QTNL- Cv, interview

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards
Ability
Khả năng
2
New cards
Adaptive
Thích nghi
3
New cards
Application form
Mẫu đơn ứng tuyển
4
New cards
Assessment of employee potential
Đánh giá tiềm năng nhân viên
5
New cards
Blank (WAB)
Khoảng trống trong mẫu đơn
6
New cards
Board interview / Panel interview
Phỏng vấn hội đồng
7
New cards
Candidate
Ứng viên
8
New cards
Career planning and development
Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp
9
New cards
Case study
Nghiên cứu tình huống
10
New cards
Controlling
Kiểm tra
11
New cards
Cover letter
Thư xin việc
12
New cards
Criminal record
Lý lịch tư pháp
13
New cards
Detective interview
Phỏng vấn hướng dẫn
14
New cards
Diploma
Bằng cấp
15
New cards
Education
Giáo dục
16
New cards
Employment
Tuyển dụng
17
New cards
Employment agency
Công ty môi giới việc làm
18
New cards
Employment interview / In-depth interview
Phỏng vấn sâu
19
New cards
Entrepreneurial
Năng động, sáng tạo
20
New cards
Evaluation of application / Review of application
Xét đơn ứng tuyển
21
New cards
General knowledge tests
Trắc nghiệm kiến thức tổng quát
22
New cards
Group interview
Phỏng vấn nhóm
23
New cards
Internship
Thực tập
24
New cards
Interview
Phỏng vấn
25
New cards
Job
Công việc
26
New cards
Job bidding
Thông báo thủ tục đăng ký
27
New cards
Job description
Bản mô tả công việc
28
New cards
Job enlargement
Đa dạng hóa công việc
29
New cards
Job knowledge test
Trắc nghiệm kiến thức chuyên môn
30
New cards
Job satisfaction
Thỏa mãn với công việc
31
New cards
Job sharing
Chia sẻ công việc
32
New cards
Job specification
Bản mô tả tiêu chuẩn công việc
33
New cards
Job title
Chức danh công việc
34
New cards
Key job
Công việc chủ yếu
35
New cards
Knowledge
Kiến thức
36
New cards
Labor contract
Hợp đồng lao động
37
New cards
Labor law
Luật lao động
38
New cards
Lethargic
Thụ động
39
New cards
Medical certificate
Giấy khám sức khỏe
40
New cards
Mixed interview
Phỏng vấn tổng hợp
41
New cards
Offer letter
Thư mời làm việc
42
New cards
Official
Chính quy
43
New cards
One-on-one interview
Phỏng vấn cá nhân
44
New cards
Pay
Trả lương
45
New cards
Personality tests
Trắc nghiệm nhân cách
46
New cards
Personnel Senior Officer
Nhân viên nhân sự có kinh nghiệm
47
New cards
Polygraph Tests
Kiểm tra bằng máy nói dối
48
New cards
Predictors
Chỉ số tiên đoán
49
New cards
Preliminary interview / Initial Screening interview
Phỏng vấn sơ bộ
50
New cards
Probation period
Thời gian thử việc
51
New cards
Problem solving interview
Phỏng vấn giải quyết vấn đề
52
New cards
Profession
Chuyên môn
53
New cards
Psychological tests
Trắc nghiệm tâm lý
54
New cards
Questionnaire
Bảng câu hỏi
55
New cards
Recruitment
Sự tuyển dụng
56
New cards
Reference and background check
Sưu tra lý lịch
57
New cards
Résumé / Curriculum Vitae (CV)
Sơ yếu lý lịch
58
New cards
Selection process
Tiến trình tuyển chọn
59
New cards
Selection test
Trắc nghiệm tuyển chọn
60
New cards
Senior
Người có kinh nghiệm
61
New cards
Seniority
Thâm niên
62
New cards
Skill
Kỹ năng
63
New cards
Soft skills
Kỹ năng mềm
64
New cards
Stress Interview
Phỏng vấn căng thẳng
65
New cards
Structured/Directive/Patterned interview
Phỏng vấn theo mẫu
66
New cards
Task / Duty
Nhiệm vụ
67
New cards
Tell-and-listen interview
Phỏng vấn nói và nghe
68
New cards
Tell-and-sell interview
Phỏng vấn nói và thuyết phục
69
New cards
The appraisal interview
Phỏng vấn đánh giá
70
New cards
The natural selection model
Mô hình lựa chọn tự nhiên
71
New cards
The recruitment process
Quy trình tuyển dụng
72
New cards
The Unstructured
Phỏng vấn không theo mẫu
73
New cards
Time study
Nghiên cứu thời gian
74
New cards
Trend analysis
Phân tích xu hướng
75
New cards
Uncertainty
Bất trắc
76
New cards
Unofficial
Không chính thức
77
New cards
Voluntary applicant / unsolicited applicant
Ứng viên tự ứng tuyển
78
New cards
Work environment
Môi trường làm việc
79
New cards