N4 | B33

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

にげます

trốn, chạy thoát

2
New cards

さわぎます

làm ồn, gây náo động

3
New cards

あきらめます

bỏ cuộc, từ bỏ

4
New cards

なげます

ném, quăng

5
New cards

まもります

giữ, bảo vệ; tuân thủ

6
New cards

やくそくをまもります

giữ lời hứa

7
New cards

きそくをまもります

tuân thủ quy tắc

8
New cards

はじまります

bắt đầu

9
New cards

しきがはじまります

buổi lễ bắt đầu

10
New cards

しゅっせきします

tham dự, có mặt

11
New cards

かいぎにしゅっせきします

tham dự cuộc họp

12
New cards

つたえます

nói lại, truyền đạt

13
New cards

ちゅういします

chú ý, cẩn thận

14
New cards

くるまにちゅういします

chú ý xe cộ

15
New cards

はずします

rời khỏi, tháo ra

16
New cards

せきをはずします

rời khỏi ghế

17
New cards

もどります

trở lại, quay trở lại

18
New cards

でんわがあります

có điện thoại

19
New cards

リサイクルします

tái chế

20
New cards

おきます

xảy ra

21
New cards

たすけあいます

giúp đỡ lẫn nhau

22
New cards

23
New cards

だめ

không được

24
New cards

おなじ

giống nhau

25
New cards

けいさつ

cảnh sát, sở cảnh sát

26
New cards

せき

ghế, chỗ ngồi

27
New cards

マーク

ký hiệu, dấu hiệu

28
New cards

ボール

bóng

29
New cards

しめきり

hạn chót, hạn cuối

30
New cards

きそく

quy tắc

31
New cards

きけん

nguy hiểm

32
New cards

しようきんし

cấm sử dụng

33
New cards

たちいりきんし

cấm vào

34
New cards

じょこう

chạy chậm, đi chậm

35
New cards

いりぐち

lối vào

36
New cards

でぐち

lối ra

37
New cards

ひじょうぐち

cửa thoát hiểm

38
New cards

むりょう

miễn phí

39
New cards

わりびき

giảm giá

40
New cards

のみほうだい

uống thỏa thích (trả một mức giá cố định)

41
New cards

しようちゅう

đang sử dụng

42
New cards

ぼしゅうちゅう

đang tuyển

43
New cards

ちゅう

đang ~

44
New cards

どういう

như thế nào

45
New cards

いくら

bao nhiêu; dù bao nhiêu đi nữa

46
New cards

もう

nữa (thường dùng với phủ định)

47
New cards

あと

còn ~

48
New cards

ほど

khoảng ~

49
New cards

ちゅうしゃいはん

đỗ xe sai quy định

50
New cards

ばっきん

tiền phạt

51
New cards

じしん

động đất

52
New cards

もともと

vốn là, nguyên là

53
New cards

かなしい

buồn

54
New cards

もっと

hơn, thêm nữa

55
New cards

あいさつ

chào hỏi

56
New cards

あいて

đối phương

57
New cards

きもち

tâm trạng, cảm xúc