1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tuition fee /tuˈɪʃən fiː/
Học phí.
Prerequisite /ˌpriːˈrekwəzɪt/ (n/adj)
Điều kiện tiên quyết
Academic transcript /ˌækəˈdemɪk ˈtrænskrɪpt/ (n)
Bảng điểm đại học.
Diploma /dɪˈploʊmə/ (n)
Bằng cấp (thường là cao đẳng hoặc khóa học 1-2 năm).
Alumni /əˈlʌmnaɪ/ (n)
Cựu sinh viên (số nhiều của alumnus)
Meet the requirements
Đáp ứng các yêu cầu
Sign up for / Enroll in a course
Đăng ký một khóa học.
Drop out of school
Bỏ học giữa chừng.
Pass with flying colors
Vượt qua (kỳ thi) với điểm số rất cao.
Conduct research
Tiến hành nghiên cứu.
Grant a scholarship
Cấp học bổng.