1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
学
まな-ぶ / ガク (Học / Học tập)
校
コウ (Trường học)
生
い-きる / う-まれる / なま / セイ (Sống / Sinh ra / Học sinh / Tươi sống)
先
さき / セン (Trước / Tương lai)
会
あ-う / カイ (Gặp gỡ / Hội / Công ty)
社
シャ / ジャ (Công ty / Xã hội / Đền thờ)
員
イン (Thành viên / Nhân viên)
医
イ (Y học / Bác sĩ)
者
しゃ / シャ (Người / Học giả)
国
くに / コク (Quốc gia / Đất nước)