LIS & READ VOCABULARY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/392

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:47 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

393 Terms

1
New cards

waterlogged (a)

(a) ngập nước, úng nước, bị đọng nước

2
New cards

overlie (v)

(v) nằm lên trên, phủ lên trên

3
New cards

timber (n)

(n) gỗ xây dựng, gỗ xẻ

4
New cards

prehistoric (a)

(a) Thuộc về thời tiền sử, tiền sử

5
New cards

sediment (n)

(n) trầm tích, cặn

6
New cards

excavation (n)

(n) sự khai quật, việc đào quật

7
New cards

beyond (pre, adv)

(pre, adv) vượt ra ngoài, vượt quá, bên kia

8
New cards

intricately (adv)

(adv) tinh xảo, tỉ mỉ, phức tạp

9
New cards

plank (n)

(n) tấm ván gỗ, tấm gỗ dài

10
New cards

seam (n)

(n) đường may, đường nối

11
New cards

moss (n)

(n) rêu

12
New cards

yew (n)

(n) cây thủy tùng, cây phỉ thạch

13
New cards

recovered (a)

(a) được phục hồi, thu hồi/tìm lại được

14
New cards

antiquity (n)

(n) thời cổ đại, đồ cổ

15
New cards

deduce (v)

(v) suy luận, suy ra

16
New cards

dismantle (v)

(v) tháo dỡ, phân hủy (máy móc, công trình)

17
New cards

with hindsight

Nhìn lại mới thấy, khi nhìn lại quá khứ

18
New cards

mainstream (a,n)

(a,n) xu hướng chủ đạo, chính thống, đại chúng

19
New cards

insurmountable (a)

(a) không thể vượt qua, không thể khắc phục được

20
New cards

draw up

Lập, phác thảo (kế hoạch, hợp đồng, danh sách)

21
New cards

conceive (v)

(v) tưởng tượng, hình thành (ý tưởng, kế hoạch)

22
New cards

extensive (a)

(a) rộng lớn, trên diện rộng, sâu rộng

23
New cards

outreach (n,a)

(n,a) hoạt động tiếp cận cộng đồng, sự vươn tới cộng đồng

24
New cards

get under way

Bắt đầu, khởi công, được tiến hành

25
New cards

cultivation (n)

(n) sự trồng trọt, canh tác; Sự trau dồi, vun đắp

26
New cards

irrigation (n)

(n) Sự tưới tiêu, hệ thống tưới nước

27
New cards

pesticide (n)

(n) thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật

28
New cards

textile (n,a)

(n,a) vải vóc, hàng dệt, thuộc về ngành dệt

29
New cards

filament (n)

(n) sợi tơ, dây tóc (bóng đèn), sợi nhựa (in 3D)

30
New cards

arachnid (n)

(n) động vật lớp nhện (nhện, bọ cạp, ve,…)

31
New cards

elastic (a,n)

(a,n) co giãn, đàn hồi; Dây thun, dây co giãn

32
New cards

steel (n)

(n) thép

33
New cards

virtually (adv)

(adv) gần như, hầu như (xấp xỉ)

34
New cards

tensile (a)

(a) thuộc về sức kéo, chịu lực kéo

35
New cards

strand (n,v)

(n,v) Sợi (tơ, tóc, chỉ), chuỗi (sự kiện); Làm mắc kẹt, mắc cạn

36
New cards

ductile (a)

(a) dễ kéo sợi, dễ dát mỏng (kim loại, vật liệu)

37
New cards

retain (v)

(v) giữ lại, duy trì

38
New cards

toughness (n)

(n) độ dai, độ bền

39
New cards

fibre (n)

(n) Chất xơ, sợi (vải, thần kinh)

40
New cards

intrigue (v,n)

(v,n) Gây tò mò, kích thích sự chú ý; Mưu đồ, sự hấp dẫn

41
New cards

property (n)

(n) Tài sản, bất động sản; Thuộc tính, đặc tính

42
New cards

captivity (n)

(n) Tình trạng bị giam cầm, nuôi nhốt

43
New cards

intensive (a)

(a) Tập trung, chuyên sâu

44
New cards

replicate (v)

(v) tái tạo, sao chép, làm lại (thí nghiệm, kết quả)

45
New cards

reproduce (v)

(v) Sinh sản; Tái tạo, sao chép lại

46
New cards

missionary (n,a)

(n,a) Nhà truyền giáo, thuộc về việc truyền giáo

47
New cards

briefly (adv)

(adv) Tóm tắt, ngắn gọn, trong thời gian ngắn

48
New cards

restrain (v)

(v) kiềm chế, nén lại, khống chế, cản trở

49
New cards

lo and behold

Và kìa, ngạc nhiên chưa

50
New cards

recall (v)

(v) gợi lại, nhớ lại (ký ức hoặc một sự kiện)

51
New cards

yield (v,n)

(v,n) Mang lại, sản xuất ra; Nhường đường; Sản lượng, lợi nhuận

52
New cards

handler (n)

