1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
allege
gán tội
ambiguous
mơ hồ, tối nghĩa
assert
v. khẳng định, quả quyết
blunt
a. thẳng thừng, không giữ ý tứ (lời nói)
boast
v. khoe khoang, khoác lác
clarification
n. sự làm sáng tỏ
colloquial
a. thông tục
comprehend
v. understand
confide
v. tiết lộ, giãi bày tâm sự
confirm
v. xác nhận, chứng thực
context
n. ngữ cảnh, bối cảnh
contradict
v. mâu thuẫn, trái với; cãi lại, phủ nhận
convey
v. chuyển, truyền đạt (indirectly)
declare
v. tuyên bố, công bố
denounce
v. tố cáo, lên án
disclose
v. tiết lộ, vạch trần, phơi bày (secret)
exaggerate
v. phóng đại, thổi phồng
flatter
v. tâng bốc, xu nịnh
gist
n. ý chính
hint
v. gợi ý, nói bóng gió
illegible
v. khó đọc, không đọc được (chữ viết)
inkling
n. ý niệm mơ hồ
insist
(on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khăng
jargon
n. biệt ngữ (nghề nghiệp)
literal
a. theo nghĩa đen
mumble
v. lầm bầm
murmur
v. thì thầm, rì rầm
petition
n. đơn kiến nghị

placard
n. áp phích, tranh cổ động

quibble
v. cãi vã (vì những điều vụn vặt)

rave
nói luyên thuyên, nói không ngớt
rant
Nói huênh hoang
relevant
a. liên quan
scribble
v. viết nguyệch ngoạc
slang
n. tiếng lóng
stumble
v. vấp (khi nói)
stutter
v. nói lắp
utter
thốt ra

vague
a. mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng
big mouth
nói điều không nên nói
come clean (with sb about st)
thú thật
get/catch sb's drift
nắm được ý chính
get sth off one's chest
nói ra và không để bụng nữa
get the wrong end of the stick
hiểu sai hoàn toàn
give sb one's word (that)
hứa với ai (rằng)
hear sth on/through the grapevine
nghe đồn
keep sb posted
thông báo đầy đủ
keep sth under one's hat
giữ bí mật
lay/put one's cards on the table
lật bài ngửa
speak volumes
Lộ quá nhiều thông tin
tell tales
mách lẻo, tố giác