Unit 6: reading + Vocab (A1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:26 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

nail

(n) móng tay, móng chân

2
New cards

prey

(n) con mồi

3
New cards

attack

(v) tấn công

4
New cards

poison

(n) chất độc

5
New cards

substance

(n) chất, vật chất

6
New cards

harm

(v) làm hại, gây tổn hại

7
New cards

photographer

(n) nhiếp ảnh gia

8
New cards

photograph

(v) chụp ảnh

9
New cards

attention

(n) sự chú ý

10
New cards

Madagascar

(n) Madagascar

11
New cards

danger

(n) sự nguy hiểm, mối nguy hiểm

12
New cards

lose

(v) mất, làm mất

13
New cards

trick

(v) lừa, đánh lừa

14
New cards

get away

(phr v) trốn thoát

15
New cards

mammal

(n) động vật có vú

16
New cards

herbivore

(n) động vật ăn cỏ

17
New cards

nocturnal

(adj) hoạt động về đêm

18
New cards

hang

(v) treo, bám

19
New cards

upside down

(adv) lộn ngược, úp ngược

20
New cards

Brazil

(n) Brazil

21
New cards

Bolivia

(n) Bolivia

22
New cards

bend

(v) uốn cong, bẻ cong

23
New cards

roll up

(phr v) cuộn lại

24
New cards

touch

(v) chạm, sờ

25
New cards

Venezuela

(n) Venezuela

26
New cards

average

(adj) trung bình, thông thường

27
New cards

carnivore

(n) động vật ăn thịt

28
New cards

waterway

(n) đường thủy, tuyến đường sông/kênh

29
New cards

webbed

(adj) có màng (giữa các ngón chân)

30
New cards

wing (n)

cánh (chim)

31
New cards

furry

(adj) có lông mềm

32
New cards

dangerous

(adj) nguy hiểm, có thể gây hại

33
New cards

ugly

(adj) xấu xí

34
New cards

tiny

(adj) rất nhỏ, tí hon

35
New cards

heavy

(adj) nặng

36
New cards

snail

(n) ốc sên

37
New cards

brown bear

(n) gấu nâu

38
New cards

amphibian

(n) động vật lưỡng cư

39
New cards

newspaper

(n) báo, tờ báo

40
New cards

natural

(adj) tự nhiên

41
New cards

habitat

(n) môi trường sống

42
New cards

beak

(n) mỏ (chim)

43
New cards

leather

(n) da thuộc

44
New cards

fin

(n) vây (cá)

45
New cards

fur

(n) lông (động vật)

46
New cards

scale

(n) vảy

47
New cards

skin

(n) da

48
New cards

dolphin

(n) cá heo

49
New cards

goose

(n) con ngỗng

50
New cards

ostrich

(n) đà điểu

51
New cards

calf

(n) bê, con non của bò

52
New cards

lay (eggs)

(v) đẻ trứng

53
New cards

tadpole

(n) nòng nọc

54
New cards

develop

(v) phát triển

55
New cards

lung

(n) phổi

56
New cards

breathe

(v) thở

57
New cards

poisonous

(adj) có độc, độc hại

58
New cards

rhinoceros

(n) tê giác

59
New cards

leopard

(n) báo hoa mai