1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achievement (n - /ə'tfi:vmənt/)
thành tựu, sự đạt được
advanced (adj - /əd'va:nst/)
tiên tiến
algorithm (n - /'ælgərɪðəm/)
thuật toán
analysis (n - /ə'næləsɪs/)
sự phân tích
appear (v - /ə'pɪər/)
có vẻ, hình như
arise (v - /ə'raɪz/)
nảy sinh, xảy ra
automation (n - /ɔ:tə'meɪʃn/)
sự tự động hóa
certification (n - /sə:tɪfɪ'keɪʃn/)
sự cấp chứng nhận; giấy chứng nhận
claim (v/n - /kleɪm/)
(lời) tuyên bố, khẳng định
conflicting (adj - /kən'flɪktɪŋ/)
mâu thuẫn, trái ngược
conscious (adj - /'kɒnʃəs/)
có ý thức
convey (v - /kən'veɪ/)
truyền đạt, chuyển tải
critical thinking (n.p - /'krɪtɪkl 'θɪŋkɪŋ/)
tư duy phản biện
curious (adj - /'kjuəriəs/)
tò mò, hiếu kỳ
dependable (adj - /dɪ'pendəbl/)
đáng tin cậy
derive (v - /dɪ'raɪv/)
bắt nguồn từ, lấy được từ
distinct (adj - /dɪ'stɪŋkt/)
khác biệt, riêng biệt
distracted (adj - /dɪ'stræktɪd/)
bị phân tâm, xao nhãng
doubtful (adj - /'daʊtfl/)
hoài nghi
efficient (adj - /ɪ'fɪʃnt/)
hiệu quả
emerge (v - /ɪ'mɜ:dʒ/)
nổi lên, hiện ra
erode (v - /ɪ'rəʊd/)
xói mòn, làm suy yếu
evidence (n - /'evɪdəns/)
bằng chứng
exaggerate (v - /ɪg'zædʒəreɪt/)
phóng đại, nói quá
exhausted (adj - /ɪg'zɔ:stɪd/)
kiệt sức, mệt lử
extend (v - /ik'stend/)
mở rộng, kéo dài
forward-thinking (adj - /'fo:wəd 'θiŋkın/)
có tư duy tiến bộ
fulfilment (n - /ful'fılmənt/)
sự thỏa mãn; sự hoàn thành
function (n - /'foŋkfn/)
chức năng
gain (n - /gein/)
sự tăng thêm (về tiền bạc, quyền lực, kiến thức…)
genuine (adj - /'dzenjuın/)
thật, xác thực
impart (v - /ım'pa:t/)
truyền đạt
implication (n - /ˌɪmplɪ'keɪʃn/)
hệ quả
indicator (n - /'ındıkeıtər/)
dấu hiệu
innovative (adj - /'ınǝveıtıv/)
mang tính đổi mới
intensify (v - /ın'tensıfaı/)
tăng cường, làm mạnh
mislead (v - /mis'li:d/)
làm ai có ý niệm sai lệch, lừa dối
misleading (adj - /ˌmɪs'li:dɪŋ/)
gây hiểu lầm, lừa dối
precise (adj - /pri'sais/)
chính xác
prevalent (adj - /'prevələnt/)
phổ biến, thịnh hành
recruitment (n - /rı'kru:tmənt/)
sự tuyển dụng
reliant (adj - /rı'laıənt/)
phụ thuộc, dựa vào
responsive (adj - /ri'sponsiv/)
phản ứng nhanh
reveal (v - /ri'vi:l/)
tiết lộ
sceptical (adj - /'skeptıkl/)
hoài nghi, đa nghi
scepticism (n - /'skeptısızəm/)
sự hoài nghi
sophisticated (adj - /sə'fıstıkeıtıd/)
phức tạp, tinh vi
suspicious (adj - /sə'spısǝs/)
đáng ngờ, khả nghi
transparency (n - /træns'pærənsi/)
sự minh bạch
trustworthy (adj - /'trastw3:ði/)
đáng tin cậy
vague (adj - /verg/)
mơ hồ, không rõ ràng
be based on something
được dựa trên cái gì đó
build a reputation for (doing) something
tạo dựng danh tiếng về (làm) một việc gì đó
encourage somebody to do something
khuyến khích/động viên ai đó làm gì
look for
tìm kiếm
present somebody/something as somebody/something
giới thiệu ai/cái gì là ai/cái gì đó
raise funds
gây quỹ; huy động vốn
slow down
làm chậm lại