1/114
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
to, lớn (adj)
大 - dà
cũng (phó từ)
也 - yě
chạy bộ (v)
跑步 - pǎobù
hay, hay là (liên từ)
vẫn, vẫn còn (phó từ)
还是 - háishi
phòng tập gym (n)
健身房 - jiànshēnfáng
bóng chuyền (n)
排球 - páiqiú
quần vợt, tennis (n)
网球 - wǎngqiú
bơi lội (n,v)
游泳 - yóuyǒng
hoạt động thể thao, các môn thể thao
运动 - yùndòng
công viên (n)
公园 - gōngyuán
đặc biệt, bất thường (adj)
vô cùng, rất (phó từ)
非常 - fēicháng
bóng rổ (n)
篮球 - lánqiú
chơi, đánh (v)
打 - dǎ
tương đối, khá (phó từ)
比较 - bǐjiào
tên là, gọi là (v)
叫 - jiào
bạn học (n)
同学 - tóngxué
tiết học (lượng từ)
节 - jié
có (v)
有 - yǒu
thật á, thật không
=> thật, sự thật (adj)
真的吗 - zhēndema
=> 真 - zhēn
ngày kia, hôm sau (n)
后天 - hòutiān
hôm qua (n)
昨天 - zuótiān
mai, ngày mai (n)
明天 - míngtiān
hôm nay, nay (n)
今天 - jīntiān
xin chào (v)
你好 - nǐhǎo
bọn họ, họ (đại từ)
他们 - tāmen
các bạn (đại từ)
你们 - nǐmen
chúng ta, chúng tôi (đại từ)
我们 - wǒmen
cả, đều, toàn bộ (phó từ)
都 - dōu
lịch sử (n)
历史 - lìshǐ
mới (adj)
mới (phó từ - đặt trước động từ)
新 - xīn
không (phó từ)
不 - bù
tàu hoả (n)
火车 - huǒchē
đâu, chỗ nào / ở đâu, nơi nào, đâu đó
đâu, đâu phải, làm gì có
哪里 - nǎlǐ
ôi, chao ôi (thán từ)
哎呀 - āiyā
hành lý (n)
行李 - xíngli
điện thoại (n)
手机 - shǒujī
tiền (n)
钱 - qián
ví tiền, túi tiền, ví (n)
钱包 - qiánbāo
vé (n)
票 - piào
vé xe (n)
车票 - chēpiào
nhà vệ sinh, WC (n)
洗手间 - xǐshǒujiān
ở, tại (v)
đang (phó từ)
在 - zài
ở đây, bên này, nơi đây
这里 - zhèlǐ
ga tàu, nhà ga (n)
火车站 - huǒchēzhàn
bến xe, sân ga, bến tàu (n)
站台 - zhàntái
thứ hạng (tiền tố)
第 - dì + số từ
số 10 (số từ)
十 - shí
số 9 (số từ)
九 - jiǔ
số 8 (số từ)
八 - bā
số 7 (số từ)
七 - qī
số 6 (số từ)
六 - liù
số 5 (số từ)
五 - wǔ
số 4 (số từ)
四 - sì
số 3 (số từ)
三 - sān
hai (lượng từ)
两 - liǎng
số 2 (số từ)
二 - èr
số 1 (số từ)
一 - yī
số 0 (số từ)
零 - líng
sữa bò (n)
牛奶 - niúnǎi
không có gì, đừng khách sáo
不客气 - bù kèqi
trà xanh (n)
绿茶 - lǜchá
cảm ơn (v)
谢谢 - xièxie
đá, băng đá (n)
冰 - bīng
ly, cốc (lượng từ)
杯 (子) - bēi (zi)
trà sữa (n)
奶茶 - nǎichá
đường, kẹo (n)
糖 - táng
muốn (v)
sẽ, sắp
要 - yào
mua, sắm, tậu (v)
买 - mǎi
sách (n)
书 - shū
đồ ăn vặt, ăn nhẹ (n)
零食 - língshí
nhìn (thấy), đọc , xem (v)
看 - kàn
đồ ăn, món ăn (n)
菜 - cài
nhà hàng, quán cơm (n)
饭馆 - fànguǎn
ăn / uống (v)
吃 / 喝 - chī / hē
nhà sách, hiệu sách
书店 - shūdiàn
đi (v)
去 - qù
siêu thị (n)
超市 - chāoshì
thường xuyên, thường (phó từ)
常常 - chángcháng
thích, yêu mến (v)
喜欢 - xǐhuan
mẹ (n)
妈妈 - māma
bố (n)
爸爸 - bàba
con gái (n)
女儿 - nǚ'ér
con trai (n)
儿子 - érzi
chồng, ông xã (n)
老公 - lǎogōng
vợ, bà xã (n)
老婆 - lǎopó
Canada (danh từ riêng)
加拿大 - Jiānádà
cô ấy / anh ấy (n)
她 / 他 - tā
Hàn Quốc (danh từ riêng)
韩国 - Hánguó
lên lớp, vào học, đi học (v)
上课 - shàngkè
nhạc, âm nhạc (n)
音乐 - yīnyuè
môn toán, toán học (n)
数学 - shùxué
giờ học / tiết học (n)
môn học (n)
phòng ban (n)
课 - kè
ây; hây (biểu thị kinh ngạc, vui vẻ, hoặc chào hỏi)
嗨 - hāi / hēi
luật sư (n)
律师 - lǜshī
giáo viên (n)
老师 - lǎoshī
nói (v)
说 - shuō
học sinh (n)
sinh viên (n)
học sinh trung học (n)
学生 - xuéshēng
大学生 - dàxuéshēng
中学生 - zhōngxuéshēng
bác sĩ (n)
医生 - yīshēng
tiếng Nhật (n)
日文 - Rìwén
tiếng Anh (n)
英 文 - Yīngwén