1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nail
(n) móng tay, móng chân
prey
(n) con mồi
attack
(v) tấn công
poison
(n) chất độc
substance
(n) chất, vật chất
harm
(v) làm hại, gây tổn hại
photographer
(n) nhiếp ảnh gia
photograph
(v) chụp ảnh
attention
(n) sự chú ý
Madagascar
(n) Madagascar
danger
(n) sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
lose
(v) mất, làm mất
trick
(v) lừa, đánh lừa
get away
(phr v) trốn thoát
mammal
(n) động vật có vú
herbivore
(n) động vật ăn cỏ
nocturnal
(adj) hoạt động về đêm
hang
(v) treo, bám
upside down
(adv) lộn ngược, úp ngược
Brazil
(n) Brazil
Bolivia
(n) Bolivia
bend
(v) uốn cong, bẻ cong
roll up
(phr v) cuộn lại
touch
(v) chạm, sờ
Venezuela
(n) Venezuela
average
(adj) trung bình, thông thường
carnivore
(n) động vật ăn thịt
waterway
(n) đường thủy, tuyến đường sông/kênh
webbed
(adj) có màng (giữa các ngón chân)
wing (n)
cánh (chim)
furry
(adj) có lông mềm
dangerous
(adj) nguy hiểm, có thể gây hại
ugly
(adj) xấu xí
tiny
(adj) rất nhỏ, tí hon
heavy
(adj) nặng
snail
(n) ốc sên
brown bear
(n) gấu nâu
amphibian
(n) động vật lưỡng cư
newspaper
(n) báo, tờ báo
natural
(adj) tự nhiên
habitat
(n) môi trường sống
beak
(n) mỏ (chim)
leather
(n) da thuộc
fin
(n) vây (cá)
fur
(n) lông (động vật)
scale
(n) vảy
skin
(n) da
dolphin
(n) cá heo
goose
(n) con ngỗng
ostrich
(n) đà điểu
calf
(n) bê, con non của bò
lay (eggs)
(v) đẻ trứng
tadpole
(n) nòng nọc
develop
(v) phát triển
lung
(n) phổi
breathe
(v) thở
poisonous
(adj) có độc, độc hại
rhinoceros
(n) tê giác
leopard
(n) báo hoa mai