1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
A square deal
Cuộc giao dịch, thỏa thuận sòng phẳng và chính đáng
A gentleman’s agreement
Thỏa thuận danh dự, không ràng buộc bởi pháp lý, được cam kết bằng lời
In black and white
Rõ rành rành, có bằng chững rõ ràng
Sign on the dotted line
Chính thức đồng ý bằng việc ký 1 văn bản
Signed, sealed and delivered
Được ký hoặc đóng dấu (Thường là 1 thỏa thuận, hợp đồng, hiệp ước,…)
Cùng chung tiếng nói, cùng đồng thuận
With one voice
No strings attached
Không có ràng buộc gì
Clinch a deal
Đi đến thỏa thuận
A matter of form
Làm điều gì vì vấn đề về hình thức, thể thức, quy chuẩn, thủ tục
A done deal
Thỏa thuận, quyết định cuối cùng