1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
chop
chặt
slice
thái
grate
bào
bake
nướng
grill
nướng trên khay
fry
rán
roast
nướng gà
boil
luộc
cook
nấu
cooker
cái nồi
chef
đầu bếp
oven
lò nướng
grill
vỉ nướng
hob
bếp
kitchen
nhà bếp
cuisine
cách nấu nướng, ẩm thực
lunch
bữa trưa
dinner
bữa tối
plate
cái đĩa
bowl
cái bát
saucer
Đĩa lót ly
dish
món ăn, đĩa
vegetable
rau củ
vegetarian
người ăn chay
vegan
người ăn chay trường
fast food
đồ ăn nhanh
takeaway
Mua mang về
kettle
ấm đun nước
teapot
bình trà
freezer
tủ đông
fridge
tủ lạnh
frozen
đông lạnh
freezing
lạnh cóng
mix
trộn
stir
khuấy
whisk
đánh trứng
soft drink
đồ uống nhẹ ko cồn
fizzy drink
đồ uống có ga
menu
thực đơn
catalogue
danh mục hàng hóa
drop in on
ghé thăm
go off
đồ ăn hỏng
go on
tiếp tục
keep on
tiếp tục
leave out
bỏ quên, bỏ sót
put off
trì hoãn
run into
tình cờ gặp
run out of
hết
turn up
xuất hiện
feed an animal
cho động vật ăn
on this occasion
nhân dịp này
special occasion
dịp đặc biệt
follow a recipe
theo công thức
recipe book
sách dạy nấu ăn
lay/set the table
dọn bàn
reserve/book a table
đặt bàn
wash the dishes
rửa bát
dishwasher
máy rửa bát
washing machine
máy giặt
associate something with
gắn kết, kết nối với cái gì
careful with/about/of
cẩn thận với cái gì
compliment somebody on
khen ngợi ai đó
full of
đầy cái gì
lack of sth
thiếu cái gì
offer sb sth
Cung cấp, đem lại cho ai cái gì
regard as
coi như
tend to do
có xu hướng
wait for
chờ đợi
wait and see
Chờ xem.
willing to do
sẵn lòng làm gì
anxious (adj)
adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
appreciate (verb)
đánh giá cao
appreciation (noun)
sự đánh giá
contain
chứa đựng
content
nội dung
create (verb) creation (noun)
tọa ra, sáng tạo
creative (adj)
tính sáng tạo
creativity (noun)
sự sáng tạo
disgust
v., n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ
disgusting
adj. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởm
grow (verb) growth (noun)
nuôi lớn, trồng
mix (verb) mixture (noun)
trộn, hỗn hợp
origin (noun) originate (verb)
nguồn gốc, bắt nguồn
prepare (verb) preparation (noun)
chuẩn bị
safe (adj) unsafe (adj)
an toàn
safety
sự an toàn
saviour
sự cứu rỗi
surprising
ngạc nhiên
sweetener
chất pha cho ngọt
sweetness
sự ngọt ngào
thorough
adj. /'θʌrə/ cẩn thận, kỹ lưỡng
fairly
adv. /'feəli/ hợp lý, công bằng