1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abstract (n)
tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Abstract (adj)
trừu tượng, không thực tế
Auction (n)
buổi bán đấu giá
Audition (n)
buổi thử giọng
Bestseller (n)
sách bán chạy nhất
Collector’s item (n phr)
đồ vật giá trị mà các nhà sưu tầm muốn có
Curator (n)
người phụ trách (bảo tàng)
Fine art (n phr)
mỹ thuật, sản phẩm mỹ nghệ
Installation (n)
sự lắp đặt hệ thống máy móc
Lines (n pl)
đường nét
Lyrics (n pl)
lời bài hát
Masterpiece (n)
kiệt tác
Paperback (n)
sách bìa mềm
Period (n)
thời kỳ, giai đoạn
Period (adj)
mang tính thời đại (đã qua)
Priceless (adj)
vô giá
Recital (n)
buổi trình diễn nhạc
Retrospective (n)
buổi triển lãm các tác phẩm của một nghệ sĩ qua thời gian
Retrospective (adj)
hồi tưởng quá khứ
Score 1(n)
nhạc phim
Score 2(n)
bản nhạc của vở kịch
Sketch (v)
phác họa
Sketch (n1)
bản phác họa
Sketch (n2)
vở hài kịch ngắn
Work of art (n phr)
tác phẩm nghệ thuật
Worthless (adj)
không có giá trị