1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ballet [n]
múa ba lê
band [n]
ban nhạc
beat [n]
nhịp
binge (n]
say sưa
blockbuster [n]
phim bom tấn
bookworm [n]
mọt sách
box office [np]
phòng bán vé
box-office flop [np]
thất bại phòng vé
broadcast [n/v]
phát sóng
caption (n]
chú thích
cast [n/v]
dàn diễn viên/phân vai
catchy tune [np]
giai điệu bắt tai
celebrity [n]
người nổi tiếng
chanting [n]
tụng kinh, hát thánh ca
cheer [v]
cổ vũ
choreographer [n]
biên đạo múa
chorus [n]
điệp khúc
cinematic [adj]
thuộc điện ảnh
cinematograph [n]
nghệ thuật quay phim
classic [n]
kinh điển
classical music [adj]
nhạc cổ điển
climax [n]
cao trào
clown [n]
chú hề
collective [adj]
tập thể, chung, tập hợp
comic [n]
truyện tranh
commercial
quảng cáo
composer [n]
nhà soạn nhạc
compose [v]
biên soạn, sáng tác
conductor [n]
nhạc trưởng
conduct [v]
chỉ đạo, tiến hành
costume [n]
trang phục
craze[n]
cơn sốt, cơn cuồng nhiệt
critic [n]
nhà phê bình
critically acclaimed [adj]
được giới phê bình khen ngợi
debut [n]
màn ra mắt
distinctive [adj]
đặc sắc, khác biệt
distinct [adj]
riêng biệt, rõ ràng
distinguished [adj]
xuất sắc
drama series ) [np]
phim truyền hình dài tập
dubbed [adj]
được lồng tiếng
duet n]
song ca
duration [n]
khoảng thời gian
editor n]
biên tập viên
edition [n]
phiên bản, ấn bản
engagement [n]
sự tương tác
episode [n]
tập phim
escapism [n]
sự chạy trốn thực tại
exhibit (v/n]
triển lãm, trưng bày/vật trưng bày, vật triển lãm
extraordinary [adj]
đặc biệt, phi thường
extravagant [adj]
xa hoa, phung phí
fanbase [n]
lượng người hâm mộ
fantasy [n]
tưởng tượng, ảo mộng
film festival [np]
liên hoan phim
folklore [n]
văn học dân gian, văn hóa dân gian
game console np]
máy chơi game
genre [n]
thể loại
gig [n]
buổi biểu diễn nhỏ
gong [n]
cái chiêng; cồng
graffiti [n]
tranh vẽ graffiti, vẽ tranh lên tường
gripping [adj]
hấp dẫn đến mức bạn không thể ngừng xem, đọc hoặc nghe
haunted [adj]
ma ám, bị ám ảnh, sợ hãi
heroine [n]
nữ anh hùng
high-pitched adj]
âm vực cao
low-pitched [adj]
âm vực thấp
hilarious [adj]
rất buồn cười/cực kỳ hài hước
iconic [adj]
mang tính biểu tượng
idolize [v]
thần tượng hóa
imaginative [adj]
giàu trí tưởng tượng
leading role [np]
vai chính
leisure [n]
thời gian rỗi
lethargic [adj]
lờ đờ, mệt mỏi
marble [n]
đá hoa
martial art [np]
võ thuật
mausoleum [n]
lăng mộ
melody [n]
giai điệu
memorabilia [n]
đồ kỷ niệm
mime [n]
kịch câm
monologue [n]
độc thoại
moon-shaped lute [n]
đàn nguyệt
moving [adj]
cảm động