1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spike
(n) a sudden large increase in something
a [……] in oil prices
huge […]
rebate program
chương trình hoàn tiền, chiết khấu ngược (mua xong sau này trả lại)
get money back
nhận lại tiền
incentive
động lực, sự khuyến khích
Bonus payments provide an […] to work harder.
homeowner
(n) chủ nhà
[………] find it easier to obtain loans than people who are renting
reward
(v) được thưởng, đền bù
The company […….] him for his years of service with a grand farewell party and several presents
keep up with
theo kịp
Wages are failing to [………..] inflation.
trade show
hội chợ hoặc triển lãm thương mại
The annual [….] attracted over 5,000 industry professionals this year.
robotic
liên quan đến robot học, không có cảm xúc của con người
A [….] arm gathers the tubes and puts them in a machine.
have a minute
có rảnh một lát không?, có chút thời gian không?
If you […], are you interested in supporting our campaign?
receptionist
nhân viên lễ tân
When you get here, the […] will direct you to my office.
have in mind
đang suy nghĩ về một ý định, một kế hoạch hoặc đang nhắm đến một người/vật cụ thể nào đó trong đầu
What do you […] for dinner?
former colleague
đồng nghiệp cũ
My […] is now working for a competitor.
look over
xem qua, kiểm tra nhanh, hoặc đọc lướt qua một tài liệu, sự vật hay ngôi nhà mà không đi sâu vào chi tiết
Please […] the report before signing it.
scout
(v) đi khảo sát bối cảnh/ tìm kiếm địa điểm ghi hình
He's […] about/around for somewhere better to live.
touring their factories
visiting their factories
on/at short notice
trong thời gian rất ngắn, đột xuất hoặc có ít thời gian để chuẩn bị
I can't cancel my plans […].
connecting flight
chuyến bay nối chuyến
The plane from London Heathrow was delayed by fog and she missed her […].
economize on something
(v) tiết kiệm
We must […] fuel.
look into
xem xét, nghiên cứu, điều tra
The manager will […] your complaint.
carpeting
chất liệu làm thảm, các loại thảm nói chung, hoặc hành động và công việc trải thảm phủ kín một bề mặt sàn nhà
look for something different
tìm kiếm một điều gì đó mới mẻ, khác biệt hoặc không giống như bình thường
durable
(adj) bền, lâu bền, hoặc lâu dài
Foot traffic
lưu lượng khách hàng hay lưu lượng người đi bộ
mat
tấm thảm nhỏ, tấm lót, hoặc chiếc chiếu dùng để trải sàn, chùi chân, hoặc lót đồ vật