Agreements and Arrangements

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

A square deal

Cuộc giao dịch, thỏa thuận sòng phẳng và chính đáng

2
New cards

A gentleman’s agreement

Thỏa thuận danh dự, không ràng buộc bởi pháp lý, được cam kết bằng lời

3
New cards

In black and white

Rõ rành rành, có bằng chững rõ ràng

4
New cards

Sign on the dotted line

Chính thức đồng ý bằng việc ký 1 văn bản

5
New cards

Signed, sealed and delivered

Được ký hoặc đóng dấu (Thường là 1 thỏa thuận, hợp đồng, hiệp ước,…)

6
New cards

Cùng chung tiếng nói, cùng đồng thuận

With one voice

7
New cards

No strings attached

Không có ràng buộc gì

8
New cards

Clinch a deal

Đi đến thỏa thuận

9
New cards

A matter of form

Làm điều gì vì vấn đề về hình thức, thể thức, quy chuẩn, thủ tục

10
New cards

A done deal

Thỏa thuận, quyết định cuối cùng