Thẻ ghi nhớ: KANJI MASTER N3-8 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:20 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

関わる

かかわる QUAN

liên quan, về

<p>かかわる QUAN</p><p>liên quan, về</p>
2
New cards

関所

せきしょ QUAN SỞ

Cổng

<p>せきしょ QUAN SỞ </p><p>Cổng</p>
3
New cards

玄関

げんかん HUYỀN QUAN

Sảnh trong nhà; phòng ngoài

<p>げんかん HUYỀN QUAN</p><p>Sảnh trong nhà; phòng ngoài</p>
4
New cards

関東地方

かんとうちほう QUAN ĐÔNG ĐỊA PHƯƠNG

tỉnh Kanto

<p>かんとうちほう QUAN ĐÔNG ĐỊA PHƯƠNG</p><p>tỉnh Kanto</p>
5
New cards

関心

かんしん QUAN TÂM

quan tâm

<p>かんしん QUAN TÂM</p><p>quan tâm</p>
6
New cards

係る

かかる HỆ

Liên quan; liên lụy

<p>かかる HỆ</p><p>Liên quan; liên lụy</p>
7
New cards

かかり HỆ

Nhiệm vụ,bổn phận,phụ trách

<p>かかり HỆ</p><p>Nhiệm vụ,bổn phận,phụ trách</p>
8
New cards

係員

かかりいん HỆ VIÊN

người chịu trách nhiệm

<p>かかりいん HỆ VIÊN</p><p>người chịu trách nhiệm</p>
9
New cards

関係

かんけい QUAN HỆ

Liên quan

<p>かんけい QUAN HỆ</p><p>Liên quan</p>
10
New cards

和らぐ

やわらぐ HÒA

Được nới lỏng; xả bớt; giảm bớt

Nguôi đi; dịu đi

<p>やわらぐ HÒA</p><p>Được nới lỏng; xả bớt; giảm bớt</p><p>Nguôi đi; dịu đi</p>
11
New cards

和らげる

やわらげる HÒA

Làm nguôi đi, làm dịu đi

<p>やわらげる HÒA </p><p>Làm nguôi đi, làm dịu đi</p>
12
New cards

和む

なごむ HÒA

Bình tĩnh; điềm tĩnh; nguôi đi; thư thái

<p>なごむ HÒA </p><p>Bình tĩnh; điềm tĩnh; nguôi đi; thư thái</p>
13
New cards

和やか

なごやか

ôn hòa, hòa nhã

<p>なごやか</p><p>ôn hòa, hòa nhã</p>
14
New cards

和食

わしょく HÒA THỰC

món ăn Nhật

<p>わしょく HÒA THỰC</p><p>món ăn Nhật</p>
15
New cards

和室

わしつ HÒA THẤT

Phòng kiểu nhật

<p>わしつ HÒA THẤT</p><p>Phòng kiểu nhật</p>
16
New cards

平和

へいわ BÌNH HÒA

hòa bình

<p>へいわ BÌNH HÒA</p><p>hòa bình</p>
17
New cards

和尚

おしょう HÒA THƯỢNG

hòa thượng, thầy tu

<p>おしょう HÒA THƯỢNG</p><p>hòa thượng, thầy tu</p>
18
New cards

付く

つく PHÓ

Gắn,dính,dán

<p>つく PHÓ</p><p>Gắn,dính,dán</p>
19
New cards

付ける

つける PHÓ

gắn, thêm vào

<p>つける PHÓ</p><p>gắn, thêm vào</p>
20
New cards

身に付ける

みにつける THÂN PHÓ

Học hỏi, trang bị (kiến thức), mặc (đồ, trang sức, phụ kiện)

<p>みにつける THÂN PHÓ </p><p>Học hỏi, trang bị (kiến thức), mặc (đồ, trang sức, phụ kiện)</p>
21
New cards

片付ける

かたづける PHIẾN PHÓ

dọn dẹp

<p>かたづける PHIẾN PHÓ</p><p>dọn dẹp</p>
22
New cards

受付

うけつけ THỤ PHÓ

Quầy tiếp tân

<p>うけつけ THỤ PHÓ</p><p>Quầy tiếp tân</p>
23
New cards

付近

ふきん PHÓ CẬN

gần, phụ cận

<p>ふきん PHÓ CẬN</p><p>gần, phụ cận</p>
24
New cards

むすめ NƯƠNG

con gái ( mình)

