TỪ MỚI DUOLINGO P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:39 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

to, lớn (adj)

大 - dà

2
New cards

cũng (phó từ)

也 - yě

3
New cards

chạy bộ (v)

跑步 - pǎobù

4
New cards
  1. hay, hay là (liên từ)

  2. vẫn, vẫn còn (phó từ)


还是 - háishi

5
New cards

phòng tập gym (n)

健身房 - jiànshēnfáng

6
New cards

bóng chuyền (n)

排球 - páiqiú

7
New cards

quần vợt, tennis (n)

网球 - wǎngqiú

8
New cards

bơi lội (n,v)

游泳 - yóuyǒng

9
New cards

hoạt động thể thao, các môn thể thao

运动 - yùndòng

10
New cards

công viên (n)

公园 - gōngyuán

11
New cards
  1. đặc biệt, bất thường (adj)

  2. vô cùng, rất (phó từ)


非常 - fēicháng

12
New cards

bóng rổ (n)

篮球 - lánqiú

13
New cards

chơi, đánh (v)

打 - dǎ

14
New cards

tương đối, khá (phó từ)

比较 - bǐjiào

15
New cards

tên là, gọi là (v)

叫 - jiào

16
New cards

bạn học (n)

同学 - tóngxué

17
New cards

tiết học (lượng từ)

节 - jié

18
New cards

có (v)

有 - yǒu

19
New cards

thật á, thật không

=> thật, sự thật (adj)

真的吗 - zhēndema

=> 真 - zhēn

20
New cards

ngày kia, hôm sau (n)

后天 - hòutiān

21
New cards

hôm qua (n)

昨天 - zuótiān

22
New cards

mai, ngày mai (n)

明天 - míngtiān

23
New cards

hôm nay, nay (n)

今天 - jīntiān

24
New cards

xin chào (v)

你好 - nǐhǎo

25
New cards

bọn họ, họ (đại từ)

他们 - tāmen

26
New cards

các bạn (đại từ)

你们 - nǐmen

27
New cards

chúng ta, chúng tôi (đại từ)

我们 - wǒmen

28
New cards

cả, đều, toàn bộ (phó từ)

都 - dōu

29
New cards

lịch sử (n)

历史 - lìshǐ

30
New cards
  1. mới (adj)

  2. mới (phó từ - đặt trước động từ)


新 - xīn

31
New cards

không (phó từ)

不 - bù

32
New cards

tàu hoả (n)

火车 - huǒchē

33
New cards
  1. đâu, chỗ nào / ở đâu, nơi nào, đâu đó

  2. đâu, đâu phải, làm gì có


哪里 - nǎlǐ

34
New cards

ôi, chao ôi (thán từ)

哎呀 - āiyā

35
New cards

hành lý (n)

行李 - xíngli

36
New cards

điện thoại (n)

手机 - shǒujī

37
New cards

tiền (n)

钱 - qián

38
New cards

ví tiền, túi tiền, ví (n)

钱包 - qiánbāo

39
New cards

vé (n)

票 - piào

40
New cards

vé xe (n)

车票 - chēpiào

41
New cards

nhà vệ sinh, WC (n)

洗手间 - xǐshǒujiān

42
New cards
  1. ở, tại (v)

  2. đang (phó từ)


在 - zài

43
New cards

ở đây, bên này, nơi đây

这里 - zhèlǐ

44
New cards

ga tàu, nhà ga (n)

火车站 - huǒchēzhàn

45
New cards

bến xe, sân ga, bến tàu (n)

站台 - zhàntái

46
New cards

thứ hạng (tiền tố)

第 - dì + số từ

47
New cards

số 10 (số từ)

十 - shí

48
New cards

số 9 (số từ)

九 - jiǔ

49
New cards

số 8 (số từ)

八 - bā

50
New cards

số 7 (số từ)

七 - qī

51
New cards

số 6 (số từ)

六 - liù

52
New cards

số 5 (số từ)

五 - wǔ

53
New cards

số 4 (số từ)

四 - sì

54
New cards

số 3 (số từ)

三 - sān

55
New cards

hai (lượng từ)

两 - liǎng

56
New cards

số 2 (số từ)

二 - èr

57
New cards

số 1 (số từ)

一 - yī

58
New cards

số 0 (số từ)

零 - líng

59
New cards

sữa bò (n)

牛奶 - niúnǎi

60
New cards

không có gì, đừng khách sáo

不客气 - bù kèqi

61
New cards

trà xanh (n)

绿茶 - lǜchá

62
New cards

cảm ơn (v)

谢谢 - xièxie

63
New cards

đá, băng đá (n)

冰 - bīng

64
New cards

ly, cốc (lượng từ)

杯 (子) - bēi (zi)

65
New cards

trà sữa (n)

奶茶 - nǎichá

66
New cards

đường, kẹo (n)

糖 - táng

67
New cards
  1. muốn (v)

  2. sẽ, sắp


要 - yào

68
New cards

mua, sắm, tậu (v)

买 - mǎi

69
New cards

sách (n)

书 - shū

70
New cards

đồ ăn vặt, ăn nhẹ (n)

零食 - língshí

71
New cards

nhìn (thấy), đọc , xem (v)

看 - kàn

72
New cards

đồ ăn, món ăn (n)

菜 - cài

73
New cards

nhà hàng, quán cơm (n)

饭馆 - fànguǎn

74
New cards

ăn / uống (v)

吃 / 喝 - chī / hē

75
New cards

nhà sách, hiệu sách

书店 - shūdiàn

76
New cards

đi (v)

去 - qù

77
New cards

siêu thị (n)

超市 - chāoshì

78
New cards

thường xuyên, thường (phó từ)

常常 - chángcháng

79
New cards

thích, yêu mến (v)

喜欢 - xǐhuan

80
New cards

mẹ (n)

妈妈 - māma

81
New cards

bố (n)

爸爸 - bàba

82
New cards

con gái (n)

女儿 - nǚ'ér

83
New cards

con trai (n)

儿子 - érzi

84
New cards

chồng, ông xã (n)

老公 - lǎogōng

85
New cards

vợ, bà xã (n)

老婆 - lǎopó

86
New cards

Canada (danh từ riêng)

加拿大 - Jiānádà

87
New cards

cô ấy / anh ấy (n)

她 / 他 - tā

88
New cards

Hàn Quốc (danh từ riêng)

韩国 - Hánguó

89
New cards

lên lớp, vào học, đi học (v)

上课 - shàngkè

90
New cards

nhạc, âm nhạc (n)

音乐 - yīnyuè

91
New cards

môn toán, toán học (n)

数学 - shùxué

92
New cards
  1. giờ học / tiết học (n)

  2. môn học (n)

  3. phòng ban (n)


课 - kè

93
New cards

ây; hây (biểu thị kinh ngạc, vui vẻ, hoặc chào hỏi)

嗨 - hāi / hēi

94
New cards

luật sư (n)

律师 - lǜshī

95
New cards

giáo viên (n)

老师 - lǎoshī

96
New cards

nói (v)

说 - shuō

97
New cards
  1. học sinh (n)

  2. sinh viên (n)

  3. học sinh trung học (n)


学生 - xuéshēng
大学生 - dàxuéshēng
中学生 - zhōngxuéshēng

98
New cards

bác sĩ (n)

医生 - yīshēng

99
New cards

tiếng Nhật (n)

日文 - Rìwén

100
New cards

tiếng Anh (n)

英 文 - Yīngwén