1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adore
(v) yêu thích
Addicted
(a) nghiện
Beach game
(n) trò thể thao trên bãi biển
balance
(n) sự cân bằng
bracelet
(n) vòng đeo tay
communicate
(v) giao tiếp
community centre
(n) trung tâm văn hoá cộng đồng
craft
(n) đồ thủ công
cultural event
(n) sự kiện văn hoá
crazy + about
adj) rất thích, quá say mê
cruel
(adj) độc ác
detest
(v) căm ghét
DIY (do-it-yourself)
(n) đồ vật tự làm ra
fancy
(v) mến, thích
fold
(v) gấp, sập
be fond of
(adj) mến, thích
be keen on
(adj) say mê, ham thích
be hooked on
(a) đam mê, nghiện
keep in touch
(v) giữ liên lạc (với ai)
kit
(n) bộ đồ nghề
hang out
(v) đi chơi
join
(v) tham gia
leisure
(n) thời gian rảnh rỗi
Leisure activity
(n) hoạt động giải trí
message
(v) gửi tin nhắn
muscle
(n) cơ bắp
origami
(n) nghệ thuật gấp giấy nhật
outdoors
(adv) ngoài trời
prefer Ving to Ving
(v) thích làm gì hơn làm gì
puzzle
(n) trò giải đố
resort
(n) khu nghỉ dưỡng
snowboarding
(n) trượt tuyết bằng ván
stay in shape
giữ dáng
It's right up my street!
Đúng vị của tớ!