globalisation extra1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:30 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

reliable internet connections /rɪˈlaɪəbəl ˈɪntənet kəˈnekʃənz/ | have reliable internet connections, access reliable internet connections

kết nối Internet ổn định | có kết nối Internet ổn định; có quyền tiếp cận kết nối Internet ổn định

2
New cards

concern /kənˈsɜːn/ | raise concerns about, a major concern

mối lo ngại; sự quan tâm | làm dấy lên lo ngại về; một mối lo ngại lớn

3
New cards

westernization /ˌwestənaɪˈzeɪʃən/ | cultural westernization, the effects of westernization

sự Tây phương hóa | sự Tây phương hóa về văn hóa; những ảnh hưởng của sự Tây phương hóa

4
New cards

educational institution /ˌedʒəˈkeɪʃənəl ˌɪnstɪˈtjuːʃən/ | higher educational institutions, attend an educational institution

cơ sở giáo dục | các cơ sở giáo dục bậc cao; theo học tại một cơ sở giáo dục

5
New cards

strategy /ˈstrætədʒi/ | develop a strategy, an effective strategy

chiến lược | xây dựng một chiến lược; một chiến lược hiệu quả

6
New cards

emphasis on /ˈemfəsɪs ɒn/ | place emphasis on, put emphasis on

sự nhấn mạnh vào | đặt sự chú trọng vào; nhấn mạnh vào

7
New cards

understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ | gain a better understanding of, have an understanding of

sự hiểu biết | hiểu rõ hơn về; có sự hiểu biết về

8
New cards

leave somebody behind /liːv ˈsʌmbədi bɪˈhaɪnd/ | leave students behind, be left behind

khiến ai bị tụt lại phía sau | khiến học sinh bị tụt lại; bị bỏ lại phía sau

9
New cards

a school leaver /ə ˈskuːl ˌliːvə(r)/ | a recent school leaver, opportunities for school leavers

người vừa rời trường phổ thông | người mới tốt nghiệp phổ thông; cơ hội dành cho người vừa rời trường

10
New cards

apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/ | complete an apprenticeship, start an apprenticeship

chương trình học nghề; quá trình học nghề | hoàn thành chương trình học nghề; bắt đầu học nghề

11
New cards

expert /ˈekspɜːt/ | an expert in, seek expert advice

chuyên gia | chuyên gia trong lĩnh vực; tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia

12
New cards

trade /treɪd/ | learn a trade, a skilled trade

nghề chuyên môn; nghề thủ công | học một nghề; một nghề đòi hỏi kỹ năng

13
New cards

work-based subjects /ˈwɜːk beɪst ˈsʌbdʒɪkts/ | study work-based subjects, focus on work-based subjects

các môn học gắn với công việc thực tế | học các môn thực hành nghề nghiệp; tập trung vào các môn học gắn với công việc

14
New cards

academic /ˌækəˈdemɪk/ | academic subjects, academic qualifications, academic performance

thuộc về học thuật | các môn học thuật; bằng cấp học thuật; thành tích học tập

15
New cards

vocational qualification /vəʊˈkeɪʃənəl ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | obtain a vocational qualification, gain vocational qualifications

bằng cấp nghề | đạt được bằng cấp nghề; có được các bằng cấp nghề

16
New cards

certificate /səˈtɪfɪkət/ | obtain a certificate, receive a certificate

chứng chỉ; giấy chứng nhận | đạt được chứng chỉ; nhận chứng chỉ

17
New cards

specialized qualification /ˈspeʃəlaɪzd ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | obtain a specialized qualification, require specialized qualifications

bằng cấp chuyên môn | đạt được bằng cấp chuyên môn; yêu cầu bằng cấp chuyên môn

18
New cards

Master's level /ˈmɑːstəz ˌlevəl/ | study at Master's level, a Master's-level qualification

trình độ bậc thạc sĩ | học ở bậc thạc sĩ; bằng cấp trình độ thạc sĩ

19
New cards

doctorate level /ˈdɒktərət ˌlevəl/ | study at doctorate level, progress to doctorate level

