1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
public display
trưng bày chốn công cộng
run a campaign
thực hiện một chiến dịch
serve a customer
phục vụ khách hàng
spouse (n)
người hôn phối (chồng/vợ)
upside down
lộn ngược
vending machine
máy bán hàng tự động
visible (adj)
hữu hình, có thể thấy
all-out (adj)
dốc hết sức, dốc toàn lực
all walks of life
mọi tầng lớp xã hội
at a stretch
một lần, một mạch
back up
hậu thuẫn, sao lưu
focus group
nhóm tập trung
misleading (adj)
làm cho lạc lối
around the world
khắp thế giới
array (n)
sự dàn trận, hàng ngũ chỉnh tề
attempt (v)/(n)
cố gắng, thử / sự cố gắng
audiovisual (adj)
nghe nhìn
avoid (v)
ngăn ngừa, tránh xa
based (adj)
dựa trên, có trụ sở ở
cinema (n)
rạp chiếu phim
competitive (adj)
có tính cạnh tranh
conclude (v)
kết luận
energy drink
nước tăng lực
find out
tìm ra
informal (adj)
không trang trọng, thân mật
marketplace (n)
thương trường