Culture & History (Advanced)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/127

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

128 Terms

1
New cards

glory(n)

vinh quang, sự huy hoàng

2
New cards

historic(adj)

có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử

3
New cards

form(n)

loại hình

4
New cards

host(v)

đăng cai, tổ chức

5
New cards

pattern(n)

mẫu hình, xu hướng lặp lại

6
New cards

counterpart(n)

đồng cấp, người/vật ở vị trí tương đương

7
New cards

preserve(v)

bảo tồn, giữ gìn

8
New cards

display(v)

cho thấy, trưng bày (vật thể, trong bảo tàng)

9
New cards

run

down(adj)

10
New cards

take place(v)

diễn ra

11
New cards

ancestor(n)

tổ tiên

12
New cards

around the corner(adv)

sắp xảy ra, sắp tới (một sự kiện gì đó)

13
New cards

lantern(n)

lồng đèn

14
New cards

symbolize(v)

tượng trưng cho (cái gì đó)

15
New cards

grave(n)

mộ

16
New cards

altar(n)

bàn thờ

17
New cards

feast(n)

bữa tiệc lớn, bữa ăn thịnh soạn

18
New cards

fireworks(n)

pháo hoa

19
New cards

blessing(n)

lời chúc, điều tốt lành

20
New cards

festive(adj)

vui tươi, mang không khí lễ hội

21
New cards

unity(n)

sự đoàn kết

22
New cards

pray(v)

cầu nguyện

23
New cards

costume(n)

trang phục

24
New cards

typical(adj)

điển hình, tiêu biểu

25
New cards

renowned(adj)

nổi tiếng, danh tiếng lớn

26
New cards

heritage(n)

di sản

27
New cards

safeguard(v)

bảo vệ, gìn giữ

28
New cards

iconic(adj)

mang tính biểu tượng

29
New cards

ancient(adj)

cổ xưa, rất lâu đời

30
New cards

native(adj)

bản địa

31
New cards

bridge(v)

nối liền, thu hẹp(khác biệt, khoảng cách)

32
New cards

foster(v)

nuôi dưỡng, tạo điều kiện

33
New cards

statue(n)

tượng, bức tượng

34
New cards

retain(v)

giữ lại (ai đó, cái gì đó)

35
New cards

sacrifice(v)

hy sinh (ai, cái gì)

36
New cards

deteriorate(v)

suy thoái, trở nên tồi tệ hơn

37
New cards

vanish(v)

biến mất, không còn tồn tại

38
New cards

bias(n)

sự thiên vị, thành kiến

39
New cards

firsthand(adv)

trực tiếp, tận mắt

40
New cards

absence(n)

sự vắng mặt, sự thiếu

41
New cards

infamous(adj)

khét tiếng, tai tiếng

42
New cards

duty(n)

nghĩa vụ, bổn phận

43
New cards

commercialize(v)

thương mại hóa

44
New cards

contemporary(adj)

đương đại, đương thời

45
New cards

long

lasting(adj)

46
New cards

pride(n)

niềm tự hào

47
New cards

social norm(n)

chuẩn mực xã hội

48
New cards

disregard(v)

phớt lờ, bỏ qua

49
New cards

worship(v)

tôn thờ, sùng bái

50
New cards

disrespected(adj)

bị coi thường, không được tôn trọng

51
New cards

ridicule(v)

chế giễu

52
New cards

prejudice(n)

định kiến, thành kiến

53
New cards

inherent(adj)

cố hữu, luôn luôn có

54
New cards

patriotism(n)

lòng yêu nước

55
New cards

invasion(n)

sự xâm lược

56
New cards

hostile(adj)

khắc nghiệt, có tính thù địch

57
New cards

way of life(n)

lối sống, cách sống

58
New cards

cultural identity(n)

bản sắc văn hoá

59
New cards

embrace(v)

đón nhận

60
New cards

enrich(v)

làm phong phú, làm giàu có, làm đa dạng

61
New cards

erosion(n)

sự xói mòn, sự đi xuống, sự suy giảm dần

62
New cards

historical site(n)

di tích lịch sử

63
New cards

long-standing(adj)

lâu đời

64
New cards

forefathers(n)

cha ông, thế hệ cha ông

65
New cards

bask in glory

tắm mình trong vinh quang

66
New cards

visit a historic site

ghé thăm di tích lịch sử

67
New cards

create an art form

tạo ra một loại hình nghệ thuật

68
New cards

host a party

tổ chức một bữa tiệc

69
New cards

observe a behavioral pattern

quan sát một mẫu hình hành vi

70
New cards

match a domestic counterpart

sóng đôi với đối tác trong nước

71
New cards

preserve heritage

bảo tồn di sản

72
New cards

display an object

trưng bày một vật thể

73
New cards

renovate a run

down area

74
New cards

take place in

diễn ra tại/ở

75
New cards

trace back to a lineal ancestor

truy nguyên về tổ tiên trực hệ

76
New cards

approach around the corner

đang tiến đến gần

77
New cards

light a lantern

thắp sáng lồng đèn

78
New cards

symbolize unity

tượng trưng cho sự đoàn kết

79
New cards

face grave danger

đối mặt với mối nguy hiểm nghiêm trọng

80
New cards

set up an ancestor altar

lập bàn thờ tổ tiên

81
New cards

feast on

thưởng thức bữa tiệc lớn

82
New cards

watch a fireworks display

xem màn trình diễn pháo hoa

83
New cards

turn out to be a blessing in disguise

hóa ra lại là điều may mắn trong cái rủi

84
New cards

enjoy a festive atmosphere

tận hưởng không khí lễ hội

85
New cards

promote national unity

thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc

86
New cards

pray for peace

cầu nguyện cho hòa bình

87
New cards

wear a traditional costume

mặc trang phục truyền thống

88
New cards

provide a typical example

đưa ra một ví dụ điển hình

89
New cards

become world

renowned

90
New cards

protect cultural heritage

bảo vệ di sản văn hóa

91
New cards

safeguard interests

bảo vệ quyền lợi

92
New cards

use an iconic image

sử dụng một hình ảnh mang tính biểu tượng

93
New cards

discover an ancient civilization

khám phá một nền văn minh cổ đại

94
New cards

speak like a native speaker

nói như người bản ngữ

95
New cards

bridge the gap

thu hẹp khoảng cách

96
New cards

foster a relationship

nuôi dưỡng một mối quan hệ

97
New cards

erect a statue

dựng một bức tượng

98
New cards

retain control

giữ quyền kiểm soát

99
New cards

make a sacrifice

thực hiện sự hy sinh

100
New cards

rapidly deteriorate

suy thoái nhanh chóng