LEKCE 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:44 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

Bytovka

tòa nhà có nhiều căn hộ

2
New cards

Stan- ve stanu

lều

3
New cards

Karavan - v karavanu

Xe nhà di động / rơ-moóc du lịch (tiếng Anh: caravan, RV)

4
New cards

Hotel

khách sạn

5
New cards

Hostel

nhà trọ / ký túc xá / hostel

6
New cards

Penzion - v penzionu

nhà nghỉ / nhà trọ kiểu nhỏ, có phòng ngủ và bữa sáng

7
New cards

Ubytování /ubytovna

ký túc xá, nhà tập thể, thường rẻ, dành cho công nhân hoặc sinh viên

8
New cards

Kolej - na koleji

ký túc xá (chỉ dành cho sinh viên)

9
New cards

Maják - na majáku

ngọn hải đăng / đèn báo hiệu trên biển

10
New cards

Loft - v loftu/ v loftovém bytě

căn hộ kiểu công nghiệp, thường mở, trần cao, nhiều ánh sáng, ban đầu là nhà kho, xưởng cải tạo thành nhà ở

11
New cards

Squat - ve squatu

Nhà bỏ hoang chiếm tạm

12
New cards

Zámek - na zámku

lâu đài / cung điện

13
New cards

Hrad - na hradě

lâu đài / pháo đài

14
New cards

Bungalov - v bungalovu

nhà một tầng / nhà nghỉ kiểu bungalow

15
New cards

Poušť - na poušti

sa mạc

16
New cards

Ostrov - na ostrově

đảo

17
New cards

Jachta - na jachtě

du thuyền / thuyền buồm sang trọng

18
New cards

Severní pól - na severním pólu

Bắc cực

19
New cards

Samota - na samotě

nơi cô lập / vùng hẻo lánh / nơi vắng người

20
New cards

jurta - V jurtě

lều tròn kiểu Mông Cổ / lều du mục

21
New cards

mrakodrap - V mrakodrapu

tòa nhà chọc trời / cao ốc

22
New cards

panelák - V paneláku

tòa nhà chung cư kiểu panel / block nhà ở xã hội

23
New cards

Kastelán

người trông coi lâu đài / quản lý lâu đài

24
New cards

Chalupář

người sở hữu hoặc sống trong một căn nhà tranh / nhà nghỉ dưỡng ở nông thôn

25
New cards

Milionář

người triệu phú

26
New cards

Chatař

người sở hữu hoặc quản lý một chata (nhà nghỉ dưỡng / nhà vườn)

27
New cards

Námořník

thủy thủ / người làm việc trên tàu biển

28
New cards

Turista

khách du lịch / người đi tham quan

29
New cards

Mořský vlk

thủy thủ giàu kinh nghiệm / người đi biển lâu năm

30
New cards

Paluba

boong tàu / sàn tàu trên thuyền hoặc du thuyền

31
New cards

Vytáhnout na břeh

kéo lên bờ / đưa lên bờ

32
New cards

Salóna

phòng khách / phòng sinh hoạt chung sang trọng

33
New cards

Hvězdy

sao trên bầu trời đêm

34
New cards

Věž

tháp

35
New cards

Však

nhưng / tuy nhiên / mà / rốt cuộc

36
New cards

Napadne sníh

tuyết rơi / tuyết phủ xuống mặt đất

37
New cards

Kastelánka

nữ kastelán / người trông coi lâu đài là nữ

38
New cards

Usmívat se

mỉm cười / cười nhẹ

39
New cards

Společnost

công ty / doanh nghiệp, xã hội / cộng đồng, công ty / sự đồng hành / bạn bè

40
New cards

Sezoně

mùa / giai đoạn trong năm

41
New cards

Slavnosti

lễ hội / hội hè / nghi lễ công cộng

42
New cards

Noční prohlídky

chuyến tham quan ban đêm / tour đêm

43
New cards

Strašidla

ma, hồn ma, linh hồn quái dị

44
New cards

trávit + čas / den / víkend / dovolenou

dành thời gian

45
New cards

okouzlit + koho / co

mê hoặc ai / cái gì

46
New cards

odlišovat / odlišit

phân biệt

47
New cards

Natírat/ natřít

quét sơn, phết, thoa lên bề mặt

48
New cards

Tvrdit

khẳng định, cho là đúng, nói chắc chắn

49
New cards

Houpat

lắc, đung đưa, đưa qua lại

50
New cards

Smích

tiếng cười / hành động cười

51
New cards

představit

giới thiệu/ tưởng tượng

52
New cards

kopec

đồi/ rất nhiều, cả đống

53
New cards

Slavnosti

lễ hội lớn, có tổ chức, mang tính công cộng ( luôn dùng ở số nhiều )