<p>むすめ NƯƠNG</p><p>con gái ( mình)</p>
25
New cards

老いる

おいる LÃO

Già,già lão

<p>おいる LÃO</p><p>Già,già lão</p>
26
New cards

老ける

ふける LÃO

Già, già bề ngoài

<p>ふける LÃO</p><p>Già, già bề ngoài</p>
27
New cards

老人

ろうじん LÃO NHÂN

người già

<p>ろうじん LÃO NHÂN </p><p>người già</p>
28
New cards

老後

ろうご LÃO HẬU

Tuổi già

<p>ろうご LÃO HẬU</p><p>Tuổi già</p>
29
New cards

敬老

けいろう KÍNH LÃO

Kính lão, tôn trọng người lớn

敬老の日

<p>けいろう KÍNH LÃO</p><p> Kính lão, tôn trọng người lớn </p><p>敬老の日</p>
30
New cards

夫婦

ふうふ PHU PHỤ

vợ chồng

<p>ふうふ PHU PHỤ</p><p>vợ chồng</p>
31
New cards

婦人

ふじん PHỤ NHÂN

Phụ nữ

<p>ふじん PHỤ NHÂN</p><p>Phụ nữ</p>
32
New cards

主婦

しゅふ CHỦ PHỤ

Nội trợ

<p>しゅふ CHỦ PHỤ</p><p>Nội trợ</p>
33
New cards

主婦業

しゅふぎょう CHỦ PHỤ NGHIỆP

Công việc nội trợ

<p>しゅふぎょう CHỦ PHỤ NGHIỆP </p><p>Công việc nội trợ</p>
34
New cards

新婦

しんぷ TÂN PHỤ

Cô dâu

<p>しんぷ TÂN PHỤ </p><p>Cô dâu</p>
35
New cards

老夫婦

ろうふうふ LÃO PHU PHỤ

Đôi vợ chồng già

<p>ろうふうふ LÃO PHU PHỤ </p><p>Đôi vợ chồng già</p>
36
New cards

せい TÍNH

họ

<p>せい TÍNH</p><p>họ</p>
37
New cards

同姓同名

どうせいどうめい ĐỒNG TÍNH ĐỒNG DANH

Cùng họ tên

38
New cards

百姓

ひゃくしょう BÁCH TÍNH

nông dân

<p>ひゃくしょう BÁCH TÍNH</p><p>nông dân</p>
39
New cards

仲良し

なかよし TRỌNG LƯƠNG

quan hệ tốt

<p>なかよし TRỌNG LƯƠNG</p><p>quan hệ tốt</p>
40
New cards

仲間

なかま TRỌNG GIAN

bạn bè, đồng nghiệp

<p>なかま TRỌNG GIAN</p><p> bạn bè, đồng nghiệp</p>
41
New cards

仲介

ちゅうかい TRỌNG GIỚI

Môi giới

<p>ちゅうかい TRỌNG GIỚI</p><p>Môi giới</p>
42
New cards

仲裁

ちゅうさい TRỌNG TÀI

Hòa giải

<p>ちゅうさい TRỌNG TÀI </p><p>Hòa giải</p>
43
New cards

仲人

なこうど TRỌNG NHÂN

người làm mối .

tay cò, tay môi giới/mai mối (bất động sản, hôn nhân...)

<p>なこうど TRỌNG NHÂN</p><p>người làm mối .</p><p>tay cò, tay môi giới/mai mối (bất động sản, hôn nhân...)</p>
44
New cards

