1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
green living
(n.phr): sống xanh
improve
(v): cải thiện
attend
(v): tham dự
set up
(phr.v): thành lập
encourage
(v): khuyến khích
clean up
(phr.v): dọn dẹp
planned event
(n.phr): sự kiện đã được lên kế hoạch
organise
(v): tổ chức
carbon footprint
(n.phr): dấu chân carbon (là tổng lượng mức độ của khí thải nhà kính xuất phát từ quá trình sản xuất, sử dụng các sản phẩm công nghiệp hoặc dịch vụ của con người)
be able to do something
(v.phr): có thể làm
text
(v): nhắn tin
achieve
(v): đạt được
raise
(v): nâng cao
adopt
(v): áp dụng
plot
(n): cốt truyện
playground
(n): sân chơi
environmental protection
(n.phr): bảo vệ môi trường
household appliances
(n.phr): đồ dùng gia đình
eco-friendly
(adj): thân thiện với môi trường
produce
(v): tạo ra
litter
(v): vứt rác
harm
(v): gây hại
device
(n): thiết bị
driving machine
(n): máy lái xe
attract
(v): gây được sự chú ý
turn off
(phr.v): tắt
reduce
(v): giảm
be reminded to do something
(v.phr): được nhắc nhở làm gì
revise for
(phr.v): ôn tập
make the decision
(v.phr): đưa ra quyết định
plant
(v): trồng
lifestyle
(n): lối sống
sustainable
(adj): bền vững
prevent
(v): ngăn ngừa
natural and organic
(adj): tự nhiên và hữu cơ
chemical
(n): chất độc hại
cut down
(phr.v): cắt giảm
break down
(phr.v): phân hủy
refillable
(adj): có thể đổ đầy
recycle
(v): tái chế
raw material
(n.phr): nguyên liệu thô
throw away
(phr.v): vứt
compulsory
(adj): bắt buộc
electrical appliance
(n.phr): thiết bị điện
teenager
(n): thanh thiếu niên
dirty
(adj): bẩn thỉu
waste
(v,n): gây, chất thải
shade
(n): bóng râm
announcement
(n): thông báo
pick up
(phr.v): nhặt lên
take part in
(v.phr): tham gia
water
(v): tưới nước
waste collection
(n.phr): thu gom chất thải
suggestion
(n): đề xuất
safe for
(adj.phr): an toàn
action
(n): hành động
advise
(v): khuyên
climate change
(n.phr): biến đổi khí hậu
collect information
(v.phr): thu thập thông tin
emissions
(n): phát thải
calculate
(v): tính toán
global temperatures
(n.phr): nhiệt độ toàn cầu
heat
(v): làm nóng
public transport
(n.phr): phương tiện công cộng
impact
(n): sự tác động
take shower
(v.phr): tắm
destroy
(v): hủy hoại
professor
(n): giáo sư
modern household
(n.phr): hộ gia đình hiện đại
thunder
(n): tiếng sấm
prize
(n): giải
driving test
(n.phr): kiểm tra lái xe
congratulation
(n): chúc mừng
be made of
(v.phr): được làm bằng
wind energy
(n.phr): năng lượng gió