slap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:34 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards
slap (v)/slap/
Vỗ, phát, vả, đặt (cái gì) vào đâu đó với một tiếng vỗ, tiếng đập
2
New cards
Slap (n)
cái tát, cú vỗ tay mạnh
3
New cards
Slapper (n)
(từ lóng) người lăng nhăng, lẳng lơ
4
New cards
Slapdash (adj/adv)
cẩu thả, làm cho xong chuyện
5
New cards
Smack
tát, đánh lùi ra tiếng
6
New cards
Hit / Strike
đánh, va chạm mạnh
7
New cards
Cuff
đánh nhẹ vào đầu hoặc tai bằng tay mở
8
New cards
Insult
xúc phạm
9
New cards
Caress
vuốt ve, mơn trớn
10
New cards
Stroke
vuốt nhẹ nhàng
11
New cards
Praise / Compliment
khen ngợi, ca tụng (trái nghĩa với xúc phạm)
12
New cards
A slap in the face
một gáo nước lạnh, một sự sỉ nhục / thất vọng lớn
13
New cards
A slap on the wrist
một hình phạt nhẹ, mang tính cảnh cáo
14
New cards
Slap paint on
quét sơn một cách nhanh chóng, cẩu thả
15
New cards
Slap ongoing charges
áp đặt các khoản phí một cách đột ngột
16
New cards
Slap-bang
trực diện, chính xác vào một điểm / bất ngờ
17
New cards
Slap in the middle
ngay chính giữa, ngay trung tâm của cái gì đó
18
New cards
Slap down
từ chối thẳng thừng, dập tắt ý kiến của ai một cách thô bạo
19
New cards
Slap on
áp đặt (thuế, lệnh cấm) một cách nhanh chóng / bôi, trét nhanh (kem, sơn)