1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take up arms
Cầm súng đứng lên / Khởi nghĩa chống lại
Secure independence
Giành và bảo vệ độc lập
Deeply entrenched
Bám rễ sâu / Cắm rễ vững chắc
Contradiction inherent in…
Mâu thuẫn vốn có / Nội tại trong…
Iniquitous scheme
Dã tâm / Kế hoạch bất lương, độc ác
Rob and plunder
Cướp bóc và vơ vét của cải
Averse to…
Ác cảm / Ngần ngại làm việc gì
Emancipate / Emancipation
Giải phóng (nô lệ / người bị áp bức)
Manumit
Hủy bỏ thân phận nô lệ (do chủ nô tự nguyện trao trả tự do)
Make provisions for
Đề ra chính sách / Chuẩn bị điều khoản cho…
Gradual emancipation
Giải phóng theo lộ trình / Từ từ
Sex ratio
Tỷ lệ giới tính
Couched in terms of
Được phát biểu / Diễn đạt dưới góc độ…
Group selection
Chọn lọc theo nhóm
Put forward
Đề xuất / Đưa ra (một ý tưởng, lý thuyết)
Relative numbers of…
Số lượng tương quan của…
Transmitted gene copies
Các bản sao gen được di truyền / Truyền lại
It would pay to
Mang lại lợi ích / Có lợi hơn nếu…
Stable ratio
Tỷ lệ ổn định
Evolutionarily stable strategy (ESS)
Chiến lược bền vững về mặt tiến hóa
Theory of games (Game theory)
Lý thuyết trò chơi
Incorporate the essential feature
Tích hợp / Bao hàm đặc tính cốt lõi
Sex-determining chromosome
Nhiễm sắc thể xác định giới tính
Aberrant sex ratios
Tỷ lệ giới tính lệch chuẩn / Bất thường
Parasitic wasp species
Các loài ong ký sinh
Fertilised vs. Unfertilised eggs
Trứng đã được thụ tinh VS. Trứng chưa thụ tinh
Sperm
Tinh trùng
Emerge / Emergence
Bộc lộ / Chui ra (khỏi kén/vỏ)
Disperse
Phát tán / Tản ra xung quanh
Cogent analysis
Phân tích đầy sức thuyết phục / Sắc bén
Divergent impulses
Những động lực / Xung năng sáng tác phân kỳ (đi theo các hướng trái ngược)
Impelled less by curiosity than by sympathy
Được thúc đẩy bởi sự đồng cảm nhiều hơn là lòng hiếu kỳ
Impulse to farce
Động lực hướng về lối hài kịch diễn trò / Hài kịch lố
Literary realism
Chủ nghĩa hiện thực trong văn học
Speculate on dilemmas
Suy ngẫm / Trăn trở về những thế lưỡng nan
Schematically
Theo cách rập khuôn / Cơ học / Sơ đồ hóa
Transcend banality
Vượt thoát khỏi sự tầm thường / Nhạt nhẽo
Awareness of the occult
Nhận thức về những điều huyền bí / Tâm linh
Path of least resistance
Con đường dễ dàng nhất / Ít trở lực nhất
Exact a compromise
Đòi hỏi / Buộc phải có sự thỏa hiệp
Give way abruptly to
Đột ngột nhường chỗ / Đầu hàng trước…
Abandon in favour of
Từ bỏ điều gì để chọn / vươn tới một điều khác
Fatally relaxing impulse
Cảm hứng, thôi thúc buông lỏng bản thân dẫn đến hậu quả chí mạng
Classify and schematise abstractly
Phân loại và sơ đồ hóa một cách trừu tượng
Sure index of…
Chỉ dấu / Thước đo chắc chắn của…
Verbose
Dài dòng / Dây dưa lê thê
Comings and goings
Sự đến rồi đi / Biến đổi thất thường
The spirit blew where it listed
Cảm hứng thích đi đâu thì đi (ngẫu hứng, thiếu kiểm soát)
Unevenness
Tính không đồng đều / Trập trùng về chất lượng
Reconcilable impulses
Những động lực có thể dung hòa / Khung hòa được với nhau
Slight interlockings of plot
Những mối liên kết, sự đan cài hoặc lồng ghép cốt truyện ở mức độ lỏng lẻo
Galaxy
Thiên hà
Internal energy sources
Nguồn năng lượng nội tại / Bên trong
Inward force of gravity
Lực hấp dẫn hướng vào tâm / Lực hút đồng tâm
Solar masses
Khối lượng mặt trời (đơn vị đo khối lượng thiên thể)
Intermediate stages
Các giai đoạn trung gian
White dwarfs vs. Neutron stars
Sao lùn trắng VS. Sao nơtron
Singularity
Điểm kỳ dị (điểm có khối lượng tích tụ vô tận)
Infinitely dense concentration of matter
Sự tập trung vật chất có mật độ vô tận
Direct evidence
Bằng chứng trực tiếp
Bizarre phenomena
Các hiện tượng kỳ dị / Kỳ quái
Outgoing light rays
Các tia sáng phát ra ngoài
Dragged back by gravity
Bị lực hấp dẫn kéo / Bắt quay trở lại