trình độ bậc tiến sĩ | học ở bậc tiến sĩ; học tiếp lên bậc tiến sĩ

20
New cards

tutor /ˈtjuːtə(r)/ | a private tutor, work with a tutor

gia sư; người hướng dẫn học tập | gia sư riêng; học cùng/làm việc với gia sư

21
New cards

mentor /ˈmentɔː(r)/ | act as a mentor, find a mentor

người cố vấn; người hướng dẫn | đóng vai trò người cố vấn; tìm một người cố vấn

22
New cards

field /fiːld/ | work in a particular field, a field of study

lĩnh vực | làm việc trong một lĩnh vực cụ thể; lĩnh vực nghiên cứu/học tập

23
New cards

career /kəˈrɪə(r)/ | pursue a career, build a career, choose a career

sự nghiệp | theo đuổi một sự nghiệp; xây dựng sự nghiệp; lựa chọn nghề nghiệp

24
New cards

lecturer /ˈlektʃərə(r)/ | a university lecturer, work as a lecturer

giảng viên | giảng viên đại học; làm việc với tư cách là giảng viên

25
New cards
globalisation /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ | economic globalisation, the effects of globalisation
sự toàn cầu hóa | toàn cầu hóa kinh tế; những ảnh hưởng của toàn cầu hóa
26
New cards
aspect /ˈæspekt/ | an important aspect of, various aspects of
khía cạnh | một khía cạnh quan trọng của; các khía cạnh khác nhau của
27
New cards
area /ˈeəriə/ | an area of study, a particular area
lĩnh vực; khu vực | một lĩnh vực học tập; một lĩnh vực cụ thể
28
New cards
distance learning /ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/ | distance learning courses, study through distance learning
học từ xa | các khóa học từ xa; học thông qua hình thức học từ xa
29
New cards
blended learning /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | a blended learning approach, blended learning environment
học tập kết hợp | phương pháp học tập kết hợp; môi trường học tập kết hợp
30
New cards
via email /ˌvaɪə ˈiːmeɪl/ | contact somebody via email, send something via email
qua email | liên hệ với ai qua email; gửi thứ gì qua email
31
New cards
lifelong learning /ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | promote lifelong learning, opportunities for lifelong learning
học tập suốt đời | thúc đẩy việc học tập suốt đời; cơ hội học tập suốt đời
32
New cards
retirement /rɪˈtaɪəmənt/ | after retirement, reach retirement age
sự nghỉ hưu | sau khi nghỉ hưu; đến tuổi nghỉ hưu
33
New cards
webinar /ˈwebɪnɑː(r)/ | attend a webinar, host a webinar
hội thảo trực tuyến | tham dự một hội thảo trực tuyến; tổ chức một hội thảo trực tuyến
34
New cards
online seminar /ˌɒnlaɪn ˈsemɪnɑː(r)/ | attend an online seminar, join an online seminar
hội thảo trực tuyến | tham dự một hội thảo trực tuyến; tham gia một hội thảo trực tuyến
35
New cards
do something later in life /duː ˈsʌmθɪŋ ˈleɪtə(r) ɪn laɪf/ | go back to university later in life, change careers later in life
làm điều gì đó ở giai đoạn sau của cuộc đời | quay lại trường đại học khi lớn tuổi hơn; thay đổi nghề nghiệp ở giai đoạn sau của cuộc đời
36
New cards
get a qualification /ɡet ə ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | get a professional qualification, get an academic qualification
đạt được bằng cấp/chứng chỉ | đạt được bằng cấp chuyên môn; đạt được bằng cấp học thuật
37
New cards
disrupt family life /dɪsˈrʌpt ˈfæməli laɪf/ | seriously disrupt family life, work can disrupt family life
làm xáo trộn cuộc sống gia đình | làm xáo trộn nghiêm trọng cuộc sống gia đình; công việc có thể làm xáo trộn cuộc sống gia đình
38
New cards
benefit from something /ˈbenɪfɪt frəm ˈsʌmθɪŋ/ | greatly benefit from, benefit from education
hưởng lợi từ điều gì | hưởng lợi rất nhiều từ; hưởng lợi từ giáo dục
39
New cards
an internationally recognized degree /ən ˌɪntəˈnæʃənəli ˈrekəɡnaɪzd dɪˈɡriː/ | obtain an internationally recognized degree, hold an internationally recognized degree
một bằng cấp được công nhận quốc tế | đạt được bằng cấp được công nhận quốc tế; sở hữu bằng cấp được công nhận quốc tế
40
New cards
world-class degrees /ˌwɜːld ˈklɑːs dɪˈɡriːz/ | offer world-class degrees, earn a world-class degree
những bằng cấp đẳng cấp thế giới | cung cấp bằng cấp đẳng cấp thế giới; đạt được bằng cấp đẳng cấp thế giới
41
New cards
have access to /hæv ˈækses tuː/ | have access to education, have access to resources
có quyền/cơ hội tiếp cận | có quyền tiếp cận giáo dục; có quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên
42
New cards
enrich /ɪnˈrɪtʃ/ | enrich someone's life, enrich learning experiences
làm phong phú, làm giàu thêm | làm phong phú cuộc sống của ai; làm phong phú trải nghiệm học tập
43
New cards
the elite /ði eɪˈliːt/ | the political elite, the educational elite
tầng lớp tinh hoa/ưu tú | tầng lớp tinh hoa chính trị; tầng lớp tinh hoa giáo dục