1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prescription (n)
đơn thuốc

recipe (n)
công thức nấu ăn

operation (n)
ca phẫu thuật (cụ thể)

surgery (n)
phẫu thuật (y học)

sore (adj, n)
đau (bề mặt)

hurt (v)
làm đau

pain (n)
cơn đau

illness (n)
bệnh nhẹ (ngắn hạn)

disease (n)
bệnh tật (nghiêm trọng)
injured (adj)
bị thương (người / động vật)

damaged (adj)
bị hư hại (đồ vật)

thin (adj)
gầy gò

slim (adj)
thon thả / mảnh mai

remedy (n)
phương thuốc

cure (n, v)
cách chữa trị

therapy (n)
trị liệu

effect (n)
tác động / ảnh hưởng

result (n)
kết quả

healthy (adj)
khỏe mạnh

fit (adj)
khỏe khoắn

examine (v)
khám bệnh / kiểm tra

investigate (v)
điều tra

infection (n)
sự nhiễm trùng
pollution (n)
sự ô nhiễm

plaster (n)
băng cá nhân (miếng dán)

bandage (n)
băng quấn (vải/gạc)

ward (n)
phòng bệnh (bệnh viện)

clinic (n)
phòng khám

dose (n)
liều thuốc (y tế)

fix (n)
liều (chất gây nghiện)
fever (n)
sốt

rash (n)
phát ban (nổi mẩn đỏ)














