1/19
Vocabulary flashcards generated from Page 1 of the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
account (n)
câu chuyện
achievement (n)
thành tích, thành tựu
admire (v)
ngưỡng mộ
adopt (v)
nhận con nuôi
animated (adj)
hoathinh
attack (n,v)
cuộc tấn công, tấn công
attend (school/college) (v)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
battle (n)
chiến trường
biography (n)
tiểu sử
biological (adj)
(quan hệ) ruột thịt
cancer (n)
ung thư
carry out
tiến hành
childhood (n)
tuổi thơ
Communist Party of Viet Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam
death (n)
cái chết
defeat (v)
đánh bại
devote to
cống hiến (cho)
drop out (of)
bỏ học
enemy (n)
kẻ thù
genius (n)
thiên tài