Bài 11: 北京的冬天很冷

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:02 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

北京

běi jīng (danh từ riêng):Bắc Kinh

我想去北京留学

北京怎么去

2
New cards

有名

yǒu míng (HDT)<hữu danh>: nổi tiếng

他是一位有名的老师

3
New cards

季节

Jì jié (DT)<quý tiết>: mùa

越南有有四个季节: 春、夏、秋、冬

4
New cards

春天

chūn tiān (DT)<xuân thiên>: mùa xuân

春夫的时候

春天来了!

5
New cards

夏天

xià tiān (DT)<hạ thiên>: mùa hè

夏天,大家很喜欢喝水果

6
New cards

晴天

qíng tiān (DT)<tinh thiên>: ngày nắng

今天是个大晴天

7
New cards

秋天

qiū tiān(DT)< du thiên>: mùa thu

秋天到了

8
New cards

冬天

dōng tiān (DT)<đông thiên>: mùa đông

9
New cards

去旅行

qù lǚ xíng(ĐT)<khứ lữa hành>:đi du lịch

我们去旅行吧!

你喜欢去哪旅行

10
New cards

天气

tiān qì (DT)<thiên khi>: thời tiết

今天天气很好

11
New cards

lěng: lạnh

北京的冬天天气很冷

12
New cards

天气预报

tiān qì yù bào: dự báo thời tiết

13
New cards

零下

líng xià (DT)<linh hạ >: âm độ

14
New cards

dù(DT)<độ>: độ ( nhiệt độ)

零下十度

15
New cards

fēng(DT)<phong>: gió

16
New cards

yǔ(DT)<vũ>: mưa

下雨了!

17
New cards

风风雨雨

fēng fēng yǔ yǔ: vô vàn sóng gió, nhiều thăng trầm

18
New cards

xuě<tuyết>: tuyết

下雪了!

19
New cards

rè(HDT)<nhiệt>: nóng

夏天天气很热

20
New cards

舒服

shū fu (HDT)<thư phục>: thoải mái, dễ chịu

21
New cards

比较

bǐ jiào (PT, ĐT) <tỷ giao>: khó, tương đối/ so sánh

今天比较冷

22
New cards

游泳

yǒu yǒng (DT)<du vịnh>: bơi lội

夏天爸爸跟我们去游泳

23
New cards

可是

kě shì (liên từ): nhưng

24
New cards

没问题

méi wèn tí:ko thành vấn đề

25
New cards

当然

dāng rán: đương nhiên

当然喜欢

26
New cards

时间

shí jiān(DT)<thời gian>: thời gian

今天我没有时间

27
New cards

听说

tīng shuō: nghe nói

28
New cards

大部分

dà bu fēn: phần lớn