54
New cards

rozbíjet se/ rozbít se

bị vỡ / bị hỏng (v)

55
New cards

zlomit

làm gãy, bẻ gãy

56
New cards

houpat se

đu đưa / đung đưa / lắc lư

57
New cards

mořská nemoc

say sóng (say tàu biển)

58
New cards

stavět/ postavit

xây (dựng)

59
New cards

kouzlo

phép thuật, bùa phép/ sự quyến rũ, sức hút đặc biệt (nghĩa bóng)

60
New cards

vymalovat

sơn / tô màu / vẽ xong bức tranh

61
New cards

natřít stěnu

quét sơn / sơn tường

62
New cards

skládat/ složit hudbu/ písničky

soạn nhạc / sáng tác nhạc / sáng tác bài hát

63
New cards

záležet na C6

phụ thuộc vào / tùy vào / quan trọng với

64
New cards

dobrodružství

cuộc phiêu lưu / cuộc mạo hiểm (n)

65
New cards

ocas

đuôi

66
New cards

lázně

suối nước khoáng / khu tắm khoáng / suối nước nóng, khu nghỉ dưỡng chữa bệnh / spa chữa bệnh

67
New cards

léčivé prameny

suối khoáng chữa bệnh / suối nước có tác dụng chữa bệnh

68
New cards

pohybovat o čem

"dao động xung quanh / ở mức / nằm trong khoảng

69
New cards
70
New cards

"

71
New cards

rozhodnutí

quyết định

72
New cards

rozhodovat se/ rozhodnout se

quyết định (v)

73
New cards

toužit ( po čem)

khao khát / mong muốn / thèm muốn

74
New cards

touha

khát vọng, ước muốn, khao khát (cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc) (f)

75
New cards

žárlit na + 4. pád (akuzativ)

ghen / ghen tị / ghen tuông

76
New cards

žárlivost

ghen tuông / sự ghen tuông

77
New cards

půjčovat/ půjčit

cho mượn

78
New cards

půjčka

khoản vay / tiền vay

79
New cards

zavazadlo

hành lý (đồ đạc mang theo khi đi du lịch)

80
New cards

spojení

kết nối / sự nối / tuyến đi / chuyến (phương tiện)

81
New cards

poplatky

các khoản phí / lệ phí (fees, charges)

82
New cards

výhled

tầm nhìn / quang cảnh

83
New cards

jednat/ vyjednat s někým

đàm phán với ai

84
New cards

jednat/ vyjednat o něčem

đàm phán về việc gì

85
New cards

byt na prodej

apartment for sale

86
New cards

zařízený/vybavený

được trang bị (thiết bị, dụng cụ), đầy đủ đồ dùng

87
New cards

nezařízení byt

căn hộ không có nội thất / không có đồ đạc

88
New cards

bát se o C4 = mít strach o C4

sợ + C4

89
New cards

starat se o C4 = pečovat o

chăm sóc +C4

90
New cards

žádat o C4 = prosit o C4

xin / yêu cầu / đề nghị cái gì.

91
New cards

vybavený

được trang bị / có đầy đủ thiết bị, dụng cụ (đầy đủ đồ dùng)

92
New cards

vestavěný

âm tường

93
New cards

úprava

sự chỉnh sửa / điều chỉnh / sửa đổi / cải tạo

94
New cards

krb

lò sưởi

95
New cards

šatna

phòng thay đồ / phòng để quần áo (f)

96
New cards

přízemí

tầng trệt / ground floor (n)

97
New cards

lodžie

ban công có mái che / loggia

98
New cards

sauna

phòng xông hơi

99
New cards

pronajímat/pronajmout

cho thuê

100
New cards

pronajímat si /pronajmout si

cho mượn / thuê cho bản thân