Thẻ ghi nhớ: cam 18 test 1 passage 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:52 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

urban

/ˈɜːrbən/ thuộc đô thị, thành thị

2
New cards

soil-free

/ˈsɔɪl friː/ không sử dụng đất, không cần đất

3
New cards

approach

/əˈprəʊtʃ/ cách tiếp cận, phương pháp

4
New cards

agriculture

/ˈæɡrɪkʌltʃər/ nông nghiệp

5
New cards

resources

/rɪˈzɔːrsɪz/ tài nguyên, nguồn lực

6
New cards

striking

/ˈstraɪkɪŋ/ ấn tượng, nổi bật

7
New cards

exhibition hall

/ˌeksɪˈbɪʃən hɔːl/ khu triển lãm, phòng triển lãm

8
New cards

bear fruit

/beər fruːt/ mang lại kết quả

9
New cards

intensely flavored

/ɪnˈtensli ˈfleɪvərd/ có hương vị đậm đà

10
New cards

tubes

/tjuːbz/ ống

11
New cards

hollow

/ˈhɒləʊ/ rỗng

12
New cards

vertical burst

/ˈvɜːrtɪkəl bɜːrst/ sự bùng nổ theo chiều dọc

13
New cards

aromatic herbs

/ˌærəˈmætɪk hɜːrbz/ các loại thảo mộc thơm

14
New cards

horizontal

/ˌhɒrɪˈzɒntl/ theo chiều ngang, nằm ngang

15
New cards

experiment

/ɪkˈsperɪmənt/ thí nghiệm, thử nghiệm

16
New cards

aeroponic

/ˌeərəˈpɒnɪk/ thuộc phương pháp khí canh

17
New cards

harvest

/ˈhɑːrvɪst/ thu hoạch, vụ thu hoạch

18
New cards

constraint

/kənˈstreɪnt/ sự hạn chế, ràng buộc

19
New cards

consumption

/kənˈsʌmpʃən/ sự tiêu thụ

20
New cards

enquiry

/ɪnˈkwaɪəri/ sự hỏi thăm, yêu cầu thông tin

21
New cards

pesticide

/ˈpestɪsaɪd/ thuốc trừ sâu

22
New cards

generator

/ˈdʒenəreɪtər/ máy phát điện

23
New cards

withstand

/wɪðˈstænd/ chịu đựng, chống chịu

24
New cards

wholesalers

/ˈhəʊlseɪlərz/ những người bán buôn

25
New cards

take up

/teɪk ʌp/ chiếm (diện tích, thời gian); bắt đầu

26
New cards

disused

/dɪsˈjuːzd/ không còn được sử dụng

27
New cards

virtuous

/ˈvɜːrtʃuəs/ có đạo đức, đức hạnh

28
New cards

phenomenon

/fəˈnɒmɪnən/ hiện tượng

29
New cards

resistance

/rɪˈzɪstəns/ sự chống chịu, sự kháng cự

30
New cards

enriched with

/ɪnˈrɪtʃt wɪð/ được làm giàu, bổ sung với

31
New cards

classic

/ˈklæsɪk/ kinh điển, cổ điển

32
New cards

storage chain

/ˈstɔːrɪdʒ tʃeɪn/ chuỗi bảo quản