4.Ie

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

à (từ cảm thán)


あ、これはなんですか。

<p>à (từ cảm thán)</p><p><br>あ、これはなんですか。</p>
2
New cards

アイロン

bàn là

アイロンがあります。

<p>bàn là<br><br>アイロンがあります。</p>
3
New cards

あかるい

sáng sủa / nhiều ánh sáng

このへやはあかるいです。

<p>sáng sủa / nhiều ánh sáng<br><br>このへやはあかるいです。</p>
4
New cards

アパート

căn hộ

アパートにすんでいます。

<p>căn hộ<br><br>アパートにすんでいます。</p>
5
New cards

あります



いすがあります。

<p>có<br><br>いすがあります。</p>
6
New cards

あそびに きて ください

đến (chỗ tôi) chơi nhé.

うちへあそびに きて ください。

<p>đến (chỗ tôi) chơi nhé.<br><br>うちへあそびに きて ください。</p>
7
New cards

あたらしい

mới

あたらしいいえです。

<p>mới<br><br>あたらしいいえです。</p>
8
New cards

ベッド

giường

へやにベッドがあります。

<p>giường<br><br>へやにベッドがあります。</p>
9
New cards

ベッドルーム

phòng ngủ

ベッドルームはひろいです。

<p>phòng ngủ<br><br>ベッドルームはひろいです。</p>
10
New cards

ベランダ

ban công

ベランダがあります。

<p>ban công<br><br>ベランダがあります。</p>
11
New cards

ちいさい

nhỏ / bé

このへやはちいさいです。

<p>nhỏ / bé<br><br>このへやはちいさいです。</p>
12
New cards

ちかく

gần

みせはちかくです。

<p>gần<br><br>みせはちかくです。</p>
13
New cards

だいどころ

bếp

だいどころにテーブルがあります。

<p>bếp<br><br>だいどころにテーブルがあります。</p>
14
New cards

だんぼう

máy sưởi

へやにだんぼうがあります。

<p>máy sưởi<br><br>へやにだんぼうがあります。</p>
15
New cards

でも

nhưng

すしはすきです。でも、さしみはきらいです。

<p>nhưng<br><br>すしはすきです。でも、さしみはきらいです。</p>
16
New cards

でんき

đèn / điện

へやのでんきはあかるいです。

<p>đèn / điện<br><br>へやのでんきはあかるいです。</p>
17
New cards

でんしレンジ

lò vi sóng

だいどころにでんしレンジがあります。

<p>lò vi sóng<br><br>だいどころにでんしレンジがあります。</p>
18
New cards

でんわ

điện thoại

テーブルのうえにでんわがあります。

<p>điện thoại<br><br>テーブルのうえにでんわがあります。</p>
19
New cards

デパート

trung tâm thương mại / bách hóa

デパートにいきます。

<p>trung tâm thương mại / bách hóa<br><br>デパートにいきます。</p>
20
New cards

ドア

cửa ra vào


ドアのよこにスリッパがあります。

<p>cửa ra vào</p><p><br>ドアのよこにスリッパがあります。</p>
21
New cards

どうも ありがとうございます

Cám ơn bạn rất nhiều.

どうも ありがとうございます。

<p>Cám ơn bạn rất nhiều.<br><br>どうも ありがとうございます。</p>
22
New cards

どうぞ

Xin mời. / Của bạn đây.

こちらへどうぞ。

<p>Xin mời. / Của bạn đây.<br><br>こちらへどうぞ。</p>
23
New cards

どうぞ あがって ください

Mời bạn lên nhà.

