Chafe/Comfit/Confect/Confetti

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

chafe (v)

chà xát làm trẩy da, hoặc cảm thấy bực tức, phát cáu vì bị kìm kẹp

2
New cards

chafing (n/adj)

(n) sự chà trầy da; (adj) gây khó chịu

3
New cards

chauffeur (v/n)

(v) lái xe đưa đón ai đó; (n) tài xế riêng

4
New cards

chaff (v/n)

(v) trêu chọc đùa giỡn; (n) vỏ trấu, rơm rạ, đồ bỏ đi

5
New cards

chaffinch (n)

chim sẻ đồng

6
New cards

cockchafer (n)

con bọ hung, bọ rầy cánh cứng

7
New cards
comfit (n)
kẹo hạt/trái cây bọc đường
8
New cards
discomfit (v)
làm bối rối, làm lúng túng
9
New cards
discomfiture (n)
sự bối rối, sự lúng túng
10
New cards
confect (v)
pha chế, tạo ra/bịa đặt, dàn dựng
11
New cards
confection (n)
món đồ ngọt (bánh kẹo)/một món đồ hoặc trang phục được làm vô cùng cầu kỳ, diêm dúa
12
New cards
confectioner (n)
thợ làm bánh kẹo, người bán bánh kẹo
13
New cards
confectionary/confectionery (n)
bánh kẹo nói chung/cửa hàng bánh kẹo
14
New cards
confetti (n)
hoa giấy, vụn giấy nhiều màu