1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hazardous
nguy hiểm (bản chất chứa đựng rủi ro lớn đến tính mạng hoặc an toàn)

endure
chịu đựng (cam chịu và vượt qua một hoàn cảnh đau đớn hoặc gian khổ trong thời gian dài)

sustain
duy trì (tiếp tục giữ vững hoặc chống đỡ để điều gì đó tồn tại liên tục)
appalling
kinh khủng (tệ hại đến mức gây sốc hoặc làm cho ai đó cực kỳ thất vọng)

excruciating
dữ dội (cực kỳ đau đớn về mặt thể xác hoặc tinh thần)

lawless
vô luật pháp (vô kỷ cương không tuân thủ hay bị kiểm soát bởi luật pháp)

rough-and-tumble
hỗn loạn và cạnh tranh gay gắt (môi trường phức tạp có nhiều sự tranh giành thô bạo)

hand-to-mouth
chạy vầy từng bữa (sống bấp bênh chỉ đủ tiền mua thức ăn tối thiểu hàng ngày)

out-of-pocket
tiền túi (khoản chi phí cá nhân tự trả bằng tiền mặt của mình)

distanced
tạo khoảng cách (làm cho bản thân hoặc điều gì đó trở nên khác biệt và tách rời khỏi nhóm khác)

kinship
quan hệ họ hàng (sự gắn kết máu mủ hoặc mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên)

inflicting
gây ra tai họa (bắt ai đó hoặc thứ gì đó phải chịu đựng một điều tồi tệ hoặc đau đớn)

consigned
bị vứt bỏ vào (bị đưa hoặc chuyển đến một nơi tồi tệ nhằm loại bỏ hoàn toàn)

pathological
thuộc về bệnh lý (liên quan đến bệnh tật hoặc biểu hiện một trạng thái không bình thường)

distort
bóp méo (làm thay đổi sự thật hoặc hình dáng ban đầu khiến nó không còn đúng đắn)

reminiscence
sự hồi tưởng (hành động nhớ lại hoặc kể lại những trải nghiệm kỷ niệm trong quá khứ)

circadian
thuộc chu kỳ sinh học 24 giờ (liên quan đến những thay đổi sinh lý lặp lại hàng ngày)
equivalent
vật tương đương (có cùng giá trị hoặc chức năng tương tự như một thứ khác)

astonishing
đáng kinh ngạc (gây bất ngờ lớn hoặc làm cho người khác vô cùng sững sờ)

initially
ban đầu (lúc mới bắt đầu một quá trình hay sự việc nào đó)

crude
thô sơ (còn sơ khai chưa được gọt giũa hay hoàn thiện một cách chi tiết)

interpret
giải thích (hiểu hoặc làm rõ ý nghĩa của một thông tin hoặc dữ liệu khó)

furnished
được trang bị (được cung cấp sẵn các thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể)

altimeter
máy đo độ cao (dụng cụ đo độ cao của một vật thể so với mực nước biển)
appreciably
một cách rõ rệt (có thể nhận thấy rõ ràng bằng mắt hoặc qua cảm nhận)

rift valley
thung lũng tách giãn (vùng trũng sâu được hình thành do các mảng kiến tạo xa nhau)

shield volcano
núi lửa dạng khiên (núi lửa rộng có độ dốc thấp hình thành từ dung nham phun trào)

successive
liên tiếp (xảy ra liên tục hết cái này đến cái khác theo một trình tự)

outpouring
sự phun trào tràn trề (lượng lớn dung nham hoặc chất lỏng tuôn ra mạnh mẽ)
tectonic
thuộc kiến tạo (liên quan đến cấu trúc và sự chuyển dịch của vỏ Trái Đất)

fracture
vết nứt gãy (sự rạn nứt hoặc gãy vỡ của bề mặt cứng như đất đá hoặc xương)
density
mật độ (độ dày đặc hoặc số lượng vật thể trên một đơn vị diện tích)

reluctant
lưỡng lự (ngần ngại và không sẵn lòng làm một việc gì đó)

oncology
ung thư học (ngành y khoa chuyên nghiên cứu và điều trị các khối u ác tính)
coincided
trùng khớp (xảy ra cùng một lúc hoặc có cùng ý kiến quan điểm với nhau)

plausible
hợp lý (có vẻ đúng đắn và đáng tin cậy dựa trên lập luận logic)
incompetent
kém cỏi (thiếu năng lực hoặc kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc)
algorithm
thuật toán (quy trình hoặc quy tắc tính toán từng bước để giải quyết vấn đề)

suspicion
sự nghi ngờ (cảm giác thiếu tin tưởng hoặc nghĩ rằng có điều gì đó bất ổn)

outlandish
kỳ dị (kỳ lạ đến mức nực cười và không bình thường chút nào)

comprehend
thấu hiểu (nhận thức và hiểu rõ bản chất của một vấn đề phức tạp)

acutely
một cách sâu sắc (nhận thức hoặc cảm nhận một điều gì đó rất rõ ràng và mạnh mẽ)

disproportionate
không cân xứng (quá lớn hoặc quá nhỏ khi so sánh với những yếu tố khác)

foolproof
tối ưu (được thiết kế hoàn hảo đến mức không thể thất bại hay sai sót)

polarized
bị phân cực (chia rẽ thành hai luồng ý kiến đối lập hoàn toàn gay gắt)

sceptic
người hoài nghi (người luôn nghi ngờ sự thật của các tuyên bố hoặc giả thuyết)

guarded
thận trọng (giữ kẽ và cảnh giác cao độ không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ)
biased
phiến diện (mang tính định kiến và thiên vị theo một hướng cụ thể)
confirmation bias
thiên kiến xác nhận (xu hướng chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm sẵn có)

pertinently
một cách thích đáng (liên quan trực tiếp và có ý nghĩa quan trọng vào vấn đề đang bàn)

surveillance
sự giám sát (hoạt động theo dõi cẩn thận một người hoặc một khu vực nghi vấn)

disclosure
sự tiết lộ (hành động phơi bày hoặc công khai thông tin vốn được giữ kín)

intricate
phức tạp (có rất nhiều chi tiết nhỏ can hệ và kết nối chằng chịt với nhau)

divergence
sự phân tách (quá trình đi theo các hướng khác nhau tạo nên sự khác biệt)

projection
sự dự phóng (việc ước tính hoặc đưa ra dự đoán về xu hướng trong tương lai)
Đang học (32)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!