UNIT 8: THE MEDIA (TOPIC VOCAB)_ (30/08/26)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:50 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

deny (v)

phủ nhận

2
New cards

refuse (v)

từ chối

3
New cards

agree (v)

đồng ý

4
New cards

accept (v)

chấp nhận

5
New cards

headline (n)

tiêu đề, đề mục (bài báo)

6
New cards

heading (n)

tiêu đề (trang sách, bài văn)

7
New cards

feature (n)

bài/tiết mục đặc biệt

8
New cards

article (n)

bài báo

9
New cards

talk show (n)

chương trình tọa đàm

10
New cards

quiz show (n)

chương trình đố vui

11
New cards

game show (n)

chương trình trò chơi truyền hình

12
New cards

announcer (n)

người dẫn chương trình

13
New cards

commentator (n)

bình luận viên

14
New cards

tabloid (n)

báo lá cải

15
New cards

broadsheet (n)

báo khổ rộng

16
New cards

journalist (n)

nhà báo

17
New cards

columnist (n)

nhà báo viết chuyên mục

18
New cards

press (n)

báo chí

19
New cards

media (n)

các đơn vị truyền thông

20
New cards

programme (n)

chương trình (phát thanh hoặc truyền hình)

21
New cards

program (n)

chương trình lập trình

22
New cards

channel (n)

kênh

23
New cards

broadcast (n)

chương trình được phát sóng

24
New cards

bulletin (n)

bản tin ngắn

25
New cards

newsflash (n)

tin khẩn (ngắt ngang chương trình người khác)