1/94
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
베트남
Việt Nam
한국
Hàn Quốc
중국
Trung Quốc
일본
Nhật Bản
미국
Mỹ / Hoa Kỳ
영국
Anh
프랑스
Pháp
독일
Đức
캐나다
Canada
호주
Úc
인도
Ấn Độ
말레이시아
Malaysia
태국
Thái Lan
몽골
Mông Cổ
필리핀
Philippines
러시아
Nga
직업
Nghề nghiệp
학생
Học sinh
대학생
Sinh viên
선생님
Giáo viên
의사
Bác sĩ
간호사
Y tá
약사
Dược sĩ
회사원
Nhân viên công ty
사무원
Nhân viên văn phòng
공무원
Công chức
경찰
Cảnh sát
가수
Ca sĩ
은행원
Nhân viên ngân hàng
운전기사
Tài xế
주부
Nội trợ
관광 가이드
hướng dẫn viên du lịch
안녕하십니까?
Xin chào [Rất trang trọng]
안녕하세요?
Xin chào [Phổ biến nhất, lịch sự]
안녕히 가세요.
Tạm biệt người đi.
안녕히 계세요.
Tạm biệt người ở lại.
처음 뵙겠습니다.
Rất hân hạnh (được gặp anh/chị lần đầu.)
반갑습니다.
Rất vui / hân hạnh được gặp bạn.
이름
tên
요리사
đầu bếp
국어국문학과
Khoa Ngữ văn
국적
Quốc tịch
대학교
Trường đại học
보기
Mẫu, ví dụ
은행
Ngân hàng
이메일
Email, thư điện tử
전화
Điện thoại
학과
Khoa / bộ môn
학번
Mã số sinh viên
학생증
Thẻ sinh viên
한국어과
Khoa Hàn ngữ
교실
phòng học
도서관
thư viện
식당
nhà ăn, nhà hàng
호텔
khách sạn
극장
nhà hát, rạp chiếu phim
우체국
bưu điện
병원
bệnh viện
은행
ngân hàng
백화점
cửa hàng bách hóa
약국
hiệu thuốc, nhà thuốc
시장
chợ
사무실
văn phòng
강의실
phòng học / giảng đường
교실
phòng học
화장실
nhà vệ sinh
휴게실
phòng nghỉ
랩실 (어학실)
phòng lab
동아리방
phòng câu lạc bộ
체육관
nhà thể chất, phòng tập thể dục
식당
nhà ăn
세미나실
phòng hội thảo
학생 식당
nhà ăn học sinh
서점
hiệu sách
책상
cái bàn
의자
cái ghế
칠판
bảng
문
cửa
창문
cửa sổ
시계
đồng hồ
가방
cặp sách / túi
컴퓨터
máy vi tính
책
sách
공책
vở / tập
사전
từ điển
지우개
cục tẩy
지도
bản đồ
펜
bút viết
필통
hộp bút
여기
ở đây (gần người nói)
거기
ở đó (gần người nghe)
저기
ở kia (xa cả người nói và người nghe)
이것
cái này (gần tôi)
그것
cái đó (gần bạn)
저것
cái kia (xa cả hai)