どうぞ あがって ください。

<p>Mời bạn lên nhà.<br><br>どうぞ あがって ください。</p>
24
New cards

bức tranh

かべにえがあります。

<p>bức tranh<br><br>かべにえがあります。</p>
25
New cards

エアコン

máy điều hòa

へやにエアコンがあります。

<p>máy điều hòa<br><br>へやにエアコンがあります。</p>
26
New cards

ふるい

cũ / cổ

これはふるいいえです。

<p>cũ / cổ<br><br>これはふるいいえです。</p>
27
New cards

ふすま

cửa kéo

わしつにふすまがあります。

<p>cửa kéo<br><br>わしつにふすまがあります。</p>
28
New cards

ふたつ

hai cái / hai chiếc

いすがふたつあります。

<p>hai cái / hai chiếc<br><br>いすがふたつあります。</p>
29
New cards

ふとん

chăn

わしつにふとんがあります。

<p>chăn<br><br>わしつにふとんがあります。</p>
30
New cards

げんかん

thềm nhà (chỗ cởi và để giày dép trong nhà kiểu Nhật)

げんかんにくつがあります。

<p>thềm nhà (chỗ cởi và để giày dép trong nhà kiểu Nhật)<br><br>げんかんにくつがあります。</p>
31
New cards

ごめんください

Có ai ở nhà không?

ごめんください。だれかいますか。

<p>Có ai ở nhà không?<br><br>ごめんください。だれかいますか。</p>
32
New cards

はこ

cái hộp

テーブルのうえにはこがあります。

<p>cái hộp<br><br>テーブルのうえにはこがあります。</p>
33
New cards

へや

căn phòng

このへやはひろいです。

<p>căn phòng<br><br>このへやはひろいです。</p>
34
New cards

ひろい

rộng

リビングはひろいです。

<p>rộng<br><br>リビングはひろいです。</p>
35
New cards

ひとりで

một mình

ひとりでレストランにいきます。

<p>một mình<br><br>ひとりでレストランにいきます。</p>
36
New cards

ひとつ

một cái / một chiếc

りんごをひとつください。

<p>một cái / một chiếc<br><br>りんごをひとつください。</p>
37
New cards

ほん

sách

ほんをよみます。

<p>sách<br><br>ほんをよみます。</p>
38
New cards

ほんだな

giá sách

へやにほんだながあります。

<p>giá sách<br><br>へやにほんだながあります。</p>
39
New cards

いえ

nhà

これはわたしのいえです。

<p>nhà<br><br>これはわたしのいえです。</p>
40
New cards

いい

tốt / đẹp

このへやはいいです。

<p>tốt / đẹp<br><br>このへやはいいです。</p>
41
New cards

いっこだて

nhà riêng

これはいっこだてです。

<p>nhà riêng<br><br>これはいっこだてです。</p>
42
New cards

いくつ

mấy cái / mấy chiếc

いすはいくつありますか。

<p>mấy cái / mấy chiếc<br><br>いすはいくつありますか。</p>
43
New cards

いま

phòng khách

いまにソファがあります。

<p>phòng khách<br><br>いまにソファがあります。</p>
44
New cards

いらっしゃい

Bạn đến rồi à. / Chào mừng bạn. / Bạn vào đi.

いらっしゃい。どうぞ あがって ください。

<p>Bạn đến rồi à. / Chào mừng bạn. / Bạn vào đi.<br><br>いらっしゃい。どうぞ あがって ください。</p>
45
New cards

いす

ghế

いすにすわります。

<p>ghế<br><br>いすにすわります。</p>
46
New cards

いただきます

Tôi xin. (dùng để nói trước khi ăn, uống hoặc nhận đồ từ người khác)

ごはんのまえに、いただきます。

<p>Tôi xin. (dùng để nói trước khi ăn, uống hoặc nhận đồ từ người khác)<br><br>ごはんのまえに、いただきます。</p>
47
New cards

いつつ

năm cái / năm chiếc (dùng cho đồ vật)

