1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
太陽
たいよう
太陽が昇る
mặt trời mọc
太陽が沈む
mặt trời lặn
太陽が出る
mặt trời ló rạng
日
ánh mặt trời
地球
ちきゅう
星
ほし
地球温暖化
ちきゅうおんだんか
温度
おんど
温度が高い
ndo cao
温度が低い
ndo thấp
温度が下がる
ndo giảm
温度が上がる
ndo tăng
温度を上げる
tăng ndo
温度を下げる
giảm ndo
気温
きおん
体温
たいおん
湿度
しつど
湿度が高い
độ ẩm cao
湿度が低い
độ ẩm thấp
湿気
しっけ
蒸し暑い
むしあつい
湿気が多い
có nhiều hơi ẩm
湿気が少ない
có ít hơi ẩm
除湿
じょしつ (hong khô)
梅雨
つゆ
梅雨に入る
vào mùa mưa
梅雨が明ける
kết thúc mùa mưa
梅雨入り
つゆいり (đầu mùa mưa)
梅雨明け
つゆあけ (cuối mùa mưa)
かび
nấm mốc
かびがはえる
nấm mốc sinh sôi, ptrien
暖房
だんぼう
暖房つける
bật hệ thống sưởi
暖房消す
tắt hệ thống sưởi
暖房を入れる
bật hệ thống sưởi
暖房を止める
tắt hệ thống sưởi
だんぼうがきく
hệ thống sưởi hoạt động
冷房
れいぼう
クーラー
máy lạnh
ヒーター
máy sưởi
ストーブ
lò sưởi
皮
かわ
動物の皮
da thú
皮をむく
gọt vỏ
毛皮
けがわ
缶
かん
缶詰
かんづめ
缶ビール
vỏ lon bia
ドラム缶
thùng phi
びん
chai/ lọ
びん詰
びんづめ
ペットボオル
chai nhựa
画面
がめん
番組
ばんぐみ
テレビ番組
ctrinh TV
ニュース番組
ctrinh thời sự
歌番組
ctrinh ca hát
バラエティー番組
ctrinh giải trí tổng hợp
記事
きじ
新聞記事
bài báo
雑誌記事
bài đăng trên tạp chí
近所
きんじょ
付近
ふきん (vùng lân cận)
警察
けいさつ
警察に届け
trình báo cảnh sát
警察署
けいさつしょ (sở cảnh sát)
警察官
けいさつかん (đồn cảnh sát)
警官
けいかん (nói về người)
おまわりさん
cảnh suất tuần tra
犯人
はんにん
小銭
こぜに
10円玉
đồng 10 yên
硬貨
こうか (tiền kim loại/ tiền xu)
お札
おさつ