きみ QUÂN

Em

<p>きみ QUÂN</p><p>Em</p>
45
New cards

~君

~くん QUÂN

Cậu,bé ~

46
New cards

かれ BỈ

anh ấy

<p>かれ BỈ</p><p>anh ấy</p>
47
New cards

彼女

かのじょ BỈ NỮ

Cô ấy

<p>かのじょ BỈ NỮ</p><p>Cô ấy</p>
48
New cards

彼氏

かれし BỈ THỊ

Bạn trai

<p>かれし BỈ THỊ</p><p>Bạn trai</p>
49
New cards

彼岸

ひがん BỈ NGẠN

Tuần điểm phân (xuân phân hay thu phân), bờ bên kia - 暑さ寒さも彼岸まで

50
New cards

他に

ほかに THA

khác

51
New cards

他人

たにん THA NHÂN

người khác

<p>たにん THA NHÂN</p><p>người khác</p>
52
New cards

他国

たこく THA QUỐC

Quốc gia khác; nước khác

<p>たこく THA QUỐC</p><p>Quốc gia khác; nước khác</p>
53
New cards

他社

たしゃ THA XÃ

Công ty khác

<p>たしゃ THA XÃ </p><p>Công ty khác</p>
54
New cards

他言無用

たごんむよう THA NGÔN VÔ DỤNG

Có nói thêm nữa cũng vô ích

<p>たごんむよう THA NGÔN VÔ DỤNG </p><p>Có nói thêm nữa cũng vô ích</p>
55
New cards

初め

はじめ SƠ

Lúc đầu

<p>はじめ SƠ</p><p>Lúc đầu</p>
56
New cards

初めて

はじめて SƠ

Lần đầu tiên,lần đầu

<p>はじめて SƠ</p><p> Lần đầu tiên,lần đầu</p>
57
New cards

初める

そめる SƠ

Bắt đầu

<p>そめる SƠ</p><p> Bắt đầu</p>
58
New cards

なれ初め

なれそめ

Lần đầu gặp mặt

<p>なれそめ</p><p>Lần đầu gặp mặt</p>
59
New cards

書き初め

かきぞめ THƯ SƠ

Khai bút đầu năm

60
New cards

初日の出

はつひので SƠ NHẬT XUẤT

Bình minh ngày đầu năm

<p>はつひので SƠ NHẬT XUẤT </p><p>Bình minh ngày đầu năm</p>
61
New cards

初々しい

ういういしい SƠ

Chưa quen với việc..., hồn nhiên, non nót

<p>ういういしい SƠ </p><p>Chưa quen với việc..., hồn nhiên, non nót</p>
62
New cards

初日

しょにち SƠ NHẬT

Ngày đầu tiên, ngày mở đầu

<p>しょにち SƠ NHẬT </p><p>Ngày đầu tiên, ngày mở đầu</p>
63
New cards

初雪

はつゆき SƠ TUYẾT

đợt tuyết đầu tiên

<p>はつゆき SƠ TUYẾT</p><p>đợt tuyết đầu tiên</p>
64
New cards

初心

しょしん SƠ TÂM

lính mới

<p>しょしん SƠ TÂM </p><p>lính mới</p>
65
New cards

最初

さいしょ TỐI SƠ

đầu tiên

<p>さいしょ TỐI SƠ</p><p>đầu tiên</p>
66
New cards

再び

ふたたび TÁI

lại, lại một lần nữa

<p>ふたたび TÁI</p><p>lại, lại một lần nữa</p>
67
New cards

再試験

さいしけん TÁI THÍ NGHIỆM

Buổi thi lại, Phúc khảo

<p>さいしけん TÁI THÍ NGHIỆM </p><p>Buổi thi lại, Phúc khảo</p>
68
New cards

再開

さいかい TÁI KHAI

sự bắt đầu trở lại

<p>さいかい TÁI KHAI </p><p>sự bắt đầu trở lại</p>
69
New cards

再来年

さらいねん TÁI LAI NIÊN

năm sau nữa, hai năm nữa

<p>さらいねん TÁI LAI NIÊN</p><p> năm sau nữa, hai năm nữa</p>
70
New cards

久しい

ひさしい CỬU

Lâu, hồi lâu

<p>ひさしい CỬU</p><p>Lâu, hồi lâu</p>
71
New cards

久しぶり

ひさしぶり CỬU

lâu rồi ( không gặp)

<p>ひさしぶり CỬU</p><p>lâu rồi ( không gặp)</p>
72
New cards

永久

えいきゅう VĨNH CỬU

vĩnh cửu; mãi mãi

<p>えいきゅう VĨNH CỬU</p><p>vĩnh cửu; mãi mãi</p>
73
New cards

屋久島

やくしま ỐC CỬU ĐẢO

Thành phố Yakushima

<p>やくしま ỐC CỬU ĐẢO </p><p>Thành phố Yakushima</p>
74
New cards

速達

そくたつ TỐC ĐẠT

Chuyển phát nhanh

<p>そくたつ TỐC ĐẠT</p><p>Chuyển phát nhanh</p>
75
New cards

上達

じょうたつ THƯỢNG ĐẠT

Sự tiến bộ

<p>じょうたつ THƯỢNG ĐẠT</p><p> Sự tiến bộ</p>
76
New cards

友達

ともだち HỮU ĐẠT

bạn bè

<p>ともだち HỮU ĐẠT</p><p>bạn bè</p>
77
New cards

一個

いっこ NHẤT CÁ

một cái; một cục; một viên.

