1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Les membres d'une famille (n. m. pl.)
các thành viên trong gia đình (The members of a family)
họ hàng gần (Close relatives / parents)
họ hàng xa (Distant relatives / parents)
ông bà bên ngoại / bên nội (Maternal / Paternal grandparents)
anh/em trai, chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (Half-brother / Half-sister)
bố dượng / bố chồng, bố vợ (Stepfather / Father-in-law)
mẹ kế / mẹ chồng, mẹ vợ (Stepmother / Mother-in-law)
con rể / con trai riêng của vợ/chồng (Son-in-law / Stepson)
con dâu / con gái riêng của vợ/chồng (Daughter-in-law / Stepdaughter)
bố mẹ chồng, vợ / bố mẹ kế (Parents-in-law)
anh/chị lớn, con cả, con trưởng (Eldest / Older)
em kế, con thứ (Younger / Cadet)
chị em sinh đôi / anh em sinh đôi (Twin sisters / brothers)
sinh đôi cùng trứng (Identical twins)
những đứa trẻ sinh đôi (The twins)
sinh đôi khác trứng (Fraternal twins / False twins)
trẻ mồ côi (An orphan)
đang hẹn hò, đang là một đôi (To be in a couple)
người bạn đời, bạn trai/gái chung sống (The companion / partner)
cưới, kết hôn (To espouse / To marry)
người chồng / người vợ (The spouse)
mang thai, có bầu (To be pregnant / with child)
lại mang thai, có bầu lần nữa (To fall pregnant again)
sinh con (To give birth)
nhận nuôi (To adopt)
cha mẹ nuôi (Adoptive parents / Foster parents)
cha mẹ ruột / đẻ (The biological parents)
giáo dục, nuôi dạy (To educate / To elevate - raise)
mẹ/bố nội trợ (Stay-at-home mother/father)