カップがいつつあります。

<p>năm cái / năm chiếc (dùng cho đồ vật)<br><br>カップがいつつあります。</p>
48
New cards

カーテン

rèm cửa

まどにカーテンがあります。

<p>rèm cửa<br><br>まどにカーテンがあります。</p>
49
New cards

かべ

bức tường

かべにカレンダーがあります。

<p>bức tường<br><br>かべにカレンダーがあります。</p>
50
New cards

かぐ

đồ đạc trong nhà

へやにかぐがあります。

<p>đồ đạc trong nhà<br><br>へやにかぐがあります。</p>
51
New cards

かいだん

cầu thang bộ

かいだんはここです。

<p>cầu thang bộ<br><br>かいだんはここです。</p>
52
New cards

カップ

cái cốc

カップでコーヒーをのみます。

<p>cái cốc<br><br>カップでコーヒーをのみます。</p>
53
New cards

カレンダー

lịch

かべにカレンダーがあります。

<p>lịch<br><br>かべにカレンダーがあります。</p>
54
New cards

きれい(な)

xinh đẹp

きれいなへやです。

<p>xinh đẹp<br><br>きれいなへやです。</p>
55
New cards

きれい(な)

sạch sẽ

トイレはきれいです。

<p>sạch sẽ<br><br>トイレはきれいです。</p>
56
New cards

きたない

bẩn

このへやはきたないです。

<p>bẩn<br><br>このへやはきたないです。</p>
57
New cards

こちら

đây là / chỗ này / hướng này (từ lịch sự của từ ここ)

こちらはリビングです。

<p>đây là / chỗ này / hướng này (từ lịch sự của từ ここ)<br><br>こちらはリビングです。</p>
58
New cards

ここ

chỗ này

ここにいすがあります。

<p>chỗ này<br><br>ここにいすがあります。</p>
59
New cards

こうえん

công viên

こうえんにいきます。

<p>công viên<br><br>こうえんにいきます。</p>
60
New cards

くらい

tối

このへやはくらいです。

<p>tối<br><br>このへやはくらいです。</p>
61
New cards

きょうと

Kyoto (tên địa danh của Nhật)

きょうとにいきます。

<p>Kyoto (tên địa danh của Nhật)<br><br>きょうとにいきます。</p>
62
New cards

まど

cửa sổ

まどのよこにベッドがあります。

<p>cửa sổ<br><br>まどのよこにベッドがあります。</p>
63
New cards

マンション

khu chung cư

マンションにすんでいます。

<p>khu chung cư<br><br>マンションにすんでいます。</p>
64
New cards

みっつ

ba cái / ba chiếc (đếm số lượng)

いすがみっつあります。

<p>ba cái / ba chiếc (đếm số lượng)<br><br>いすがみっつあります。</p>
65
New cards

むっつ

sáu cái / sáu chiếc (đếm đồ vật)

カップがむっつあります。

<p>sáu cái / sáu chiếc (đếm đồ vật)<br><br>カップがむっつあります。</p>
66
New cards

なか

trong / bên trong

はこのなかにほんがあります。

<p>trong / bên trong<br><br>はこのなかにほんがあります。</p>
67
New cards

にんぎょう

búp bê

たなににんぎょうがあります。

<p>búp bê<br><br>たなににんぎょうがあります。</p>
68
New cards

にわ

vườn

いえににわがあります。

<p>vườn<br><br>いえににわがあります。</p>
69
New cards

おふろ

bồn tắm

おふろはここです。

<p>bồn tắm<br><br>おふろはここです。</p>
70
New cards

おふろに はいります

tắm bồn tắm

よる、おふろに はいります。

<p>tắm bồn tắm<br><br>よる、おふろに はいります。</p>
71
New cards

おじゃまします

Tôi xin phép. (dùng khi mình đi vào nhà người khác)

おじゃまします。どうぞよろしく。

<p>Tôi xin phép. (dùng khi mình đi vào nhà người khác)<br><br>おじゃまします。どうぞよろしく。</p>
72
New cards

おきなわ

Okinawa (tên địa danh của Nhật)

