1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forage (v)
tìm thức ăn

forestry (n)
lâm nghiệp

furrow (n)
luống cày

grazing (n)
chăn thả

graze (n)
gặm cỏ

grassland (n)
đồng cỏ

landscape (n)
phong cảnh

grove (n)
lùm cây

hay (n)
cỏ khô

hedgerow (n)
hàng rào cây

herd (n)
bầy đàn

hillside (n)
sườn đồi

homestead (n)
trang trại gia đình

irrigation (n)
tưới tiêu

isolation (n)
sự cô lập

livestock (n)
vật nuôi

meadow (n)
đồng cỏ hoa

mill (n)
Cối xay

moor (n)
đồng hoang

mud (n)
bùn

orchard (n)
vườn cây ăn quả

pasture (n)
đồng cỏ chăn thả

pastureland (n)
đồng cỏ chăn gia súc

peasant (n)
nông dân

plough (v)
cày ruộng

poultry (n)
gia cầm

prairie (n)
thảo nguyên

reaping (n)
sự gặt hái, mùa thu hoạch

reservoir (n)
hồ chứa nước

ridge (n)
sườn núi