<p>いっこ NHẤT CÁ</p><p>một cái; một cục; một viên.</p>
78
New cards

個室

こしつ CÁ THẤT

Phòng riêng, phòng đơn

<p>こしつ CÁ THẤT</p><p>Phòng riêng, phòng đơn</p>
79
New cards

個人的

こじんてき CÁ NHÂN ĐÍCH

Chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư

<p>こじんてき CÁ NHÂN ĐÍCH</p><p> Chủ nghĩa cá nhân; cá nhân, riêng tư</p>
80
New cards

個性

こせい CÁ TÍNH

Cá tính

<p>こせい CÁ TÍNH</p><p>Cá tính</p>
81
New cards

個性的

こせいてき CÁ TÍNH ĐÍCH

Đầy cá tính, có tính cách riêng

<p>こせいてき CÁ TÍNH ĐÍCH </p><p>Đầy cá tính, có tính cách riêng</p>
82
New cards

性質

せいしつ TÍNH CHẤT

tính chất, thuộc tính

<p>せいしつ TÍNH CHẤT</p><p>tính chất, thuộc tính</p>
83
New cards

女性

じょせい NỮ TÍNH

phụ nữ

≪=≫男性

<p>じょせい NỮ TÍNH</p><p>phụ nữ</p><p>≪=≫男性</p>
84
New cards

相性

あいしょう TƯƠNG TÍNH

Tính hợp nhau, tính tương hợp

<p>あいしょう TƯƠNG TÍNH</p><p>Tính hợp nhau, tính tương hợp</p>
85
New cards

水性

すいせい THUỶ TÍNH

dạng nước (bút nước)

<p>すいせい THUỶ TÍNH</p><p>dạng nước (bút nước)</p>
86
New cards

気性

きしょう KHÍ TÍNH

Tính tình; tâm tính; tính khí

<p>きしょう KHÍ TÍNH </p><p>Tính tình; tâm tính; tính khí</p>
87
New cards

各々

おのおの CÁC

Từng cái từng cái một

<p>おのおの CÁC</p><p>Từng cái từng cái một</p>
88
New cards

各自

かくじ CÁC TỰ

Mỗi cá nhân

<p>かくじ CÁC TỰ</p><p> Mỗi cá nhân</p>
89
New cards

各国

かっこく CÁC QUỐC

Mỗi nước

<p>かっこく CÁC QUỐC</p><p> Mỗi nước</p>
90
New cards

かく CÁCH

nhân cách; tính cách

<p>かく CÁCH </p><p>nhân cách; tính cách</p>
91
New cards

性格

せいかく TÍNH CÁCH

tính cách

<p>せいかく TÍNH CÁCH</p><p>tính cách</p>
92
New cards

失格

しっかく THẤT CÁCH

Thất Cách, Mất Quyền

<p>しっかく THẤT CÁCH</p><p>Thất Cách, Mất Quyền</p>
93
New cards

合格

ごうかく HỢP CÁCH

đỗ, trúng tuyển

<p>ごうかく HỢP CÁCH</p><p>đỗ, trúng tuyển</p>
94
New cards

祈願(する)

きがん KÌ NGUYỆN

cầu khấn, nguyện cầu

<p>きがん KÌ NGUYỆN</p><p> cầu khấn, nguyện cầu</p>
95
New cards

体格

たいかく THỂ CÁCH

Vóc dáng, thể chất

<p>たいかく THỂ CÁCH </p><p>Vóc dáng, thể chất</p>
96
New cards

格子

こうし CÁCH TỬ

lưới, hàng rào mắt cáo

<p>こうし CÁCH TỬ</p><p>lưới, hàng rào mắt cáo</p>