HSK5 23 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

尽管

jǐnguǎn: cho dù, mặc dù - 尽管妈妈表示 (Mặc dù mẹ nói)

2
New cards

说了算

shuōlesuàn: có quyết định cuối cùng, là người quyết định - 妈妈说了算 (Mẹ quyết định)

3
New cards

竟然

jìngrán: mà lại, lại (thể hiện sự ngạc nhiên) - 竟然违反了 (Lại vi phạm)

4
New cards

主见

zhǔjiàn: chủ kiến, ý kiến riêng - 有自己的主见 (Có ý kiến riêng của mình)

5
New cards

甘于

gānyú: chịu, đành chịu, cam tâm - 不再甘于 (Không còn cam tâm)

6
New cards

逃课

táokè: trốn học - 逃课去 (Trốn học đi)

7
New cards

欧盟

Ōuméng: Liên minh châu Âu (EU) - 欧盟商会 (Phòng thương mại EU)

8
New cards

商会

shānghuì: phòng thương mại - 欧盟商会 (Phòng thương mại EU)

9
New cards

鸡尾酒

jīwěijiǔ: rượu cocktail - 鸡尾酒会 (Tiệc cocktail)

10
New cards

pào: ngâm, lê la, đi chơi thường xuyên (ở đâu đó) - 泡酒吧 (Thường xuyên đi bar)

11
New cards

学生会

xuéshēnghuì: hội sinh viên - 学生会主席 (Chủ tịch hội sinh viên)

12
New cards

保送

bǎosòng: tuyển thẳng (không qua thi tuyển) - 保送研究生 (Tuyển thẳng cao học)

13
New cards

研究生

yánjiūshēng: nghiên cứu sinh, học viên cao học - 念研究生 (Học cao học)

14
New cards

牛津大学

Niújīn Dàxué: Đại học Oxford - 选择牛津大学 (Chọn Đại học Oxford)

15
New cards

风筝

fēngzheng: con diều - 风筝越飞越高 (Con diều bay càng lúc càng cao)

16
New cards

洛杉矶

Luòshānjī: thành phố Los Angeles - 去洛杉矶 (Đi Los Angeles)

17
New cards

身份

shēnfen: thân phận, vị trí - 某种身份 (Một loại thân phận nào đó)

18
New cards

dào: trái lại, ngược lại - 自己倒像女儿 (Bản thân ngược lại giống con gái)

19
New cards

最初

zuìchū: ban đầu, lúc đầu - 最初不敢去 (Ban đầu không dám đi)

20
New cards

独自

dúzì: một mình, tự mình - 独自 đi (Tự mình đi)

21
New cards

横穿

héngchuān: băng qua, xuyên qua - 横穿美国 (Băng qua nước Mỹ)

22
New cards

母女俩

mǔnǚ liǎ: hai mẹ con - 母女俩 谈心 (Hai mẹ con tâm sự)

23
New cards

tǎng: nằm - 躺在沙滩上 (Nằm trên bãi cát)

24
New cards

夏威夷

Xiàwēiyí: Hawaii - 夏威夷的沙滩 (Bãi cát Hawaii)

25
New cards

谈心

tánxīn: tâm sự, trò chuyện - 母女俩谈心 (Hai mẹ con tâm sự)

26
New cards

天色

tiānsè: thời tiết, màu trời - 天色很暗 (Trời rất tối)