TC4 Bài 14 : 생활과 환경

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

지구온난화

Sự ấm lên của trái đất

2
New cards

기후변화

biến đổi khí hậu

3
New cards

이상 기온

Khí hậu khác thường

4
New cards

황사

Bão cát

5
New cards

산성비

mưa axit

6
New cards

스모그현상

Hiện tượng sương mù

7
New cards

대기오염

ô nhiễm không khí

8
New cards

수질오염

ô nhiễm nước

9
New cards

토양오염

ô nhiễm đất

10
New cards

오염 물질

chất ô nhiễm

11
New cards

공장 폐수

nước thải nhà máy

12
New cards

쓰레기

rác

13
New cards

산업폐기물

chất thải công nghiệp

14
New cards

프레온가스

Khí thải freon

15
New cards

자동차 매연

khí thải xe

16
New cards

생활하수

Nước thải sinh hoạt

17
New cards

분리 배출

thu dọn có phân loại

18
New cards

에너지 절약

tiết kiệm năng lượng

19
New cards

그린벨트

vành đai xanh

20
New cards

무공해 에너지

năng lượng vô hại với môi trường

21
New cards

재활용품

đồ tái sử dụng

22
New cards

환경친화적 제품

sản phẩm thân thiện với môi trường

23
New cards

환경보호 단체

Đoàn thể bảo vệ môi trường

24
New cards

환경 지킴이

người giữ gìn môi trường

25
New cards

인간환경회의

Hội nghị môi trường con người

26
New cards

리우환경회의

Hội nghị môi trường Rio

27
New cards

강조

sự nhấn mạnh

28
New cards

기상청

cục khí tượng

29
New cards

나눔

sự chia sẻ

30
New cards

남한 지역

Khu vực Nam Hàn

31
New cards

냉방

phòng có máy điều hòa

32
New cards

돗자리

Chiếu

33
New cards

목적

mục đích

34
New cards

무더위

nóng ẩm

35
New cards

보조 도구

dụng cụ hỗ trợ

36
New cards

분량

lượng

37
New cards

불필요하다

không cần thiết

38
New cards

사막화

Sa mạc hoá

39
New cards

상승

sự tăng lên

40
New cards

생물

sinh vật

41
New cards

생태계

hệ sinh thái

42
New cards

역할

vai trò

43
New cards

연착하다

đến muộn

44
New cards

열대야 현상

Hiện tượng nóng nực vào ban đêm

45
New cards

열대우림

rừng mưa nhiệt đới

46
New cards

영하권

khu vực nhiệt độ âm

47
New cards

온수

nước nóng

48
New cards

이산화탄소

cacbon dioxit

49
New cards

이익

lợi ích

50
New cards

일기

nhật kí

51
New cards

자가용

Xe ô tô riêng

52
New cards

자원봉사자

người hoạt động tình nguyện

53
New cards

자율적

tính tự quản

54
New cards

재활용 수거함

Thùng thu gom đồ tái chế

55
New cards

진열대

Giá bày hàng

56
New cards

tấn

57
New cards

평생

cuộc đời

58
New cards

phế, thải, phổi, thói xấu

59
New cards

포장

đóng gói

60
New cards

피해

tổn hại