1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
讲究
jiǎngjiù,chú ý,coi trọng
学问
xuéwèn, học vấn
礼仪
lǐyí,lễ nghi, phép lịch sự
历史
lì shǐ,history,lịch sử
方面
fāngmiàn,phương diện
礼貌
lǐ mào,polite, manners,lễ phép
客人
kè rén,khách
文明
wénmíng,văn minh
入乡随俗
rùxiāng suísú,nhập gia tùy tục
外国
wàiguó,nước ngoài
道理
dàolǐ,đạo lý
不敢当
bù gǎndāng,Không dám nhận
专家
zhuānjiā,chuyên gia
也就是说
Yě jiùshì shuō,Cũng có nghĩa là,tức là
同意
tóng yì,to agree,đồng ý