1

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:49 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

アクセス数

Số lượng người truy cập

2
New cards

アーリーチェックイン

Check in sớm

3
New cards

アメニティ

Vật dụng chuẩn bị sẵn trong phòng tắm

4
New cards

インバウンド

Khách du lịch đến nước mình

5
New cards

エキストラベッド

Giường ngủ phụ thêm cho khách

6
New cards

オフシーズン

Mùa thấp điểm

7
New cards

オーバーブッキング

Tình trạng khi có nhiều đặt chỗ hơn so với số lượng chỗ có sẵn, overbooking

8
New cards

オンシーズン

Mùa cao điểm

9
New cards

休前日 きゅうぜんじつ

Thứ 7 và các ngày trước ngày lễ

10
New cards

祝前日 しゅくぜんじつ

Ngày trước ngày lễ (cụ thể hơn từ 休前日)

11
New cards

ロコミ

Đánh giá của khách hàng

12
New cards

サイトコントローラー

Site controller, công cụ quản lý

13
New cards

サービス料 

Tiền sabisu

14
New cards

宿泊税 しゅくはくぜい

Thuế khách hàng phải trả khi lưu trú tại khách sạn ở một số khu vực cụ thể

15
New cards

シティホテル

Khách sạn nằm ở khu vực thành phố hoặc gần ga

16
New cards

支配人 しはいにん

Người có trách nhiệm cao nhất, giám đốc điều hành

17
New cards

ジャグジー

Bồn tắm tự tạo bọt

18
New cards

シングルユース

Single use, 1 người sử dụng phòng cho 2 người

19
New cards

スーペリア

superior, phòng cao cấp, chất lượng cao

20
New cards

スマートロック

Khóa cửa thông minh bằng điện thoại

21
New cards

セッション数

Công cụ tính số lần khách truy cập vào một trang web

22
New cards

セルフチェックインシステム

Hệ thống khách tự check in

23
New cards

セーフティ・デポジット

safety deposit, Khách gửi đồ quý giá nhờ khách sạn giữ hộ

24
New cards

ダイナミックプライシング

dynamic pricing, điều chỉnh giá phòng theo nhu cầu của thị trường

25
New cards

ダブルブッキング

Phòng đã đặt bị trùng lặp vì một lý do nào đó

26
New cards

デポジット

Tiền cọc

27
New cards

転換率 てんかんりつ = CVR コンバージョンレート

Conversion rate, tỉ lệ giữa số lượng người truy cập và số lượng đơn hàng thực tế

28
New cards

デイユース

Sử dụng phòng vào ban ngày (không lưu trú qua đêm)

29
New cards

手仕舞い てじまい

Kết thúc việc nhận phòng

30
New cards

特日 とくび

Thời điểm cao điểm đặc biệt trong năm (VD: tết nguyên đán, lễ obon…)

31
New cards

入湯税 にゅうとうぜい

Thuế địa phương khi sử dụng suối nước nóng

32
New cards

ノーショー

No show, khách đã đặt nhưng không hủy không đến

33
New cards

ノベルティ

Quà tặng cảm ơn hoặc quà kỷ niệm

34
New cards

ハウスキーピング

House keeping, đội ngũ dọn dẹp vệ sinh

35
New cards

バンケット

banquet, bữa tiệc hoặc tiệc tối

36
New cards

部屋食 へやしょく

Bữa ăn tại phòng

37
New cards

ラウンジ

Lounge, khu vực tiếp khách, phòng khách

38
New cards

ラックレート

Giá niêm yết