[KOREAN] LESSON 1, 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:24 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

베트남

Việt Nam

2
New cards

한국

Hàn Quốc

3
New cards

중국

Trung Quốc

4
New cards

일본

Nhật Bản

5
New cards

미국

Mỹ / Hoa Kỳ

6
New cards

영국

Anh

7
New cards

프랑스

Pháp

8
New cards

독일

Đức

9
New cards

캐나다

Canada

10
New cards

호주

Úc

11
New cards

인도

Ấn Độ

12
New cards

말레이시아

Malaysia

13
New cards

태국

Thái Lan

14
New cards

몽골

Mông Cổ

15
New cards

필리핀

Philippines

16
New cards

러시아

Nga

17
New cards

직업

Nghề nghiệp

18
New cards

학생

Học sinh

19
New cards

대학생

Sinh viên

20
New cards

선생님

Giáo viên

21
New cards

의사

Bác sĩ

22
New cards

간호사

Y tá

23
New cards

약사

Dược sĩ

24
New cards

회사원

Nhân viên công ty

25
New cards

사무원

Nhân viên văn phòng

26
New cards

공무원

Công chức

27
New cards

경찰

Cảnh sát

28
New cards

가수

Ca sĩ

29
New cards

은행원

Nhân viên ngân hàng

30
New cards

운전기사

Tài xế

31
New cards

주부

Nội trợ

32
New cards

관광 가이드

hướng dẫn viên du lịch

33
New cards

안녕하십니까?

Xin chào [Rất trang trọng]

34
New cards

안녕하세요?

Xin chào [Phổ biến nhất, lịch sự]

35
New cards

안녕히 가세요.

Tạm biệt người đi.

36
New cards

안녕히 계세요.

Tạm biệt người ở lại.

37
New cards

처음 뵙겠습니다.

Rất hân hạnh (được gặp anh/chị lần đầu.)

38
New cards

반갑습니다.

Rất vui / hân hạnh được gặp bạn.

39
New cards

이름

tên

40
New cards

요리사

đầu bếp

41
New cards

국어국문학과

Khoa Ngữ văn

42
New cards

국적

Quốc tịch

43
New cards

대학교

Trường đại học

44
New cards

보기

Mẫu, ví dụ

45
New cards

은행

Ngân hàng

46
New cards

이메일

Email, thư điện tử

47
New cards

전화

Điện thoại

48
New cards

학과

Khoa / bộ môn

49
New cards

학번


Mã số sinh viên

50
New cards

학생증


Thẻ sinh viên

51
New cards

한국어과


Khoa Hàn ngữ

52
New cards

교실


phòng học

53
New cards

도서관

thư viện

54
New cards

식당


nhà ăn, nhà hàng

55
New cards

호텔


khách sạn

56
New cards

극장


nhà hát, rạp chiếu phim

57
New cards

우체국


bưu điện

58
New cards

병원


bệnh viện

59
New cards

은행


ngân hàng

60
New cards

백화점


cửa hàng bách hóa

61
New cards

약국

hiệu thuốc, nhà thuốc

62
New cards

시장


chợ

63
New cards

사무실


văn phòng

64
New cards

강의실


phòng học / giảng đường

65
New cards

교실


phòng học

66
New cards

화장실


nhà vệ sinh

67
New cards

휴게실


phòng nghỉ

68
New cards

랩실 (어학실)

phòng lab

69
New cards

동아리방


phòng câu lạc bộ

70
New cards

체육관

nhà thể chất, phòng tập thể dục

71
New cards

식당


nhà ăn

72
New cards

세미나실

phòng hội thảo

73
New cards

학생 식당

nhà ăn học sinh

74
New cards

서점

hiệu sách

75
New cards

책상


cái bàn

76
New cards

의자


cái ghế

77
New cards

칠판


bảng

78
New cards


cửa

79
New cards

창문


cửa sổ

80
New cards

시계


đồng hồ

81
New cards

가방

cặp sách / túi

82
New cards

컴퓨터


máy vi tính

83
New cards



sách

84
New cards

공책


vở / tập

85
New cards

사전

từ điển

86
New cards

지우개


cục tẩy

87
New cards

지도


bản đồ

88
New cards


bút viết

89
New cards

필통

hộp bút

90
New cards

여기

ở đây (gần người nói)

91
New cards

거기

ở đó (gần người nghe)

92
New cards

저기

ở kia (xa cả người nói và người nghe)

93
New cards

이것

cái này (gần tôi)

94
New cards

그것

cái đó (gần bạn)

95
New cards

저것

cái kia (xa cả hai)