VOL 7 TEST 5 Lis

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

well-served by

Được phục vụ/đáp ứng tốt bởi (giao thông, tiện ích)

2
New cards

suitable for

Phù hợp, thích hợp cho (đối tượng/mục đích)

3
New cards

on the premises

Ngay tại khuôn viên/cơ sở (tòa nhà, địa điểm)

4
New cards

impressive range of

Một chuỗi/danh mục đa dạng và ấn tượng

5
New cards

prior to

Trước khi (đồng nghĩa với before)

6
New cards

orientation session

Buổi định hướng/phổ biến thông tin ban đầu

7
New cards

upgrade

Nâng cấp, cải tạo (cơ sở vật chất, thiết bị)

8
New cards

cope with

Xử lý, ứng phó, chịu đựng thành công

9
New cards

failing that

Nếu không được/nếu cách đó thất bại

10
New cards

objective

Mục tiêu (nghiên cứu, dự án)

11
New cards

have in common

Có điểm chung, sở hữu tính chất tương đồng

12
New cards

proficiency

Sự thành thạo, năng lực giỏi (kỹ năng, ngôn ngữ)

13
New cards

dominant

Chiếm ưu thế, chủ đạo, quan trọng nhất

14
New cards

striking

Nổi bật, gây chú ý mạnh mẽ

15
New cards

rewarding

Bổ ích, đáng giá, đem lại sự mãn nguyện

16
New cards

consensus

Sự đồng thuận, nhất trí chung

17
New cards

by heart

Thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn

18
New cards

stimulating

Kích thích tư duy, gây hứng thú

19
New cards

straightforward

Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp

20
New cards

make one's mind up

Ra quyết định, đưa ra lựa chọn

21
New cards

in accordance with

Đúng theo, phù hợp với (quy định, tiêu chuẩn)

22
New cards

codified

Được hệ thống hóa thành quy tắc/luật lệ

23
New cards

public outcry

Sự phản đối dữ dội từ công chúng

24
New cards

unleash

Giải phóng, bộc phát mạnh mẽ (sức mạnh, dòng chảy)

25
New cards

band together

Liên kết, đoàn kết lại với nhau

26
New cards

bring about

Dẫn đến, gây ra, làm xuất hiện (sự thay đổi)

27
New cards

charge with negligence

Cáo buộc/tố tụng về hành vi cẩu thả, thiếu trách nhiệm

28
New cards

exert force

Tác dụng lực, gây áp lực lên

29
New cards

regulate

Quy định, kiểm soát, quản lý bằng quy tắc

30
New cards

conscientious

Chu đáo, tận tâm, làm việc có trách nhiệm