1/204
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
literature (n)
văn học
canonical (adj)
kinh điển
writer (n)
nhà văn
artistic (adj)
nghệ thuật
classical (adj)
cổ điển
drama (n)
kịch
dramatic (adj)
kịch tính
essay (n)
tiểu luận
fantasy (n)
tưởng tượng
folktale (n)
truyện dân gian
genre (n)
thể loại
masterpiece (n)
kiệt tác
memoir (n)
hồi ký
metaphor (n)
phép ẩn dụ
metaphorical (adj)
mang tính ẩn dụ
mythological (adj)
thần thoại
naturalism (n)
chủ nghĩa tự nhiên
nonfiction (n)
phi hư cấu
novel (n)
tiểu thuyết
poem (n)
bài thơ
poetic (adj)
thơ mộng
prescriptive (adj)
mô tả
prose (n)
văn xuôi
realism (n)
chủ nghĩa hiện thực
rhyme (n)
vần
rhyming (adj)
vần điệu
rhythm (n)
nhịp điệu
romance (n)
sự lãng mạn
satire (n)
sự châm biếm
satirical (adj)
châm biếm
satirize (v)
châm biếm
science fiction (n)
khoa học viễn tưởng
short story (n)
truyện ngắn
symbolism (n)
biểu tượng
syntax (n)
cú pháp
text (n)
bản văn
topic (n)
đề tài
theatre (n)
sân khấu
tragedy (n)
bi kịch
poetry (n)
thơ
point of view (n)
quan điểm
linguistics (n)
ngôn ngữ học
system (n)
hệ thống
phonetics (n)
ngữ âm học
phonology (n)
âm vị học
morphology (n)
hình thái học
acronym (n)
từ viết tắt
affix (n)
phụ tố
allomorph (n)
tha hình
allophone (n)
tha âm vị
ambiguity (n)
từ đa nghĩa
antonym (n)
từ trái nghĩa
compound sentence (n)
câu ghép, câu phức
conjunction (n)
liên từ
consonant (n)
phụ âm
vowel (n)
nguyên âm
descriptive linguistics (n)
ngôn ngữ học mô tả
prescriptive linguistics (n)
ngôn ngữ học quy định
etymology (n)
từ nguyên học
semantics (n)
ngữ nghĩa
determiner (n)
từ hạn định
digraph (n)
từ ghép
diphthong (n)
nguyên âm đôi
homonym (n)
từ đồng âm (khác nghĩa)
homograph (n)
từ cùng chữ
inflect (v)
biến cách
morpheme (n)
hình vị
orthography (n)
phép chính tả
phoneme (n)
âm vị (đơn âm)
phrase (n)
cụm từ
clause (n)
mệnh đề
constituent (n)
thành phần
rhyme (v/n)
âm vần, ăn vần
syllable (n)
âm tiết
syntax (n)
cú pháp
synonym (n)
từ đồng nghĩa
diachronic (adj)
lịch đại
science (n)
khoa học
astronomy (n)
thiên văn học
astrophysics (n)
vật lý học thiên thể
atom (n)
nguyên tử
bacteria (n)
vi khuẩn
biochemistry (n)
khoa hóa sinh
biology (n)
sinh học
data (n)
dữ liệu, thông tin
element (n)
nguyên tố, yếu tố
emerge (v)
hiện lên (trồi lên từ dưới bề mặt)
energy (n)
năng lượng
electromagnetic (adj)
thuộc điện từ
evolution (n)
sự tiến hóa, sự phát triển
experimentation (n)
sự thí nghiệm
factual (adj)
dựa trên sự thật, thực tế
flask (n)
cốc phễu (bình thắt cổ)
fossil (n)
hóa thạch
genetics (n)
di truyền học
geology (n)
địa chất học
geophysics (n)
khoa địa vật lý
gravity (n)
trọng lực
laboratory (n)
phòng nghiên cứu, thí nghiệm
magnetism (n)
từ tính, hiện tượng từ tính