Thẻ ghi nhớ: HEALTH AND FITNESS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

prescription (n)

đơn thuốc

<p>đơn thuốc</p>
2
New cards

recipe (n)

công thức nấu ăn

<p>công thức nấu ăn</p>
3
New cards

operation (n)

ca phẫu thuật (cụ thể)

<p>ca phẫu thuật (cụ thể)</p>
4
New cards

surgery (n)

phẫu thuật (y học)

<p>phẫu thuật (y học)</p>
5
New cards

sore (adj, n)

đau (bề mặt)

<p>đau (bề mặt)</p>
6
New cards

hurt (v)

làm đau

<p>làm đau</p>
7
New cards

pain (n)

cơn đau

<p>cơn đau</p>
8
New cards

illness (n)

bệnh nhẹ (ngắn hạn)

<p>bệnh nhẹ (ngắn hạn)</p>
9
New cards

disease (n)

bệnh tật (nghiêm trọng)

10
New cards

injured (adj)

bị thương (người / động vật)

<p>bị thương (người / động vật)</p>
11
New cards

damaged (adj)

bị hư hại (đồ vật)

<p>bị hư hại (đồ vật)</p>
12
New cards

thin (adj)

gầy gò

<p>gầy gò</p>
13
New cards

slim (adj)

thon thả / mảnh mai

<p>thon thả / mảnh mai</p>
14
New cards

remedy (n)

phương thuốc

<p>phương thuốc</p>
15
New cards

cure (n, v)

cách chữa trị

<p>cách chữa trị</p>
16
New cards

therapy (n)

trị liệu

<p>trị liệu</p>
17
New cards

effect (n)

tác động / ảnh hưởng

<p>tác động / ảnh hưởng</p>
18
New cards

result (n)

kết quả

<p>kết quả</p>
19
New cards

healthy (adj)

khỏe mạnh

<p>khỏe mạnh</p>
20
New cards

fit (adj)

khỏe khoắn

<p>khỏe khoắn</p>
21
New cards

examine (v)

khám bệnh / kiểm tra

<p>khám bệnh / kiểm tra</p>
22
New cards

investigate (v)

điều tra

<p>điều tra</p>
23
New cards

infection (n)

sự nhiễm trùng

24
New cards

pollution (n)

sự ô nhiễm

<p>sự ô nhiễm</p>
25
New cards

plaster (n)

băng cá nhân (miếng dán)

<p>băng cá nhân (miếng dán)</p>
26
New cards

bandage (n)

băng quấn (vải/gạc)

<p>băng quấn (vải/gạc)</p>
27
New cards

ward (n)

phòng bệnh (bệnh viện)

<p>phòng bệnh (bệnh viện)</p>
28
New cards

clinic (n)

phòng khám

<p>phòng khám</p>
29
New cards

dose (n)

liều thuốc (y tế)

<p>liều thuốc (y tế)</p>
30
New cards

fix (n)

liều (chất gây nghiện)

31
New cards

fever (n)

sốt

<p>sốt</p>
32
New cards

rash (n)

phát ban (nổi mẩn đỏ)

<p>phát ban (nổi mẩn đỏ)</p>
33
New cards
break out (phr v)
bùng nổ / bùng phát
bùng nổ / bùng phát
34
New cards
bring on (phr v)
gây ra (bệnh tật)
gây ra (bệnh tật)
35
New cards
come down with (phr v)
bị mắc bệnh (nhẹ)
bị mắc bệnh (nhẹ)
36
New cards
come round/to (phr v)
tỉnh lại (sau khi ngất)
tỉnh lại (sau khi ngất)
37
New cards
cut down (on) (phr v)
cắt giảm (lượng tiêu thụ)
cắt giảm (lượng tiêu thụ)
38
New cards
feel up to (phr v)
đủ sức làm gì
đủ sức làm gì
39
New cards
get over (phr v)
vượt qua (bệnh tật / cú sốc)
vượt qua (bệnh tật / cú sốc)
40
New cards
give up (phr v)
từ bỏ (thói quen)
từ bỏ (thói quen)
41
New cards
look after (phr v)
chăm sóc
chăm sóc
42
New cards
pass out (phr v)
ngất xỉu
ngất xỉu
43
New cards
pull through (phr v)
sống sót (sau bạo bệnh)
sống sót (sau bạo bệnh)
44
New cards
put down (phr v)
an tử (thú cưng già / bệnh)
an tử (thú cưng già / bệnh)
45
New cards
put on (phr v)
tăng (cân)
tăng (cân)
46
New cards
wear off (phr v)
mất tác dụng (thuốc)
mất tác dụng (thuốc)