1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
지구온난화
Sự ấm lên của trái đất
기후변화
biến đổi khí hậu
이상 기온
Khí hậu khác thường
황사
Bão cát
산성비
mưa axit
스모그현상
Hiện tượng sương mù
대기오염
ô nhiễm không khí
수질오염
ô nhiễm nước
토양오염
ô nhiễm đất
오염 물질
chất ô nhiễm
공장 폐수
nước thải nhà máy
쓰레기
rác
산업폐기물
chất thải công nghiệp
프레온가스
Khí thải freon
자동차 매연
khí thải xe
생활하수
Nước thải sinh hoạt
분리 배출
thu dọn có phân loại
에너지 절약
tiết kiệm năng lượng
그린벨트
vành đai xanh
무공해 에너지
năng lượng vô hại với môi trường
재활용품
đồ tái sử dụng
환경친화적 제품
sản phẩm thân thiện với môi trường
환경보호 단체
Đoàn thể bảo vệ môi trường
환경 지킴이
người giữ gìn môi trường
인간환경회의
Hội nghị môi trường con người
리우환경회의
Hội nghị môi trường Rio
강조
sự nhấn mạnh
기상청
cục khí tượng
나눔
sự chia sẻ
남한 지역
Khu vực Nam Hàn
냉방
phòng có máy điều hòa
돗자리
Chiếu
목적
mục đích
무더위
nóng ẩm
보조 도구
dụng cụ hỗ trợ
분량
lượng
불필요하다
không cần thiết
사막화
Sa mạc hoá
상승
sự tăng lên
생물
sinh vật
생태계
hệ sinh thái
역할
vai trò
연착하다
đến muộn
열대야 현상
Hiện tượng nóng nực vào ban đêm
열대우림
rừng mưa nhiệt đới
영하권
khu vực nhiệt độ âm
온수
nước nóng
이산화탄소
cacbon dioxit
이익
lợi ích
일기
nhật kí
자가용
Xe ô tô riêng
자원봉사자
người hoạt động tình nguyện
자율적
tính tự quản
재활용 수거함
Thùng thu gom đồ tái chế
진열대
Giá bày hàng
톤
tấn
평생
cuộc đời
폐
phế, thải, phổi, thói xấu
포장
đóng gói
피해
tổn hại