1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A press conference (/ə prɛs ˈkɑnfərəns/)
(n) Họp báo
Accounting (/əˈkaʊntɪŋ/)
(n) Kế toán
Accuse ...of (/əˈkjuːz/)
(v) Đổ lỗi cho ai
Announce (/əˈnaʊns/)
(v) Thông báo
Apologize for (/əˈɑləˌʤaɪz fɔr/)
(v) Xin lỗi
Assembly plant (/əˈsɛmbli plænt/)
(n) Nhà máy lắp ráp
Attach (/əˈtæʧ/)
(v) Đính kèm
Automobile (/ˈɔːtəməbiːl/)
(n) Ô tô
Blueprint (/ˈbluˌprɪnt/)
(n) Bản vẽ thiết kế
Cancellation (/ˌkænsəˈleɪʃən/)
(n) Sự hủy bỏ
Charge (/ʧɑrʤ/)
(v) Trả phí
Conduct (/ˈkɑndʌkt/)
(v) Thực hiện
Conference room (/ˈkɑnfərəns rum/)
(n) Phòng họp
Construct (/kənˈstrʌkt/)
(v) Xây dựng
Convene (/kənˈvin/)
(v) Hội họp
Consecutive (/kənˈsekjətɪv/)
(adj) Liên tiếp
Deal with (/dil wɪð/)
(v) Xử lý, giải quyết
Department (/dɪˈpɑrtmənt/)
(n) Phòng ban
Director (/dəˈrɛktər/)
(n) Giám đốc
Encouragement (/ɛnˈkɜrɪʤmənt/)
(n) Sự khuyến khích
Exhibition (/ˌeksɪˈbɪʃn/)
(n) Cuộc triển lãm
Facilities (/fəˈsɪlətiz/)
(n) Cơ sở vật chất
Faulty (/ˈfɔlti/)
(adj) Bị lỗi
Funding (/ˈfʌndɪŋ/)
(n) Quỹ
Hands-on (/ˌhændz ˈɑːn/)
(adj) Thực hành
Inconvenience (/ˌɪnkənˈvinjəns/)
(n) Sự bất tiện
Inspect (/ɪnˈspɛkt/)
(v) Kiểm tra
Local resident (/ˈloʊkəl ˈrɛzɪdənt/)
(n) Người dân địa phương
Manufacture (/ˌmænjəˈfækʧər/)
(n) Sản xuất
Orientation (/ˌɔriɛnˈteɪʃən/)
(n) Sự định hướng
Payroll (/ˈpeɪˌroʊl/)
(n) Lương, bảng lương
Personnel (/ˌpɜrsəˈnɛl/)
(n) Nhân sự
Play an important role (/pleɪ (ən ɪmˈpɔrtənt roʊl)/)
(v) Đóng một vai trò quan trọng
President (/ˈprɛzəˌdɛnt/)
(n) Chủ tịch
Promote (/prəˈmoʊt/)
(v) Thăng chức, thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá
Proposal (/prəˈpoʊzəl/)
(n) Đề xuất, kiến nghị
Replace (/rɪˈpleɪs/)
thay thế
Renew
(v) Gia hạn
Accept
(v) Đồng ý, chấp thuận
Renowned (/rɪˈnaʊnd/)
(adj) Nổi tiếng
Registration (/ˌredʒɪˈstreɪʃn/)
(n) Sự đăng ký
Session (/ˈseʃ.ən/)
(n) phiên họp
Supervisor (/ˈsu·pərˌvɑɪ·zər/)
người giám sát
Terms and conditions (/tɜrmz ənd kənˈdɪʃənz/)
(n) Điều khoản và điều kiện
contractor (/ˈkɑːnˌtræktər/)
(n) nhà thầu
provision (/prəˈvɪʒən/)
(n) điều khoản
expire (/ɪkˈspaɪr/)
(v) hết hạn
terminate (/ˈtɜrmɪˌneɪt/)
(v) chấm dứt
agreement (/əˈɡriːmənt/)
(n) thỏa thuận
comply with (/kəmˈplaɪ wɪð/)
(v) tuân thủ
violate (/ˈvaɪəˌleɪt/)
(v) vi phạm
party (/ˈpɑrti/)
(n) bên (đề cập các bên trong hợp đồng)