Nhóm 28 T-U (Từ 2697 - 2796)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

Throat

(n) Cổ họng

2
New cards

Throughout

(prep/adv) Xuyên suốt, khắp

3
New cards

Throw

(v) Ném, quăng

4
New cards

Thus

(adv) Do đó, vì vậy

5
New cards

Ticket

(n) Vé

6
New cards

Tidy

(adj) Gọn gàng, ngăn nắp

7
New cards

Tie

(v/n) Buộc, thắt / Cà vạt

8
New cards

Tight

(adj) Chặt, chật

9
New cards

Till

(prep/conj) Cho đến khi (viết ngắn của until)

10
New cards

Time

(n) Thời gian

11
New cards

Time

(v) Sắp xếp thời gian, tính giờ

12
New cards

Tin

(n) Lon thiếc, hộp thiếc

13
New cards

Tiny

(adj) Rất nhỏ, bé xíu

14
New cards

Tip

(n) Lời khuyên, mẹo

15
New cards

Tip

(v) Cho tiền boa (tiền thưởng)

16
New cards

Tire

(n) Lốp xe (tiếng Anh Mỹ)

17
New cards

Tired

(adj) Mệt mỏi

18
New cards

Title

(n) Tiêu đề, tựa đề

19
New cards

Title

(v) Đặt tiêu đề

20
New cards

Today

(adv/n) Hôm nay

21
New cards

Toe

(n) Ngón chân

22
New cards

Together

(adv) Cùng nhau

23
New cards

Toilet

(n) Nhà vệ sinh, bồn cầu

24
New cards

Tomato

(n) Quả cà chua

25
New cards

Tomorrow

(adv/n) Ngày mai

26
New cards

Tone

(n) Giọng, giọng điệu

27
New cards

Tongue

(n) Lưỡi

28
New cards

Tonight

(adv/n) Tối nay

29
New cards

Tool

(n) Công cụ, dụng cụ

30
New cards

Tooth

(n) Chiếc răng (Số nhiều: teeth)

31
New cards

Top

(n/adj) Đỉnh, phần trên cùng

32
New cards

Topic

(n) Chủ đề

33
New cards

Total

(n/adj) Tổng cộng, toàn bộ

34
New cards

Totally

(adv) Hoàn toàn

35
New cards

Touch

(v) Chạm, đụng

36
New cards

Touch

(n) Cú chạm, sự đụng chạm

37
New cards

Tough

(adj) Khó khăn, cứng cỏi, dai

38
New cards

Tour

(n) Chuyến du lịch, chuyến lưu diễn

39
New cards

Tour

(v) Lưu diễn, đi du lịch vòng quanh

40
New cards

Tourism

(n) Ngành du lịch

41
New cards

Tourist

(n) Khách du lịch

42
New cards

Toward

(prep) Về phía, hướng về

43
New cards

Towel

(n) Cái khăn lau, khăn tắm

44
New cards

Tower

(n) Tòa tháp

45
New cards

Town

(n) Thị trấn

46
New cards

Toy

(n) Đồ chơi

47
New cards

Track

(n) Đường đua, dấu vết

48
New cards

Track

(v) Theo dõi, lần theo dấu vết

49
New cards

Trade

(n) Thương mại, sự buôn bán

50
New cards

Tradition

(n) Truyền thống

51
New cards

Traditional

(adj) Truyền thống, theo truyền thống

52
New cards

Traffic

(n) Giao thông, lượng xe cộ

53
New cards

Train

(n) Tàu hỏa

54
New cards

Train

(v) Đào tạo, huấn luyện

55
New cards

Trainer

(n) Giày thể thao (Thường dùng số nhiều: trainers)

56
New cards

Trainer

(n) Huấn luyện viên

57
New cards

Training

(n) Sự đào tạo, sự huấn luyện

58
New cards

Transfer

(v) Chuyển, dời đi

59
New cards

Transfer

(n) Sự chuyển giao, sự di chuyển

60
New cards

Transform

(v) Biến đổi

61
New cards

Transition

(n) Sự chuyển tiếp, thời kỳ chuyển tiếp

62
New cards

Translate

(v) Dịch

63
New cards

Translation

(n) Bản dịch, sự dịch thuật

64
New cards

Transport

(n) Phương tiện giao thông, sự vận tải

65
New cards

Transport

(v) Vận chuyển

66
New cards

Trash

(n) Rác

67
New cards

Travel

(v) Đi lại, đi du lịch

68
New cards

Traveler

(n) Du khách, người đi lại

69
New cards

Treat

(v) Đối xử, điều trị

70
New cards

Treatment

(n) Sự điều trị, phép trị liệu

71
New cards

Tree

(n) Cây

72
New cards

Trend

(n) Xu hướng

73
New cards

Trial

(n) Sự dùng thử, phiên tòa

74
New cards

Trick

(n) Trò lừa, trò đùa

75
New cards

Trip

(n) Chuyến đi

76
New cards

Trip

(v) Vấp ngã

77
New cards

Tropical

(adj) Thuộc nhiệt đới

78
New cards

Trouble

(n) Rắc rối

79
New cards

Trouble

(v) Làm phiền, gây rắc rối

80
New cards

Truck

(n) Xe tải

81
New cards

True

(adj) Đúng, có thật

82
New cards

Truly

(adv) Thật sự

83
New cards

Trust

(n) Sự tin tưởng, niềm tin

84
New cards

Trust

(v) Tin tưởng

85
New cards

Truth

(n) Sự thật

86
New cards

Try

(v) Thử, cố gắng

87
New cards

Try

(n) Sự thử, lần thử

88
New cards

Tube

(n) Ống, tuýp

89
New cards

Tune

(n) Giai điệu

90
New cards

Tunnel

(n) Đường hầm

91
New cards

Turn

(n) Lượt (xoay vòng)

92
New cards

Twice

(adv) Hai lần

93
New cards

Twin

(n/adj) Sinh đôi, trẻ sinh đôi

94
New cards

Type

(n) Loại, kiểu

95
New cards

Type

(v) Đánh máy

96
New cards

Typical

(adj) Điển hình, đặc trưng

97
New cards

Typically

(adv) Một cách điển hình, thông thường

98
New cards

Ugly

(adj) Xấu xí