(n) người điều khiển, người huấn luyện (thú vật/công việc), hoặc phần mềm xử lý dữ liệu

53
New cards

fame for

nổi tiếng về cái gì đó

54
New cards

thread (n)

(n) sợi chỉ, sợi dây; hoặc chuỗi thông tin (trên diễn đàn, mạng xã hội)

55
New cards

yarn (n)

(n) sợi (len, chỉ dùng để dệt, đan)

56
New cards

biomedicine (n)

(n) y sinh học

57
New cards

gland (n)

(n) Tuyến (bộ phận tiết ra hóa chất trong cơ thể)

58
New cards

molecular (a)

(a) thuộc về phân tử

59
New cards

courtesy (n)

(n) sự lịch sự, nhã nhặn

60
New cards

tundra (n)

(n) vùng lãnh nguyên (rộng lớn, lạnh giá, không có cây cối)

61
New cards

arctic (a,n)

(a,n) thuộc Bắc Cực; vùng Bắc Cực

62
New cards

ruminant (n)

(n) động vật nhai lại (như bò, cừu)

63
New cards

loosely (adv)

(adv) một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ

64
New cards

hoove (n)

(n) móng guốc (của động vật như bò, ngựa)

65
New cards

wolly (a)

(a) có lông thơ, giống như len hoặc phủ đầy lông (thường dùng chỉ con vật hoặc sợi vải)

66
New cards

arid (a)

(a) khô cằn, khô hạn

67
New cards

carcase (n)

(n) xác (động vật đã chết)

68
New cards

subsequent (a)

(a) theo sau, kế tiếp, đến sau

69
New cards

embody (v)

(v) hiện thân, tiêu biểu cho, biểu hiện rõ nét

70
New cards

intoxicating (a)

(a) gây say (nghĩa đen) hoặc làm say đắm, mê hoặc (nghĩa bóng)

71
New cards

premotor cortex (n)

(n) vùng vỏ não vận động trước

72
New cards

primate (n)

(n) Linh trưởng (động vật)

73
New cards

motor (a,n)

(a,n) Thuộc về vận động; động cơ, mô tơ

74
New cards

bodily (a,adv)

(a,adv) thuộc về cơ thể, thể xác

75
New cards

refine (v)

(v) Trau dồi, cải tiến (hoặc tinh chế)

76
New cards

novice (n)

(n) người mới bắt đầu, người tập việc

77
New cards

swing with

dao động cùng với, đồng điệu với, hoặc thay đổi theo hướng của cái gì đó

78
New cards

consciousness (n)

(n) Ý thức, trạng thái nhận thức

79
New cards

second nature (n)

(n) bản năng thứ hai (việc đã làm quen đến mức trở thành phản xạ tự nhiên)

80
New cards

embed (v)

(v) gắn vào, bọc sâu (khắc ghi)

81
New cards

tranquility (n)

(n) sự thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng

82
New cards

autopilot (n)

(n) chế độ tự động, tự lái (hoặc phản xạ tự nhiên, theo thói quen)

83
New cards

lofty (a)

(a) cao quý, cao vời vợi, xa vời (mục tiêu, lý tưởng)

84
New cards

grasp (v,n)

(v,n) nắm bắt (vật lý) hoặc thấu hiểu (kiến thức)

85
New cards

elaborate (v,a)

(v,a) giải thích chi tiết, làm rõ hoặc công phu, tỉ mỉ

86
New cards

peculiar (a)

(a) khác thường, kỳ lạ, đặc biệt

87
New cards

internalise (v)

(v) tiếp thu, nội tâm hóa (biến ý tưởng, hành vi thành của riêng mình)

88
New cards

goal-oriented (a)

(a) có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào kết quả

89
New cards

mid-stride (adv,a)

(adv,a) đang lúc di chuyển, đang dở dang (trong hành động)

90
New cards

sprint (v,n)

(v,n) chạy nước rút (chạy hết tốc độ trong cự ly ngắn)

91
New cards

representation (n)

(n) sự đại diện, sự miêu tả, hoặc sự trình bày

92
New cards

resonate (v)

(v) đồng cảm, vang vọng

93
New cards

neural (a)

(a) Thuộc thần kinh, nơ-ron

94
New cards

basis (n)

(n) nền tảng, cơ sở, căn cứ

95
New cards

acquisition (n)

(n) sự đạt được, sự thu nhận hoặc mua lại (tài sản, kiến thức)

96
New cards

infant (n)

(n) trẻ sơ sinh (trẻ rất nhỏ)

97
New cards

mimesis (n)

(n) Sự mô phỏng, sự bắt chước (trong nghệ thuật, văn học)

98
New cards

derive (v)

(v) bắt nguồn, bắt rút ra (nhận được)

99
New cards

consolation (n)

(n) sự an ủi, niềm an ủi

100
New cards

attain (v)

(v) đạt được, giành được (thường là qua nỗ lực)