1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
국제전화
điện thoại quốc tế
시외전화
điện thoại liên tỉnh
시내전화
điện thoại nội hạt
국가 번호
mã quốc gia
지역 번호
mã khu vực
통화하다
nói chuyện qua điện thoại
통화 중이다
điện thoại bận, đang bận máy
자리에 없다/ 자리에 안 계시다
không có trong văn phòng
연결하다
kết nối
메시지를 남기다
để lại tin nhắn
번호를 누르다
bấm số
* 별표
phím sao
# 우물 정자
phím thăng
문자 메시지가 오다
có tin nhắn
문자 메시지를 보내다
gửi tin nhắn
전화기를 끄다
tắt điện thoại
진동으로 하다
để chế độ rung
배터리가 나가다
hết pin