1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anxious (adj)
/ˈæŋkʃəs/ lo lắng
ascertain (v)
/ˌæsərˈteɪn/ xác định, chắc chắn
assume (v)
/əˈsuːm/ đảm đương, gánh vác
decade (v)
/ˈdekeɪd/ thập kỷ
examine (v)
/ɪɡˈzæmɪn/ khảo sát
experiment (n, v)
/ɪkˈsperɪmənt/ làm thí nghiệm (v), cuộc thử nghiệm (n)
logical (adj)
/ˈlɑːdʒɪkl/ hợp lý
research (n, v)
/rɪˈsɜːrtʃ/ nghiên cứu (v)việc nghiên cứu (n)
responsibility (n)
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ trách nhiệm, bổn phận
solve (v)
/sɑːlv/ giải quyết
supervisor (n)
/ˈsupərˌvaɪzər/ người giám sát