1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Throat
(n) Cổ họng
Throughout
(prep/adv) Xuyên suốt, khắp
Throw
(v) Ném, quăng
Thus
(adv) Do đó, vì vậy
Ticket
(n) Vé
Tidy
(adj) Gọn gàng, ngăn nắp
Tie
(v/n) Buộc, thắt / Cà vạt
Tight
(adj) Chặt, chật
Till
(prep/conj) Cho đến khi (viết ngắn của until)
Time
(n) Thời gian
Time
(v) Sắp xếp thời gian, tính giờ
Tin
(n) Lon thiếc, hộp thiếc
Tiny
(adj) Rất nhỏ, bé xíu
Tip
(n) Lời khuyên, mẹo
Tip
(v) Cho tiền boa (tiền thưởng)
Tire
(n) Lốp xe (tiếng Anh Mỹ)
Tired
(adj) Mệt mỏi
Title
(n) Tiêu đề, tựa đề
Title
(v) Đặt tiêu đề
Today
(adv/n) Hôm nay
Toe
(n) Ngón chân
Together
(adv) Cùng nhau
Toilet
(n) Nhà vệ sinh, bồn cầu
Tomato
(n) Quả cà chua
Tomorrow
(adv/n) Ngày mai
Tone
(n) Giọng, giọng điệu
Tongue
(n) Lưỡi
Tonight
(adv/n) Tối nay
Tool
(n) Công cụ, dụng cụ
Tooth
(n) Chiếc răng (Số nhiều: teeth)
Top
(n/adj) Đỉnh, phần trên cùng
Topic
(n) Chủ đề
Total
(n/adj) Tổng cộng, toàn bộ
Totally
(adv) Hoàn toàn
Touch
(v) Chạm, đụng
Touch
(n) Cú chạm, sự đụng chạm
Tough
(adj) Khó khăn, cứng cỏi, dai
Tour
(n) Chuyến du lịch, chuyến lưu diễn
Tour
(v) Lưu diễn, đi du lịch vòng quanh
Tourism
(n) Ngành du lịch
Tourist
(n) Khách du lịch
Toward
(prep) Về phía, hướng về
Towel
(n) Cái khăn lau, khăn tắm
Tower
(n) Tòa tháp
Town
(n) Thị trấn
Toy
(n) Đồ chơi
Track
(n) Đường đua, dấu vết
Track
(v) Theo dõi, lần theo dấu vết
Trade
(n) Thương mại, sự buôn bán
Tradition
(n) Truyền thống
Traditional
(adj) Truyền thống, theo truyền thống
Traffic
(n) Giao thông, lượng xe cộ
Train
(n) Tàu hỏa
Train
(v) Đào tạo, huấn luyện
Trainer
(n) Giày thể thao (Thường dùng số nhiều: trainers)
Trainer
(n) Huấn luyện viên
Training
(n) Sự đào tạo, sự huấn luyện
Transfer
(v) Chuyển, dời đi
Transfer
(n) Sự chuyển giao, sự di chuyển
Transform
(v) Biến đổi
Transition
(n) Sự chuyển tiếp, thời kỳ chuyển tiếp
Translate
(v) Dịch
Translation
(n) Bản dịch, sự dịch thuật
Transport
(n) Phương tiện giao thông, sự vận tải
Transport
(v) Vận chuyển
Trash
(n) Rác
Travel
(v) Đi lại, đi du lịch
Traveler
(n) Du khách, người đi lại
Treat
(v) Đối xử, điều trị
Treatment
(n) Sự điều trị, phép trị liệu
Tree
(n) Cây
Trend
(n) Xu hướng
Trial
(n) Sự dùng thử, phiên tòa
Trick
(n) Trò lừa, trò đùa
Trip
(n) Chuyến đi
Trip
(v) Vấp ngã
Tropical
(adj) Thuộc nhiệt đới
Trouble
(n) Rắc rối
Trouble
(v) Làm phiền, gây rắc rối
Truck
(n) Xe tải
True
(adj) Đúng, có thật
Truly
(adv) Thật sự
Trust
(n) Sự tin tưởng, niềm tin
Trust
(v) Tin tưởng
Truth
(n) Sự thật
Try
(v) Thử, cố gắng
Try
(n) Sự thử, lần thử
Tube
(n) Ống, tuýp
Tune
(n) Giai điệu
Tunnel
(n) Đường hầm
Turn
(n) Lượt (xoay vòng)
Twice
(adv) Hai lần
Twin
(n/adj) Sinh đôi, trẻ sinh đôi
Type
(n) Loại, kiểu
Type
(v) Đánh máy
Typical
(adj) Điển hình, đặc trưng
Typically
(adv) Một cách điển hình, thông thường
Ugly
(adj) Xấu xí