1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Vocational
Thuộc về nghề nghiệp
Practical
Thực tiễn, thiết thực
Occupation
Nghề nghiệp
Hospitality
Ngành dịch vụ nhà hàng, khách sạn
Graduate
Người tốt nghiệp
Economics
Kinh tế học
Engineering
Ngành kỹ thuật
Qualification
Bằng cấp, trình độ
Career planning
Lập kế hoạch nghề nghiệp
Attend
Tham dự
Pressure
Áp lực
Preparation
Sự chuẩn bị
Extra class
Lớp học thêm
Cover
Bao gồm
Standardisation
Sự tiêu chuẩn hóa
Memorisation
Sự ghi nhớ, học thuộc
Aptitude test
Bài kiểm tra năng lực
Competition
Sự cạnh tranh
Platform
Nền tảng (công nghệ, học tập…)
At one’s own pace
Theo tốc độ riêng
Technical
Thuộc về kỹ thuật
Face-to-face
Trực tiếp, đối mặt
Discussion
Cuộc thảo luận
Interact
Tương tác
Feedback
Phản hồi
Communication
Sự giao tiếp
Teamwork
Làm việc nhóm
Fixed
Cố định
Resource
Tài nguyên
Accessible
Có thể tiếp cận được
Aptitude
Năng khiếu
Argue
Tranh luận
Available
Có sẵn
Blend
Kết hợp
Commit
Cam kết
Confusion
Sự nhầm lẫn
Counsel
Tư vấn, khuyên nhủ
Countless
Vô số
Critically
Một cách phê phán
Discouragement
Sự nản lòng
Disengaged
Mất hứng thú, không gắn kết
Entry
Sự vào, lối vào
Excitement
Sự hào hứng
Fairly
Khá, công bằng
Favour
Sự giúp đỡ, ưu ái
Flexibility
Sự linh hoạt
Independence
Sự độc lập
Inspiration
Sự truyền cảm hứng
Measure
Biện pháp, đo lường
Orientation
Định hướng
Personalise
Cá nhân hóa
Potential
Tiềm năng
Prediction
Sự dự đoán
Satisfaction
Sự hài lòng
Suit
Phù hợp