おきなわにいきます。

<p>Okinawa (tên địa danh của Nhật)<br><br>おきなわにいきます。</p>
73
New cards

おおきい

to / lớn

このいえはおおきいです。

<p>to / lớn<br><br>このいえはおおきいです。</p>
74
New cards

おしいれ

tủ âm tường / tủ tường


おしいれにふとんがあります。

<p>tủ âm tường / tủ tường</p><p><br>おしいれにふとんがあります。</p>
75
New cards

ペット

thú cưng

いえにペットがいます。

<p>thú cưng<br><br>いえにペットがいます。</p>
76
New cards

ラジオ

đài

ラジオをききます。

<p>đài<br><br>ラジオをききます。</p>
77
New cards

れいぞうこ

tủ lạnh

だいどころにれいぞうこがあります。

<p>tủ lạnh<br><br>だいどころにれいぞうこがあります。</p>
78
New cards

レストラン

nhà hàng

レストランにいきます。

<p>nhà hàng<br><br>レストランにいきます。</p>
79
New cards

リビング

phòng khách

リビングにソファがあります。

<p>phòng khách<br><br>リビングにソファがあります。</p>
80
New cards

ろうか

hành lang

ろうかはせまいです。

<p>hành lang<br><br>ろうかはせまいです。</p>
81
New cards

せまい

hẹp / chật

このへやはせまいです。

<p>hẹp / chật<br><br>このへやはせまいです。</p>
82
New cards

せんぷうき

quạt máy

へやにせんぷうきがあります。

<p>quạt máy<br><br>へやにせんぷうきがあります。</p>
83
New cards

せんたくき

máy giặt

せんたくきはだいどころにあります。

<p>máy giặt<br><br>せんたくきはだいどころにあります。</p>
84
New cards

しゃしん

ảnh

つくえのうえにしゃしんがあります。

<p>ảnh<br><br>つくえのうえにしゃしんがあります。</p>
85
New cards

した

bên dưới

テーブルのしたにねこがいます。

<p>bên dưới<br><br>テーブルのしたにねこがいます。</p>
86
New cards

しょうじ

vách ngăn (bằng giấy và gỗ)

わしつにしょうじがあります。

<p>vách ngăn (bằng giấy và gỗ)<br><br>わしつにしょうじがあります。</p>
87
New cards

ソファ

ghế sofa

リビングにソファがあります。

<p>ghế sofa<br><br>リビングにソファがあります。</p>
88
New cards

そうじき

máy hút bụi

そうじきでへやをそうじします。

<p>máy hút bụi<br><br>そうじきでへやをそうじします。</p>
89
New cards

それ

cái đó

それはわたしのほんです。

<p>cái đó<br><br>それはわたしのほんです。</p>
90
New cards

スリッパ

dép đi trong nhà

げんかんにスリッパがあります。

<p>dép đi trong nhà<br><br>げんかんにスリッパがあります。</p>
91
New cards

たな

kệ / giá

たなにほんがあります。

<p>kệ / giá<br><br>たなにほんがあります。</p>
92
New cards

たたみ

chiếu tatami

わしつにたたみがあります。

<p>chiếu tatami<br><br>わしつにたたみがあります。</p>
93
New cards

テーブル

cái bàn

テーブルのうえにカップがあります。

<p>cái bàn<br><br>テーブルのうえにカップがあります。</p>
94
New cards

テレビ

vô tuyến / tivi

リビングでテレビをみます。

<p>vô tuyến / tivi<br><br>リビングでテレビをみます。</p>
95
New cards

トイレ

nhà vệ sinh

トイレはきれいです。

<p>nhà vệ sinh<br><br>トイレはきれいです。</p>
96
New cards

とけい

đồng hồ

かべにとけいがあります。

<p>đồng hồ<br><br>かべにとけいがあります。</p>
97
New cards

とこのま

hốc tường


わしつにとこのまがあります。

<p>hốc tường</p><p><br>わしつにとこのまがあります。</p>
98
New cards

ともだち

bạn bè

ともだちがうちにきます。

<p>bạn bè<br><br>ともだちがうちにきます。</p>
99
New cards

~つ

… cái / chiếc (đếm đồ vật nói chung)

りんごをみっつください。

<p>… cái / chiếc (đếm đồ vật nói chung)<br><br>りんごをみっつください。</p>
100
New cards

つくえ

cái bàn

つくえのうえにほんがあります。

<p>cái bàn<br><br>つくえのうえにほんがあります。</p>