Test 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:58 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Take up arms

Cầm súng đứng lên / Khởi nghĩa chống lại

2
New cards

Secure independence

Giành và bảo vệ độc lập

3
New cards

Deeply entrenched

Bám rễ sâu / Cắm rễ vững chắc

4
New cards

Contradiction inherent in…

Mâu thuẫn vốn có / Nội tại trong…

5
New cards

Iniquitous scheme

Dã tâm / Kế hoạch bất lương, độc ác

6
New cards

Rob and plunder

Cướp bóc và vơ vét của cải

7
New cards

Averse to…

Ác cảm / Ngần ngại làm việc gì

8
New cards

Emancipate / Emancipation

Giải phóng (nô lệ / người bị áp bức)

9
New cards

Manumit

Hủy bỏ thân phận nô lệ (do chủ nô tự nguyện trao trả tự do)

10
New cards

Make provisions for

Đề ra chính sách / Chuẩn bị điều khoản cho…

11
New cards

Gradual emancipation

Giải phóng theo lộ trình / Từ từ

12
New cards

Sex ratio

Tỷ lệ giới tính

13
New cards

Couched in terms of

Được phát biểu / Diễn đạt dưới góc độ…

14
New cards

Group selection

Chọn lọc theo nhóm

15
New cards

Put forward

Đề xuất / Đưa ra (một ý tưởng, lý thuyết)

16
New cards

Relative numbers of…

Số lượng tương quan của…

17
New cards

Transmitted gene copies

Các bản sao gen được di truyền / Truyền lại

18
New cards

It would pay to

Mang lại lợi ích / Có lợi hơn nếu…

19
New cards

Stable ratio

Tỷ lệ ổn định

20
New cards

Evolutionarily stable strategy (ESS)

Chiến lược bền vững về mặt tiến hóa

21
New cards

Theory of games (Game theory)

Lý thuyết trò chơi

22
New cards

Incorporate the essential feature

Tích hợp / Bao hàm đặc tính cốt lõi

23
New cards

Sex-determining chromosome

Nhiễm sắc thể xác định giới tính

24
New cards

Aberrant sex ratios

Tỷ lệ giới tính lệch chuẩn / Bất thường

25
New cards

Parasitic wasp species

Các loài ong ký sinh

26
New cards

Fertilised vs. Unfertilised eggs

Trứng đã được thụ tinh VS. Trứng chưa thụ tinh

27
New cards

Sperm

Tinh trùng

28
New cards

Emerge / Emergence

Bộc lộ / Chui ra (khỏi kén/vỏ)

29
New cards

Disperse

Phát tán / Tản ra xung quanh

30
New cards

Cogent analysis

Phân tích đầy sức thuyết phục / Sắc bén

31
New cards

Divergent impulses

Những động lực / Xung năng sáng tác phân kỳ (đi theo các hướng trái ngược)

32
New cards

Impelled less by curiosity than by sympathy

Được thúc đẩy bởi sự đồng cảm nhiều hơn là lòng hiếu kỳ

33
New cards

Impulse to farce

Động lực hướng về lối hài kịch diễn trò / Hài kịch lố

34
New cards

Literary realism

Chủ nghĩa hiện thực trong văn học

35
New cards

Speculate on dilemmas

Suy ngẫm / Trăn trở về những thế lưỡng nan

36
New cards

Schematically

Theo cách rập khuôn / Cơ học / Sơ đồ hóa

37
New cards

Transcend banality

Vượt thoát khỏi sự tầm thường / Nhạt nhẽo

38
New cards

Awareness of the occult

Nhận thức về những điều huyền bí / Tâm linh

39
New cards

Path of least resistance

Con đường dễ dàng nhất / Ít trở lực nhất

40
New cards

Exact a compromise

Đòi hỏi / Buộc phải có sự thỏa hiệp

41
New cards

Give way abruptly to

Đột ngột nhường chỗ / Đầu hàng trước…

42
New cards

Abandon in favour of

Từ bỏ điều gì để chọn / vươn tới một điều khác

43
New cards

Fatally relaxing impulse

Cảm hứng, thôi thúc buông lỏng bản thân dẫn đến hậu quả chí mạng

44
New cards

Classify and schematise abstractly

Phân loại và sơ đồ hóa một cách trừu tượng

45
New cards

Sure index of…

Chỉ dấu / Thước đo chắc chắn của…

46
New cards

Verbose

Dài dòng / Dây dưa lê thê

47
New cards

Comings and goings

Sự đến rồi đi / Biến đổi thất thường

48
New cards

The spirit blew where it listed

Cảm hứng thích đi đâu thì đi (ngẫu hứng, thiếu kiểm soát)

49
New cards

Unevenness

Tính không đồng đều / Trập trùng về chất lượng

50
New cards

Reconcilable impulses

Những động lực có thể dung hòa / Khung hòa được với nhau

51
New cards

Slight interlockings of plot

Những mối liên kết, sự đan cài hoặc lồng ghép cốt truyện ở mức độ lỏng lẻo

52
New cards

Galaxy

Thiên hà

53
New cards

Internal energy sources

Nguồn năng lượng nội tại / Bên trong

54
New cards

Inward force of gravity

Lực hấp dẫn hướng vào tâm / Lực hút đồng tâm

55
New cards

Solar masses

Khối lượng mặt trời (đơn vị đo khối lượng thiên thể)

56
New cards

Intermediate stages

Các giai đoạn trung gian

57
New cards

White dwarfs vs. Neutron stars

Sao lùn trắng VS. Sao nơtron

58
New cards

Singularity

Điểm kỳ dị (điểm có khối lượng tích tụ vô tận)

59
New cards

Infinitely dense concentration of matter

Sự tập trung vật chất có mật độ vô tận

60
New cards

Direct evidence

Bằng chứng trực tiếp

61
New cards

Bizarre phenomena

Các hiện tượng kỳ dị / Kỳ quái

62
New cards

Outgoing light rays

Các tia sáng phát ra ngoài

63
New cards

Dragged back by gravity

Bị lực hấp dẫn kéo / Bắt quay trở lại