1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
chafe (v)
chà xát làm trẩy da, hoặc cảm thấy bực tức, phát cáu vì bị kìm kẹp
chafing (n/adj)
(n) sự chà trầy da; (adj) gây khó chịu
chauffeur (v/n)
(v) lái xe đưa đón ai đó; (n) tài xế riêng
chaff (v/n)
(v) trêu chọc đùa giỡn; (n) vỏ trấu, rơm rạ, đồ bỏ đi
chaffinch (n)
chim sẻ đồng
cockchafer (n)
con bọ hung, bọ rầy cánh cứng