1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admit
Thừa nhận
Appreciate
Đánh giá cao/ cảm kích
Avoid
Tránh
Be worth
Đáng
Be busy
Bận rộn
Can’t bear=can’t stand
Không thể chịu nổi
Can’t help
Không thể nhịn được/ tránh được
Consider
Nghĩ đến/xem xét đến
Comtemplate
Suy tính,dự tính
Delay=postpone
Hoãn
Detest=hate
Ghét
Deny
Phủ nhận
Dislike
Không thích
Enjoy=fancy
Thích
Escape
Thoát,trốn thoát
Excuse
Xin lỗi
Face
Đương đầu,đối phó
Feel like
Muốn, hứng thú
Finish
(Làm) xong
Have trouble(in)=have difficulty(in)
Gặp khó khăn
Imagine
Tưởng tượng
Involve
Cần kéo theo/liên quan đến
It’s no good=It’s no use=there’s no point in
Vô ích
Keep(on)
Cứ(tiếp tục)
Look forward to
Trông đợi/chờ
Leave off
Bỏ, ngừng lại, thôi
Mind
Phiền,ngại,bận tâm
Miss
Tránh/nhỡ
Object(to)
Phản đối
Practise
Luyện tập
Quit
Bỏ,thôi,bỏ đi,ngừng
Resent
Không bằng lòng,oán giận
Risk
Liều
Spend
Trải qua,chi tiêu
Suggest
Đề nghị
Understand
Hiểu
Waste
Lãng phí