1/39
READING PASSAGE 1 WEEK 3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
target
(v) nhắm tới hướng đến
fish hook
lưỡi câu cá
make a splash
tạo nên ảnh hưởng đáng kể
manipulate metal
chế tác từ kim loại
fibrous material
vật liệu dạng sợi
fishing gear
dụng cụ đánh bắt cá
malleable
(adj) có tính dẻo
cabbage tree
cây bắp cải
doubtful efficacy
hiệu quả đáng ngờ
clumsy
( adj) thô kệch
affair (= problem)
vấn đề
account
(n) ghi chép, tường thuật
chiefly
(adv) chủ yếu
a matter of function
mục đích sử dụng
catch the jaw
móc vào hàm
poke a hole through
đâm thủng
stout point
điểm chắc chắn
stout
(adj) chắc chắn, bền chặt
sapling
cây non
harden
(v) làm cứng
securely lash to
buộc chặt vào
groove
(n) rãnh
breadth
chiều rộng, chiều ngang
feather
(n) lông vũ
albatross
(n) chim hải âu
slender
(adj) mảnh, thon
decompose
(v) phân hủy
discard
(v) vứt bỏ
cultural revitalization
sự phục hưng văn hóa
flax component
sợi lanh
fall out of favor
ko còn dc ưa chuộng
forged = counterfeit
(adj) giả mạo, giả tạo
replica
(n) bản sao
forgery
(n) hàng giả
commission
(n) đặt làm
rudimentary
(adj) sơ sài, thô sơ
complement
(v) bổ sung cho
forge = counterfeit
(adj) giả mạo, giả tạo
counterfeit goods
hàng giả
embed itself in
cắm sâu vào