unit 6 P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:24 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

ballet [n]

múa ba lê

2
New cards

band [n]

ban nhạc

3
New cards

beat [n]

nhịp

4
New cards

binge (n]

say sưa

5
New cards

blockbuster [n]

phim bom tấn

6
New cards

bookworm [n]

mọt sách

7
New cards

box office [np]

phòng bán vé

8
New cards

box-office flop [np]

thất bại phòng vé

9
New cards

broadcast [n/v]

phát sóng

10
New cards

caption (n]

chú thích

11
New cards

cast [n/v]

dàn diễn viên/phân vai

12
New cards

catchy tune [np]

giai điệu bắt tai

13
New cards

celebrity [n]

người nổi tiếng

14
New cards

chanting [n]

tụng kinh, hát thánh ca

15
New cards

cheer [v]

cổ vũ

16
New cards

choreographer [n]

biên đạo múa

17
New cards

chorus [n]

điệp khúc

18
New cards

cinematic [adj]

thuộc điện ảnh

19
New cards

cinematograph [n]

nghệ thuật quay phim

20
New cards

classic [n]

kinh điển

21
New cards

classical music [adj]

nhạc cổ điển

22
New cards

climax [n]

cao trào

23
New cards

clown [n]

chú hề

24
New cards

collective [adj]

tập thể, chung, tập hợp

25
New cards

comic [n]

truyện tranh

26
New cards

commercial

quảng cáo

27
New cards

composer [n]

nhà soạn nhạc

28
New cards

compose [v]

biên soạn, sáng tác

29
New cards

conductor [n]

nhạc trưởng

30
New cards

conduct [v]

chỉ đạo, tiến hành

31
New cards

costume [n]

trang phục

32
New cards

craze[n]

cơn sốt, cơn cuồng nhiệt

33
New cards

critic [n]

nhà phê bình

34
New cards

critically acclaimed [adj]

được giới phê bình khen ngợi

35
New cards

debut [n]

màn ra mắt

36
New cards

distinctive [adj]

đặc sắc, khác biệt

37
New cards

distinct [adj]

riêng biệt, rõ ràng

38
New cards

distinguished [adj]

xuất sắc

39
New cards

drama series ) [np]

phim truyền hình dài tập

40
New cards

dubbed [adj]

được lồng tiếng

41
New cards

duet n]

song ca

42
New cards

duration [n]

khoảng thời gian

43
New cards

editor n]

biên tập viên

44
New cards

edition [n]

phiên bản, ấn bản

45
New cards

engagement [n]

sự tương tác

46
New cards

episode [n]

tập phim

47
New cards

escapism [n]

sự chạy trốn thực tại

48
New cards

exhibit (v/n]

triển lãm, trưng bày/vật trưng bày, vật triển lãm

49
New cards

extraordinary [adj]

đặc biệt, phi thường

50
New cards

extravagant [adj]

xa hoa, phung phí

51
New cards

fanbase [n]

lượng người hâm mộ

52
New cards

fantasy [n]

tưởng tượng, ảo mộng

53
New cards

film festival [np]

liên hoan phim

54
New cards

folklore [n]

văn học dân gian, văn hóa dân gian

55
New cards

game console np]

máy chơi game

56
New cards

genre [n]

thể loại

57
New cards

gig [n]

buổi biểu diễn nhỏ

58
New cards

gong [n]

cái chiêng; cồng

59
New cards

graffiti [n]

tranh vẽ graffiti, vẽ tranh lên tường

60
New cards

gripping [adj]

hấp dẫn đến mức bạn không thể ngừng xem, đọc hoặc nghe

61
New cards

haunted [adj]

ma ám, bị ám ảnh, sợ hãi

62
New cards

heroine [n]

nữ anh hùng

63
New cards

high-pitched adj]

âm vực cao

64
New cards

low-pitched [adj]

âm vực thấp

65
New cards

hilarious [adj]

rất buồn cười/cực kỳ hài hước

66
New cards

iconic [adj]

mang tính biểu tượng

67
New cards

idolize [v]

thần tượng hóa

68
New cards

imaginative [adj]

giàu trí tưởng tượng

69
New cards

leading role [np]

vai chính

70
New cards

leisure [n]

thời gian rỗi

71
New cards

lethargic [adj]

lờ đờ, mệt mỏi

72
New cards

marble [n]

đá hoa

73
New cards

martial art [np]

võ thuật

74
New cards

mausoleum [n]

lăng mộ

75
New cards

melody [n]

giai điệu

76
New cards

memorabilia [n]

đồ kỷ niệm

77
New cards

mime [n]

kịch câm

78
New cards

monologue [n]

độc thoại

79
New cards

moon-shaped lute [n]

đàn nguyệt

80
New cards

moving [adj]

cảm động