Cam 20 Test 4 | Passage 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:14 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

2
New cards

industrial times /ɪnˈdʌstriəl taɪmz/

thời kỳ công nghiệp; giai đoạn kể từ khi công nghiệp hóa bắt đầu

3
New cards

forecasting that /ˈfɔːrˌkæstɪŋ ðæt/

dự báo rằng

4
New cards

ice caps /ˈaɪs ˌkæps/

các chỏm băng ở vùng cực

5
New cards

melt /melt/

tan chảy

6
New cards

extreme /ɪkˈstriːm/

cực đoan; đặc biệt nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt

7
New cards

thriving /ˈθraɪvɪŋ/

đang phát triển mạnh mẽ; đang đạt được nhiều tiến triển

8
New cards

seawater /ˈsiːˌwɔːtər/

nước biển

9
New cards

breaching /ˈbriːtʃɪŋ/

tràn qua hoặc phá vỡ một hàng rào bảo vệ

10
New cards

seeping /ˈsiːpɪŋ/

thấm hoặc rò rỉ từ từ qua các khe nhỏ

11
New cards

vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/

dễ bị tổn thương hoặc chịu thiệt hại

12
New cards

elevation work /ˌeləˈveɪʃən wɜːrk/

công việc nâng cao độ cao của đường hoặc công trình

13
New cards

ambitious /æmˈbɪʃəs/

đầy tham vọng; có quy mô hoặc mục tiêu lớn

14
New cards

much-needed storm-water-management programme /ˌmʌtʃ ˈniːdɪd ˈstɔːrm ˌwɔːtər ˌmænɪdʒmənt ˈproʊɡræm/

chương trình quản lý nước mưa rất cần thiết

15
New cards

adaptations /ˌædæpˈteɪʃənz/

các biện pháp hoặc thay đổi nhằm thích ứng với điều kiện mới

16
New cards

mitigation /ˌmɪtəˈɡeɪʃən/

sự giảm nhẹ; các biện pháp làm giảm mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu

17
New cards

overlooked /ˌoʊvərˈlʊkt/

bị bỏ qua; không được chú ý hoặc xem xét đầy đủ

18
New cards

sustainability coordinator /səˌsteɪnəˈbɪləti koʊˈɔːrdəˌneɪtər/

điều phối viên phụ trách phát triển bền vững

19
New cards

staple /ˈsteɪpəl/

chủ yếu; cơ bản và được sử dụng phổ biến

20
New cards

coastal communities /ˈkoʊstəl kəˈmjuːnətiz/

các cộng đồng sinh sống ở vùng ven biển

21
New cards

soft, muddy northern shores /sɔːft ˈmʌdi ˈnɔːrðərn ʃɔːrz/

những bờ biển phía bắc có nền đất mềm và lầy lội

22
New cards

collapse /kəˈlæps/

sụp đổ; mất khả năng đứng vững

23
New cards

exacerbating coastal erosion /ɪɡˈzæsərˌbeɪtɪŋ ˈkoʊstəl ɪˈroʊʒən/

làm trầm trọng thêm tình trạng xói mòn bờ biển

24
New cards

mangroves /ˈmæŋɡroʊvz/

cây hoặc rừng ngập mặn

25
New cards

shrubs /ʃrʌbz/

cây bụi

26
New cards

trapping sediment /ˈtræpɪŋ ˈsedəmənt/

giữ lại trầm tích

27
New cards

elevating /ˈeləˌveɪtɪŋ/

nâng cao; làm tăng độ cao

28
New cards

dampening /ˈdæmpənɪŋ/

làm giảm hoặc làm suy yếu

29
New cards

tidal currents /ˈtaɪdəl ˈkɜːrənts/

các dòng chảy do thủy triều tạo ra

30
New cards

not-for-profit organisation /ˌnɑːt fər ˈprɑːfɪt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

tổ chức phi lợi nhuận

31
New cards

majority of mangrove-planting projects /məˈdʒɔːrəti əv ˈmæŋɡroʊv ˌplæntɪŋ ˈprɑːdʒekts/

phần lớn các dự án trồng rừng ngập mặn

32
New cards

approach /əˈproʊtʃ/

cách tiếp cận; phương pháp giải quyết một vấn đề

33
New cards

semi-permeable dams /ˌsemi ˈpɜːrmiəbəl dæmz/

các đập bán thấm, cho phép một phần nước hoặc vật chất đi qua

34
New cards

bamboo poles /bæmˈbuː poʊlz/

các cọc hoặc thân tre

35
New cards

brushwood /ˈbrʌʃˌwʊd/

cành cây và bụi cây nhỏ dùng làm vật liệu

36
New cards

mimic /ˈmɪmɪk/

mô phỏng; bắt chước chức năng hoặc đặc điểm của

37
New cards

mangrove roots /ˈmæŋɡroʊv ruːts/

rễ cây ngập mặn

38
New cards

moderate /ˈmɑːdərət/

vừa phải; ở mức trung bình, không quá lớn

39
New cards

subsidence /səbˈsaɪdəns/

sự sụt lún của mặt đất

40
New cards

infrastructure /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/

cơ sở hạ tầng

41
New cards

multifunctional approaches /ˌmʌltiˈfʌŋkʃənəl əˈproʊtʃɪz/

các cách tiếp cận đa chức năng, giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu

