topic1 u18 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
  • Acknowledge (v)

công nhận; công khai cảm ơn ai đó; tỏ ra nhận ra ai đó

2
New cards
  • Agonise about/over (v)

lo lắng, dằn vặt, đau khổ về điều gì

3
New cards
  • Apathy (n)

sự thờ ơ, hững hờ

4
New cards
  • Avoid (v)

tránh, ngăn chặn

5
New cards
  • Behaviour (n)

cách cư xử, hành vi

6
New cards
  • Chuckle (v)

cười thầm, cười một mình

7
New cards
  • Chuckle (n)

tiếng cười thầm

8
New cards
  • Comfort (v)

an ủi

9
New cards
  • Comfort (n)

sự an ủi; sự thoải mái, sung túc

10
New cards
  • Conduct (v)

tiến hành, thực hiện có tổ chức

11
New cards
  • Conduct (n)

hạnh kiểm, đạo đức

12
New cards
  • Consequence (n)

hậu quả

13
New cards
  • Contentment (n)

cảm giác mãn nguyện

14
New cards
  • Cross (adj)

giận dữ

15
New cards
  • Dignity (n)

lòng tự trọng

16
New cards
  • Disgust (v)

ghê tởm, chán ghét

17
New cards
  • Disgust (n)

sự ghê tởm, chán ghét

18
New cards
  • Disillusioned (adj)

vỡ mộng

19
New cards
  • Fed up (adj)

chán nản vì phải chịu đựng quá lâu

20
New cards
  • Giggle (v)

cười khúc khích

21
New cards
  • Giggle (n)

tiếng cười khúc khích

22
New cards
  • Glance (v)

liếc nhìn

23
New cards
  • Glance (n)

cái liếc nhìn

24
New cards
  • Glimpse (v)

thoáng thấy

25
New cards
  • Glimpse (n)

cái nhìn thoáng qua

26
New cards
  • Gloat over/at/about (v)

hả hê, đắc ý

27
New cards
  • Glum (adj)

quạu, nhăn nhó; ủ ê, thất vọng

28
New cards
  • Grimace (v)

nhăn mặt vì đau

29
New cards
  • Grimace (n)

cử chỉ nhăn nhó

30
New cards
  • Grin (v)

cười toe toét

31
New cards
  • Grin (n)

nụ cười toe toét

32
New cards
  • Handle (v)

giải quyết, xử lý

33
New cards
  • Impatient (adj)

không kiên nhẫn

34
New cards
  • Inertia (n)

quán tính, sự trì trệ

35
New cards
  • Manners (n)

tác phong, cách cư xử

36
New cards
  • Manoeuvre (v)

di chuyển khéo léo, thao diễn

37
New cards
  • Manoeuvre (n)

cuộc diễn tập quân sự

38
New cards
  • Moan (v)

rên rỉ

39
New cards
  • Moan (n)

tiếng rên rỉ

40
New cards
  • Mock (v)

chế nhạo, nói móc

41
New cards
  • Neglect (v)

hờ hững, ngó lơ

42
New cards
  • Neglect (n)

sự hờ hững, ngó lơ

43
New cards
  • Peep (v)

nhìn trộm, nhìn lén

44
New cards
  • Peep (n)

cái nhìn lén

45
New cards
  • Peer (v)

nhìn chăm chú một cách khó khăn

46
New cards
  • Prevent (v)

phòng ngừa, ngăn chặn

47
New cards
  • Rejoice (v)

vui mừng, hân hoan

48
New cards
  • Resent + V-ing (v)

không bằng lòng, bực bội về việc gì

49
New cards
  • Resolute (adj)

kiên quyết

50
New cards
  • Smirk (v)

cười mỉa

51
New cards
  • Smirk (n)

nụ cười mỉa mai

52
New cards
  • Snap (v)

đột nhiên nổi nóng

53
New cards
  • Tactic (n)

chiến thuật

54
New cards
  • Terror (n)

cảm giác sợ hãi; sự khủng bố