42
New cards

embed /ɪmˈbed/

lồng ghép hoặc tích hợp chặt chẽ vào

43
New cards

decision-makers /dɪˈsɪʒən ˌmeɪkərz/

những người có quyền đưa ra quyết định

44
New cards

floodwaters /ˈflʌdˌwɔːtərz/

nước lũ

45
New cards

fields /fiːldz/

các cánh đồng

46
New cards

stilts /stɪlts/

các cột hoặc cọc dùng để nâng đỡ công trình khỏi mặt đất

47
New cards

float /floʊt/

nổi trên mặt nước

48
New cards

a not-for-profit organisation /ə ˌnɑːt fər ˈprɑːfɪt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

một tổ chức phi lợi nhuận

49
New cards

retrofitting /ˈretroʊˌfɪtɪŋ/

cải tạo hoặc lắp đặt thêm thiết bị cho công trình hiện có

50
New cards

amphibious /æmˈfɪbiəs/

lưỡng cư; có thể ở trên mặt đất và nổi lên khi nước dâng

51
New cards

on the tip of everybody's tongue /ɑːn ðə tɪp əv ˈevriˌbɑːdiz tʌŋ/

được mọi người nhắc đến hoặc bàn luận rộng rãi

52
New cards

building's foundations /ˈbɪldɪŋz faʊnˈdeɪʃənz/

phần nền móng của một tòa nhà

53
New cards

amphibious /æmˈfɪbiəs/

lưỡng cư; có khả năng nổi khi nước dâng và trở lại vị trí cũ khi nước rút

54
New cards

sensitively adapted /ˈsensətɪvli əˈdæptɪd/

được điều chỉnh một cách tinh tế và phù hợp với nhu cầu văn hóa

55
New cards

vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/

dễ bị tổn thương hoặc chịu tác động tiêu cực

56
New cards

floodplains /ˈflʌdˌpleɪnz/

các đồng bằng ngập lũ

57
New cards

coastal belt /ˈkoʊstəl belt/

dải hoặc khu vực ven biển

58
New cards

salinity /səˈlɪnəti/

độ mặn; hàm lượng muối trong đất hoặc nước

59
New cards

cultivating /ˈkʌltəˌveɪtɪŋ/

canh tác; trồng và chăm sóc cây

60
New cards

crops /krɑːps/

cây trồng; nông sản được gieo trồng

61
New cards

cabbage /ˈkæbɪdʒ/

bắp cải

62
New cards

beetroot /ˈbiːtˌruːt/

củ dền

63
New cards

salty soil /ˈsɔːlti sɔɪl/

đất có độ mặn cao; đất nhiễm mặn

64
New cards

visible /ˈvɪzəbəl/

rõ ràng, dễ nhận thấy

65
New cards

barren plot of land /ˈberən plɑːt əv lænd/

mảnh đất cằn cỗi, không có hoặc hầu như không có cây cối

66
New cards

saline /ˈseɪˌlaɪn/

có tính mặn; liên quan đến đất hoặc nước chứa nhiều muối

67
New cards

harvests /ˈhɑːrvɪsts/

các vụ thu hoạch

68
New cards

chief sustainability officer /tʃiːf səˌsteɪnəˈbɪləti ˈɔːfɪsər/

giám đốc hoặc người phụ trách cao nhất về phát triển bền vững

69
New cards

canopy /ˈkænəpi/

tán cây; lớp cành và lá phía trên của cây

70
New cards

light-grey, light-reflecting coating /ˌlaɪt ˈɡreɪ ˌlaɪt rɪˈflektɪŋ ˈkoʊtɪŋ/

lớp phủ màu xám nhạt có khả năng phản xạ ánh sáng

71
New cards

pale crescent /peɪl ˈkresənt/

hình lưỡi liềm có màu nhạt

72
New cards

thermal /ˈθɜːrməl/

thuộc nhiệt; dùng để thể hiện hoặc đo nhiệt độ

73
New cards

prediction = scientists forecasting

dự báo